TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐÀO TẠO
TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ, TIẾN SĨ NĂM 2025
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
| Nhập số báo danh | Nhập ngày tháng năm sinh | Họ và tên | Nơi sinh | Môn Cơ bản | Môn Cơ sở | Tổng điểm thi | Điểm hồ sơ | Điểm phỏng vấn chuyên môn | Tổng điểm xét tuyển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QLG001 | 27/4/1997 | Võ Nguyễn Hoài An | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 8.00 | 15.50 | |||
| QLG002 | 11/10/1985 | Bùi Thị Vân An | Đồng Nai | 9.00 | 9.50 | 18.50 | |||
| QLG003 | 03/5/2002 | Nguyễn Thị Châu Anh | TP. Hồ Chí Minh | 8.50 | 5.25 | 13.75 | |||
| QLG004 | 08/11/1996 | Đỗ Thị Kim Anh | Tây Ninh | 9.75 | 8.25 | 18.00 | |||
| QLG005 | 26/8/2000 | Đinh Vũ Ngọc Anh | TP. Hồ Chí Minh | 7.75 | 6.25 | 14.00 | |||
| QLG006 | 23/8/1999 | Trần Ngọc Quỳnh Anh | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 2.75 | 10.75 | |||
| QLG007 | 10/9/1994 | Nguyễn Trúc Anh | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 5.50 | 15.50 | |||
| QLG008 | 04/9/2002 | Đào Tú Anh | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.00 | 15.00 | |||
| QLG009 | 01/7/1995 | Nguyễn Thị Xuân Anh | Lâm Đồng | 10.00 | 9.00 | 19.00 | |||
| QLG010 | 22/01/1997 | Bùi Thị Ngọc Ánh | TP. Hồ Chí Minh | 7.00 | 7.25 | 14.25 | |||
| QLG011 | 12/8/1992 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Bình Thuận | 8.50 | 5.00 | 13.50 | |||
| QLG012 | 27/3/2002 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 5.00 | 14.50 | |||
| QLG013 | 12/10/2002 | Trần Hà Như Bình | Bình Phước | 7.25 | 7.75 | 15.00 | |||
| QLG014 | 21/8/1989 | Nguyễn Hoàng Mỹ Chinh | Đắk Lắk | 5.00 | 6.00 | 11.00 | |||
| QLG015 | 04/12/1992 | Nguyễn Thị Hồng Cúc | Long An | 9.75 | 9.25 | 19.00 | |||
| QLG016 | 14/8/1986 | Dương Thế Cường | TP. Hồ Chí Minh | 8.75 | 5.50 | 14.25 | |||
| QLG017 | 10/6/1991 | Đoàn Thị Dâng | Bắc Ninh | 8.50 | 5.00 | 13.50 | |||
| QLG018 | 22/10/1984 | Nguyễn Quốc Danh | Cà Mau | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG019 | 19/01/1991 | Trương Thị Kiều Diễm | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.25 | 15.25 | |||
| QLG020 | 26/9/1991 | Nguyễn Ngọc Điệp | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 8.50 | 17.50 | |||
| QLG021 | 12/7/1994 | Hồ Tiến Đức | Long An | 9.50 | 9.25 | 18.75 | |||
| QLG022 | 31/10/1992 | Nguyễn Phương Dung | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| QLG023 | 23/10/1986 | Trần Thị Thùy Dung | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG024 | 23/9/1995 | Nguyễn Thùy Dương | Long An | 7.75 | 7.00 | 14.75 | |||
| QLG025 | 22/11/1988 | Lê Hoàng Bảo Duy | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 6.25 | 16.00 | |||
| QLG026 | 29/7/1998 | Huỳnh Trần Mỹ Duyên | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 8.00 | 17.00 | |||
| QLG027 | 25/02/1997 | Nguyễn Thị Giang | Thanh Hóa | 8.75 | 6.25 | 15.00 | |||
| QLG028 | 14/01/2002 | Nguyễn Thị Hà | Thanh Hóa | 9.00 | 6.75 | 15.75 | |||
| QLG029 | 18/5/1998 | Trần Thị Hà | Hà Nội | 3.25 | 5.00 | 8.25 | |||
| QLG030 | 05/12/1991 | Phạm Thị Vân Hà | Nam Định | 9.50 | 9.25 | 18.75 | |||
| QLG031 | 14/01/1997 | Phạm Thị Hữu Hân | Bình Định | 7.00 | 5.00 | 12.00 | |||
| QLG032 | 02/11/1980 | Thái Thị Mỹ Hằng | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 7.50 | 17.00 | |||
| QLG033 | 27/6/1992 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | TP. Hồ Chí Minh | 8.50 | 6.50 | 15.00 | |||
| QLG034 | 06/9/1996 | Đỗ Thu Hằng | Đồng Nai | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| QLG035 | 14/10/1995 | Trần Thị Thu Hằng | Nam Định | 7.50 | 5.00 | 12.50 | |||
| QLG036 | 18/9/1995 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | Bình Định | 10.00 | 6.00 | 16.00 | |||
| QLG037 | 25/6/2001 | Võ Thị Thúy Hằng | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.00 | 18.00 | |||
| QLG038 | 28/8/1988 | Nguyễn Thị Ngọc Hạnh | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 9.00 | 18.75 | |||
| QLG039 | 10/10/1989 | Huỳnh Thị Minh Hiền | Quảng Nam | 9.25 | 5.50 | 14.75 | |||
| QLG040 | 02/8/1995 | Nguyễn Đào Thị Hiền | Bình Phước | 9.25 | 6.00 | 15.25 | |||
| QLG041 | 06/11/1990 | Nguyễn Quốc Hiệp | Lâm Đồng | 9.50 | 5.00 | 14.50 | |||
| QLG042 | 20/3/1989 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | Quảng Trị | 9.00 | 5.50 | 14.50 | |||
| QLG043 | 11/12/1983 | Nguyễn Thị Hoa | Bà Rịa - Vũng Tàu | 5.00 | 5.00 | 10.00 | |||
| QLG044 | 19/11/1993 | Phan Thị Mỹ Hoàng | Bình Định | 8.50 | 5.75 | 14.25 | |||
| QLG045 | 17/9/1986 | Nguyễn Thị Phương Hồng | Khánh Hòa | 9.25 | 8.00 | 17.25 | |||
| QLG046 | 23/02/1995 | Văn Nguyễn Thu Hồng | Gia Lai | 9.00 | 5.25 | 14.25 | |||
| QLG047 | 08/3/1979 | Nguyễn Thị Thiên Hương | Sóc Trăng | 8.00 | 5.00 | 13.00 | |||
| QLG048 | 03/8/1997 | Nguyễn Thị Trà Hương | Tiền Giang | 7.50 | 7.25 | 14.75 | |||
| QLG049 | 15/4/1988 | Trần Minh Huy | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 9.25 | 18.75 | |||
| QLG050 | 15/5/1986 | Dương Nguyễn Ái Huyền | TP. Hồ Chí Minh | 7.00 | 5.50 | 12.50 | |||
| QLG051 | 23/8/1993 | Dương Thị Huyền | Hải Dương | 5.00 | 6.50 | 11.50 | |||
| QLG052 | 04/8/1998 | Lê Thị Việt Kiều | Quảng Ngãi | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG053 | 02/10/1978 | Cao Đăng Minh Kim | TP. Hồ Chí Minh | 6.00 | 6.75 | 12.75 | |||
| QLG054 | 06/3/1978 | Đoàn Thị Kim | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 5.00 | 12.50 | |||
| QLG055 | 03/7/1994 | Dư Thị Mỹ Lan | Kon Tum | 6.00 | 8.75 | 14.75 | |||
| QLG056 | 23/8/2002 | Vũ Khánh Linh | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG057 | 26/8/1977 | Tô Thị Kiều Linh | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG058 | 01/5/2003 | Nguyễn Trần Mộng Linh | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG059 | 19/3/1995 | Trần Thị Mỹ Linh | Bắc Ninh | 8.50 | 3.50 | 12.00 | |||
| QLG060 | 17/7/1997 | Lê Ngọc Linh | Lâm Đồng | 9.50 | 6.25 | 15.75 | |||
| QLG061 | 22/5/1993 | Nguyễn Thị Tài Linh | Long An | 8.75 | 6.25 | 15.00 | |||
| QLG062 | 28/01/1993 | Phạm Ngọc Thùy Linh | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 6.00 | 13.25 | |||
| QLG063 | 24/5/1999 | Trần Kim Loan | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 8.00 | 17.00 | |||
| QLG064 | 03/10/1998 | Nguyễn Thị Mỹ Loan | Vĩnh Long | 5.00 | 5.25 | 10.25 | |||
| QLG065 | 16/8/1988 | Lâm Thị Ngọc Loan | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| QLG066 | 11/11/1984 | Phan Thị Luyến | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 8.00 | 17.75 | |||
| QLG067 | 26/12/2003 | Nguyễn Thị Phương Mai | TP. Hồ Chí Minh | 6.00 | 5.25 | 11.25 | |||
| QLG068 | 08/3/1996 | Nguyễn Thị Mai | Thái Bình | 9.25 | 7.25 | 16.50 | |||
| QLG069 | 18/9/1994 | Trần Thị Mai | Bình Định | 7.75 | 5.00 | 12.75 | |||
| QLG070 | 12/8/1987 | Trần Thị Mai | Bà Rịa - Vũng Tàu | 8.75 | 8.25 | 17.00 | |||
| QLG071 | 18/5/1997 | Nguyễn Hoàng Trúc Mai | Đồng Nai | 9.50 | 7.75 | 17.25 | |||
| QLG072 | 01/01/1995 | Khúc Minh Mệnh | Đồng Nai | 9.00 | 6.00 | 15.00 | |||
| QLG073 | 23/10/2001 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 7.00 | 16.25 | |||
| QLG074 | 20/02/1992 | Võ Thị Mơ | Long An | 9.75 | 9.25 | 19.00 | |||
| QLG075 | 27/9/1996 | Trần Thị Hà My | Lâm Đồng | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG076 | 14/02/1985 | Lê Thị Thanh Mỹ | Đồng Nai | 10.00 | 7.25 | 17.25 | |||
| QLG077 | 21/5/1998 | Trương Dung Nam | Phú Yên | 7.50 | 6.50 | 14.00 | |||
| QLG078 | 27/8/1993 | Đặng Nguyễn Hoàng Nga | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 7.00 | 16.75 | |||
| QLG079 | 01/10/1995 | Đặng Thị Diệu Ngân | Lâm Đồng | 10.00 | 5.00 | 15.00 | |||
| QLG080 | 13/02/1996 | Lê Kiều Ngân | Long An | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG081 | 21/02/1990 | Nguyễn Kim Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 7.25 | 17.25 | |||
| QLG082 | 22/02/1996 | Trần Thị Kim Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| QLG083 | 25/7/1991 | Lê Mỹ Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 6.75 | 16.50 | |||
| QLG084 | 20/8/1998 | Nguyễn Lê Mỹ Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 8.00 | 15.25 | |||
| QLG085 | 29/4/1998 | Hồ Thị Hải Nghi | Thừa Thiên Huế | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG086 | 18/3/1983 | Nguyễn Nhân Nghĩa | Bạc Liêu | 9.75 | 6.00 | 15.75 | |||
| QLG087 | 27/12/2003 | Nguyễn Hoàng Minh Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG088 | 20/8/1999 | Đỗ Thị Ngọc | Nam Định | 9.50 | 6.50 | 16.00 | |||
| QLG089 | 01/11/1979 | Lê Thị Nguyệt | Nam Định | 7.00 | 6.00 | 13.00 | |||
| QLG090 | 15/10/1996 | Nguyễn Thị Hồng Nhi | TP. Hồ Chí Minh | 7.00 | 7.50 | 14.50 | |||
| QLG091 | 24/11/1993 | Trần Vân Nhi | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 6.75 | 16.75 | |||
| QLG092 | 10/11/1998 | Nguyễn Thiên Ý Nhi | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 5.75 | 13.25 | |||
| QLG093 | 14/01/1995 | Hứa Thị Ngọc Nhờ | Lâm Đồng | 9.50 | 7.50 | 17.00 | |||
| QLG094 | 16/12/1997 | Nguyễn Phạm Hoàng Như | Tiền Giang | 10.00 | 5.25 | 15.25 | |||
| QLG095 | 10/9/1996 | Đinh Quỳnh Như | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.25 | 18.25 | |||
| QLG096 | 04/6/1994 | Nguyễn Ngọc Ánh Nhung | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 6.75 | 16.50 | |||
| QLG097 | 14/4/1995 | Nguyễn Thị Ngọc Nhung | Bà Rịa - Vũng Tàu | 10.00 | 9.00 | 19.00 | |||
| QLG098 | 06/5/1994 | Huỳnh Thị Nữ | Lâm Đồng | 9.00 | 7.00 | 16.00 | |||
| QLG099 | 25/11/1983 | Trần Thị Kim Nương | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 5.50 | 12.00 | |||
| QLG100 | 03/4/1996 | Dương Tấn Phát | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG101 | 14/01/1999 | Võ Đặng Đình Phong | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 8.00 | 17.25 | |||
| QLG102 | 20/5/1980 | Phạm Thị Phúc | TP. Hồ Chí Minh | 5.00 | 3.25 | 8.25 | |||
| QLG103 | 19/4/1994 | Võ Anh Quân | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 5.00 | 14.50 | |||
| QLG104 | 01/01/1979 | Nguyễn Minh Quân | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG105 | 26/5/2000 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | Bình Thuận | 10.00 | 6.25 | 16.25 | |||
| QLG106 | 21/8/1993 | Trương Nguyễn Như Quỳnh | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.00 | 18.00 | |||
| QLG107 | 02/8/1996 | Nguyễn Thị Thu Quỳnh | Bình Định | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| QLG108 | 17/12/2001 | Lê Hoài Tâm | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG109 | 25/10/1990 | Trương Thị Tâm | Thanh Hóa | 8.75 | 7.00 | 15.75 | |||
| QLG110 | 15/9/1993 | Hồ Hoàng Lan Thảo | Bình Dương | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG111 | 28/10/1987 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | Bà Rịa - Vũng Tàu | 9.00 | 7.25 | 16.25 | |||
| QLG112 | 03/6/1997 | Nguyễn Thị Như Thảo | Bến Tre | 10.00 | 8.75 | 18.75 | |||
| QLG113 | 30/7/1994 | Nguyễn Ngọc Thanh Thảo | Bà Rịa - Vũng Tàu | 9.50 | 6.75 | 16.25 | |||
| QLG114 | 28/5/1995 | Đoàn Thu Thảo | Tây Ninh | 9.25 | 8.50 | 17.75 | |||
| QLG115 | 01/6/1992 | Nguyễn Thị Thu Thảo | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.00 | 15.00 | |||
| QLG116 | 18/8/2003 | Trà Ngọc Anh Thi | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 7.00 | 14.50 | |||
| QLG117 | 24/4/1995 | Nguyễn Thị Thi | Lâm Đồng | 7.50 | 7.50 | 15.00 | |||
| QLG118 | 01/5/1976 | Phạm Thị Mỹ Thiện | Bạc Liêu | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| QLG119 | 28/4/1987 | Nguyễn Thị Kim Thoa | TP. Hồ Chí Minh | 7.75 | 6.00 | 13.75 | |||
| QLG120 | 10/8/1994 | Nguyễn Thị Lệ Thu | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG121 | 29/12/2001 | Hoàng Ngọc Anh Thư | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.50 | 15.50 | |||
| QLG122 | 23/4/2002 | Lê Thị Anh Thư | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG123 | 16/3/1996 | Nguyễn Thị Hoài Thương | Kon Tum | 10.00 | 8.25 | 18.25 | |||
| QLG124 | 16/7/1995 | Vương Thị Thu Thương | Lâm Đồng | 9.50 | 7.25 | 16.75 | |||
| QLG125 | 25/6/1994 | Nguyễn Ngọc Phương Thuỷ | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 5.50 | 15.50 | |||
| QLG126 | 20/5/1993 | Trần Thị Mỹ Tiên | Bình Thuận | 10.00 | 7.25 | 17.25 | |||
| QLG127 | 02/10/1996 | Nguyễn Xuân Tiến | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 5.50 | 15.50 | |||
| QLG128 | 26/9/1989 | Lê Thị Bích Trâm | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 7.50 | 16.50 | |||
| QLG129 | 13/8/1995 | Hồ Hoàng Khánh Trâm | Lâm Đồng | 10.00 | 7.00 | 17.00 | |||
| QLG130 | 23/6/1997 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | Nghệ An | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| QLG131 | 17/10/1991 | Võ Ngọc Bảo Trân | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 7.00 | 16.50 | |||
| QLG132 | 01/01/1997 | Trần Phương Trang | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 5.75 | 15.25 | |||
| QLG133 | 29/01/2002 | Lê Quỳnh Trang | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG134 | 07/01/1994 | Phùng Thị Thanh Trang | TP. Hồ Chí Minh | 5.00 | 5.50 | 10.50 | |||
| QLG135 | 08/4/1994 | Đỗ Minh Trí | TP. Hồ Chí Minh | 3.00 | 7.25 | 10.25 | |||
| QLG136 | 14/11/1984 | Tiết Cẩm Trinh | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.00 | 18.00 | |||
| QLG137 | 13/5/1985 | Lê Mỹ Trinh | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| QLG138 | 23/01/2001 | Nguyễn Cữu Thu Trinh | Thừa Thiên Huế | 8.75 | 6.50 | 15.25 | |||
| QLG139 | 09/8/1994 | Nguyễn Thị Việt Trinh | Bình Thuận | 9.00 | 5.25 | 14.25 | |||
| QLG140 | 30/3/1996 | Đặng Thiện Ngọc Trúc | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.00 | 17.50 | |||
| QLG141 | 19/12/2002 | Tạ Vũ Thiên Tú | TP. Hồ Chí Minh | 3.75 | 7.00 | 10.75 | |||
| QLG142 | 11/4/1987 | Hà Anh Tuấn | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG143 | 24/8/1983 | Đinh Minh Tuấn | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG144 | 02/12/1995 | Đỗ Thị Kim Tuyền | Long An | 8.75 | 7.00 | 15.75 | |||
| QLG145 | 30/7/2002 | Nguyễn Kim Tuyền | TP. Hồ Chí Minh | 7.75 | 7.75 | 15.50 | |||
| QLG146 | 28/7/1985 | Trần Thị Ánh Tuyết | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 7.50 | 16.75 | |||
| QLG147 | 17/11/1988 | Ngô Thị Phương Uyên | Đồng Nai | 10.00 | 7.00 | 17.00 | |||
| QLG148 | 08/01/1994 | Trần Lê Phương Uyên | Quảng Nam | 9.00 | 7.50 | 16.50 | |||
| QLG149 | 23/5/1988 | Lê Huỳnh Hà Vân | Đà Nẵng | 3.75 | 7.50 | 11.25 | |||
| QLG150 | 30/5/1996 | Phạm Ngọc Thúy Vi | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 7.75 | 17.75 | |||
| QLG151 | 14/8/2001 | Nguyễn Thảo Vy | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 5.00 | 13.00 | |||
| QLG152 | 06/8/1996 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | Đồng Nai | 10.00 | 9.00 | 19.00 | |||
| QLG153 | 19/9/1987 | Tăng Cẩm Xuyến | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 5.75 | 13.75 | |||
| QLG154 | 06/9/1993 | Phạm Thị Hải Yến | Đắk Lắk | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| QLG155 | 14/01/1995 | Võ Thị Hải Yến | Long An | 8.00 | 9.25 | 17.25 | |||
| QLG156 | 17/01/1997 | Đinh Thị Ngọc Yến | Tiền Giang | 9.00 | 7.75 | 16.75 | |||
| PPT001 | 24/11/1994 | Nguyễn Văn Bình An | TP. Hồ Chí Minh | 8.25 | 8.00 | 16.25 | |||
| PPT002 | 05/5/1998 | Huỳnh Hữu Bảo Ân | TP. Hồ Chí Minh | 8.25 | 7.00 | 15.25 | |||
| PPT003 | 26/3/2000 | Nguyễn Thiên Ân | Bình Dương | 8.50 | 8.75 | 17.25 | |||
| PPT004 | 18/11/2000 | Nguyễn Ngọc Ánh | Đồng Nai | 6.25 | 6.50 | 12.75 | |||
| PPT005 | 01/02/1999 | Huỳnh Diệp Phong Bảo | Đắk Lắk | 6.25 | 5.00 | 11.25 | |||
| PPT006 | 26/8/2002 | Hồ Thị Như Châu | Bình Thuận | 5.25 | 3.00 | 8.25 | |||
| PPT007 | 30/8/2002 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | TP. Hồ Chí Minh | 3.25 | 3.00 | 6.25 | |||
| PPT008 | 03/4/2002 | Nguyễn Thị Bảo Châu | Đồng Nai | 9.00 | 7.50 | 16.50 | |||
| PPT009 | 05/01/1998 | Vương Quốc Chiến | Đồng Nai | 9.75 | 7.00 | 16.75 | |||
| PPT010 | 29/12/1987 | Nguyễn Thị Chinh | Bắc Ninh | 9.75 | 7.00 | 16.75 | |||
| PPT011 | 01/01/1996 | Hứa Quang Danh | Quảng Nam | 8.25 | 7.25 | 15.50 | |||
| PPT012 | 14/7/1995 | Trần Quốc Đạt | Bà Rịa - Vũng Tàu | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT013 | 20/7/1992 | Vũ Ngọc Thảo Diễm | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT014 | 26/02/1999 | Nguyễn Hồng Dương | Gia Lai | 7.00 | 7.25 | 14.25 | |||
| PPT015 | 20/01/2002 | Nguyễn Thanh Duy | TP. Hồ Chí Minh | 7.00 | 7.75 | 14.75 | |||
| PPT016 | 24/4/2003 | Mai Ngọc Mỹ Duyên | Cà Mau | 7.00 | 5.50 | 12.50 | |||
| PPT017 | 21/12/1995 | Nguyễn Thị Kim Duyên | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 5.50 | 12.75 | |||
| PPT018 | 20/6/1996 | Lại Văn Giàu | Tây Ninh | 9.00 | 7.50 | 16.50 | |||
| PPT019 | 06/9/2003 | Trần Nguyễn Lâm Hà | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT020 | 11/5/1991 | Trần Thị Hà | Nam Định | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT021 | 10/11/1992 | Lê Thị Thanh Hải | Long An | 8.75 | 8.00 | 16.75 | |||
| PPT022 | 09/01/2001 | Nguyễn Thị Kiều Hạnh | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 8.00 | 17.75 | |||
| PPT023 | 04/10/1996 | Phạm Thị Hạnh | Nghệ An | 9.75 | 8.00 | 17.75 | |||
| PPT024 | 17/8/1985 | Lê Thị Ngọc Hiền | Vĩnh Long | 8.50 | 7.50 | 16.00 | |||
| PPT025 | 09/10/2002 | Huỳnh Lê Thái Hoà | Tiền Giang | 5.50 | 6.00 | 11.50 | |||
| PPT026 | 17/11/1998 | Nguyễn Thị Hoài | Hưng Yên | 9.25 | 8.00 | 17.25 | |||
| PPT027 | 22/4/1988 | Lã Văn Hùng | Kon Tum | 5.50 | 6.00 | 11.50 | |||
| PPT028 | 09/5/2002 | Phạm Duy Hùng | Quảng Ngãi | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT029 | 12/11/1976 | Tô Minh Hùng | TP. Hồ Chí Minh | 5.50 | 3.00 | 8.50 | |||
| PPT030 | 07/5/1999 | Đặng Quang Huy | Đồng Nai | 8.00 | 6.50 | 14.50 | |||
| PPT031 | 10/01/1999 | Lê Vũ Gia Huy | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 7.50 | 16.75 | |||
| PPT032 | 14/8/1997 | Phạm Nguyễn Đăng Huy | TP. Hồ Chí Minh | 8.50 | 8.50 | 17.00 | |||
| PPT033 | 28/5/1998 | Võ Châu Huyên | Bình Thuận | 7.00 | 6.00 | 13.00 | |||
| PPT034 | 09/11/1998 | Trần Văn Khỏe | TP. Hồ Chí Minh | 7.75 | 7.25 | 15.00 | |||
| PPT035 | 30/10/1994 | Võ Nguyễn Xuân Khương | Long An | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| PPT036 | 21/9/1991 | Phạm Thị Kiều | Quảng Nam | 5.75 | 5.25 | 11.00 | |||
| PPT037 | 22/6/1998 | Huỳnh Hiếu Liêm | TP. Hồ Chí Minh | 6.75 | 8.00 | 14.75 | |||
| PPT038 | 18/02/1992 | Bùi Thị Liên | Hải Phòng | 10.00 | 8.75 | 18.75 | |||
| PPT039 | 26/12/2003 | Lê Thị Yến Linh | Đồng Tháp | 8.25 | 7.25 | 15.50 | |||
| PPT040 | 28/4/1996 | Nguyễn Duy Linh | Bến Tre | 7.75 | 8.25 | 16.00 | |||
| PPT041 | 01/9/2002 | Nguyễn Thị Phương Linh | Thanh Hóa | 8.50 | 8.75 | 17.25 | |||
| PPT042 | 03/6/2000 | Nguyễn Thị Hồng Loan | TP. Hồ Chí Minh | 1.75 | 2.00 | 3.75 | |||
| PPT043 | 10/5/2002 | Hồ Thị Ngọc Mai | TP. Hồ Chí Minh | 8.75 | 8.75 | 17.50 | |||
| PPT044 | 07/01/1992 | Đậu Thị Mận | Nghệ An | 8.75 | 6.50 | 15.25 | |||
| PPT045 | 15/8/1989 | Lương Thị Mận | Hà Tĩnh | 10.00 | 7.75 | 17.75 | |||
| PPT046 | 14/7/2002 | Nguyễn Thanh Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 8.25 | 6.75 | 15.00 | |||
| PPT047 | 06/4/2003 | Nguyễn Thị Ngọc Ngân | Tiền Giang | 6.75 | 8.00 | 14.75 | |||
| PPT048 | 04/9/1987 | Trần Trung Nghĩa | Quảng Ngãi | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT049 | 18/12/2002 | Mai Thị Thảo Nguyên | Bình Phước | 10.00 | 8.75 | 18.75 | |||
| PPT050 | 14/11/1999 | Phạm Minh Nhật | Đồng Nai | 6.25 | 5.75 | 12.00 | |||
| PPT051 | 27/3/1999 | Ngô Thị Ý Nhi | Quảng Nam | 9.00 | 9.00 | 18.00 | |||
| PPT052 | 12/11/1983 | Nguyễn Tú Oanh | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 8.25 | 17.25 | |||
| PPT053 | 09/12/2003 | Trần Kim Phụng | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 5.50 | 12.00 | |||
| PPT054 | 13/5/2003 | Hồ Thanh Phương | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 8.50 | 17.75 | |||
| PPT055 | 28/12/1998 | Nguyễn Thị Lan Phương | Quảng Trị | 9.00 | 7.00 | 16.00 | |||
| PPT056 | 17/01/2002 | Trần Trúc Quỳnh | Trà Vinh | 8.50 | 6.75 | 15.25 | |||
| PPT057 | 15/3/1993 | Nguyễn Công Rộ | Gia Lai | 5.00 | 2.00 | 7.00 | |||
| PPT058 | 17/10/1997 | Võ Quang Tân | Bình Phước | 9.25 | 7.75 | 17.00 | |||
| PPT059 | 18/7/2002 | Đoàn Ngọc Thắm | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.75 | 18.75 | |||
| PPT060 | 20/10/1995 | Vũ Thị Thanh | Thái Bình | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| PPT061 | 03/7/1995 | Mai Thanh Thảo | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| PPT062 | 20/7/1996 | Nguyễn Thị Thảo | Quảng Ngãi | 5.00 | 2.25 | 7.25 | |||
| PPT063 | 06/7/1988 | Nguyễn Thị Thảo | Thái Bình | 9.00 | 7.50 | 16.50 | |||
| PPT064 | 04/9/1989 | Nguyễn Thị Mộng Thi | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PPT065 | 04/4/2003 | Trần Minh Thông | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.50 | 18.50 | |||
| PPT066 | 02/6/2001 | Nguyễn Thị Kiều Thương | Bình Định | 9.75 | 6.00 | 15.75 | |||
| PPT067 | 10/02/1996 | Trần Thị Thanh Thương | Nam Định | 9.25 | 5.50 | 14.75 | |||
| PPT068 | 26/8/1997 | Hoàng Ngọc Đoan Thùy | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 5.50 | 12.75 | |||
| PPT069 | 19/9/1996 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Sóc Trăng | 10.00 | 7.50 | 17.50 | |||
| PPT070 | 14/12/2000 | Đào Thị Thanh Tình | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 5.00 | 11.50 | |||
| PPT071 | 14/5/2002 | Lương Ngọc Trâm | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 7.00 | 16.50 | |||
| PPT072 | 11/8/2003 | Huỳnh Ngọc Kim Trang | TP. Hồ Chí Minh | 8.75 | 6.00 | 14.75 | |||
| PPT073 | 21/4/1990 | Lê Nguyễn Hương Trang | TP. Hồ Chí Minh | 5.00 | 5.00 | 10.00 | |||
| PPT074 | 21/6/2003 | Nguyễn Huyền Trang | Lâm Đồng | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| PPT075 | 25/7/1999 | Nguyễn Lê Thanh Trang | Lâm Đồng | 6.75 | 6.50 | 13.25 | |||
| PPT076 | 12/4/1997 | Nguyễn Hoàng Trí | TP. Hồ Chí Minh | 10.00 | 8.00 | 18.00 | |||
| PPT077 | 06/8/2001 | Phạm Minh Trí | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.00 | 17.50 | |||
| PPT078 | 15/02/2002 | Phạm Hữu Trung | Bình Thuận | 9.50 | 8.50 | 18.00 | |||
| PPT079 | 13/8/2003 | Lê Ngọc Tuyền | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 7.50 | 14.00 | |||
| PPT080 | 20/7/1997 | Lý Kiều Văn | Bình Phước | 7.25 | 7.00 | 14.25 | |||
| PPT081 | 30/3/1999 | Phạm Quốc Vinh | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 7.00 | 16.00 | |||
| PPT082 | 03/12/2003 | Nguyễn Thị Tường Vy | Vĩnh Long | 5.75 | 5.25 | 11.00 | |||
| TGT001 | 21/3/1992 | Nguyễn Văn Bảo | Thanh Hóa | 7.50 | 8.25 | 15.75 | |||
| TGT002 | 05/9/1993 | Vi Văn Bẩy | Lạng Sơn | 7.75 | 8.25 | 16.00 | |||
| TGT003 | 09/9/2001 | Vũ Ngọc Hải Hà | TP. Hồ Chí Minh | 5.25 | 6.25 | 11.50 | |||
| TGT004 | 01/01/1991 | Phạm Út Hậu | Tiền Giang | 7.75 | 5.00 | 12.75 | |||
| TGT005 | 03/3/1994 | Trương Thị Ngọc Hiếu | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| TGT006 | 24/9/2001 | Trương Nhật Minh | Bình Dương | 8.00 | 7.50 | 15.50 | |||
| TGT007 | 29/3/2002 | Phạm Đăng Quang | TP. Hồ Chí Minh | 5.25 | 6.25 | 11.50 | |||
| TGT008 | 22/6/1989 | Lê Thị Tuyết | Thanh Hóa | 9.25 | 8.25 | 17.50 | |||
| PTS001 | 16/10/1984 | Nguyễn Thanh Dũng | Quảng Ngãi | 9.75 | 7.25 | 17 | |||
| PTS002 | 02/10/1995 | Mai Đức Giang | Thanh Hóa | 8.75 | 8.75 | 17.5 | |||
| PTS003 | 20/10/1998 | Hồ Nhật Lệ | Gia Lai | 9.00 | 8.50 | 17.5 | |||
| PTS004 | 30/3/1983 | Huỳnh Trọng Nghĩa | TP. Hồ Chí Minh | 9.75 | 6.75 | 16.5 | |||
| PTS005 | 17/10/1987 | Phan Quỳnh Ngọc | Đồng Nai | 8.50 | 6.25 | 14.75 | |||
| PTS006 | 02/02/1987 | Nguyễn Thị Nhài | Thái Bình | 5.75 | 5.50 | 11.25 | |||
| PTS007 | 03/8/1999 | Huỳnh Tấn Tài | TP. Hồ Chí Minh | 8.25 | 6.75 | 15 | |||
| PTS008 | 31/01/2001 | Ngô Minh Tấn | TP. Hồ Chí Minh | 5.25 | 5.25 | 10.50 | |||
| PTS009 | 06/4/1993 | Nguyễn Thị Thu | Đắk Lắk | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PTS010 | 03/4/1998 | Lê Khánh Trình | Vĩnh Long | 6.25 | 6.25 | 12.5 | |||
| PTS011 | 07/7/1989 | Trần Thanh Tuấn | Tiền Giang | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PTS012 | 14/7/1998 | Trương Lê Bảo Uyên | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 6.00 | 13.25 | |||
| PTS013 | 29/9/1996 | Trần Nguyễn Nguyệt Vân | TP. Hồ Chí Minh | 9.25 | 8.50 | 17.75 | |||
| PTS014 | 27/9/1999 | Huỳnh Anh Vũ | TP. Hồ Chí Minh | 7.25 | 6.00 | 13.25 | |||
| PTS015 | 01/7/1993 | Phạm Quốc Vương | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| PTS016 | 09/5/1991 | Tạ Trần Lệ Xuân | Lâm Đồng | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| LDS001 | 21/5/1992 | Diệp Hoàng Anh | Cà Mau | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| LDS002 | 12/5/1995 | Hoàng Bách | Tây Ninh | 7.75 | 5.00 | 12.75 | |||
| LDS003 | 29/4/2003 | Lê Nguyễn Đình Bảo | Huế | 6.75 | 8.00 | 14.75 | |||
| LDS004 | 01/6/1991 | Văn Quang Bảo | Bình Dương | 6.25 | 6.00 | 12.25 | |||
| LDS005 | 10/9/1998 | Lê Huy Bình | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| LDS006 | 18/11/1996 | Sỳ Vĩnh Cương | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 8.00 | 15.5 | |||
| LDS007 | 02/6/1992 | Nguyễn Thị Ngọc Đức | Đồng Nai | 9.00 | 7.00 | 16 | |||
| LDS008 | 13/9/1988 | Võ Đức Duy | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 5.50 | 12.00 | |||
| LDS009 | 21/11/1979 | Phan Võ Lâm Giang | Bến Tre | 9.00 | 7.50 | 16.5 | |||
| LDS010 | 07/3/2001 | Nguyễn Công Hải | Hưng Yên | 8.00 | 5.00 | 13.00 | |||
| LDS011 | 27/3/2001 | Nguyễn Thị Kim Hằng | Bình Dương | 7.00 | 7.50 | 14.50 | |||
| LDS012 | 28/7/1989 | Nguyễn Văn Hiên | Long An | 8.25 | 8.00 | 16.25 | |||
| LDS013 | 09/3/2002 | Nguyễn Mai Hoa | Gia Lai | 8.00 | 5.00 | 13.00 | |||
| LDS014 | 05/8/1990 | Lê Nguyễn Mạnh Hùng | TP. Hồ Chí Minh | 6.00 | 5.00 | 11 | |||
| LDS015 | 19/11/1994 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Long An | 7.75 | 5.00 | 12.75 | |||
| LDS016 | 11/5/1990 | Lê Thanh Hương | Hải Phòng | 8.00 | 5.50 | 13.5 | |||
| LDS017 | 07/3/1998 | Lã Thị Hương | Nam Định | 7.25 | 7.00 | 14.25 | |||
| LDS018 | 01/02/2001 | Nguyễn Minh Khanh | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| LDS019 | 13/8/1987 | Hồ Thị Trúc Linh | Bến Tre | 7.50 | 7.25 | 14.75 | |||
| LDS020 | 18/10/1996 | Võ Trọng Lợi | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7.75 | 5.00 | 12.75 | |||
| LDS021 | 19/5/1990 | Nguyễn Ngọc Long | Thanh Hóa | 8.50 | 8.00 | 16.5 | |||
| LDS022 | 03/01/1997 | Nguyễn Văn Lực | Tây Ninh | 7.50 | 6.50 | 14.00 | |||
| LDS023 | 02/7/1989 | Nguyễn Hoàng Trúc Ly | Quảng Ngãi | 8.75 | 8.00 | 16.75 | |||
| LDS024 | 15/10/1999 | Trương Thị Mai | Thanh Hóa | 7.00 | 8.50 | 15.5 | |||
| LDS025 | 31/8/2003 | Phạm Lý Thiện Minh | An Giang | 6.00 | 5.00 | 11 | |||
| LDS026 | 14/10/1996 | Mai Phạm Uyển My | Ninh Thuận | 8.25 | 6.50 | 14.75 | |||
| LDS027 | 30/7/1986 | Nguyễn Tuấn Nam | Thanh Hóa | 9.00 | 8.50 | 17.5 | |||
| LDS028 | 26/01/1997 | Nguyễn Thị Nguyệt Nga | TP. Hồ Chí Minh | 8.25 | 7.00 | 15.25 | |||
| LDS029 | 18/5/1996 | Ngô Bảo Ngọc | Bình Thuận | 7.50 | 7.00 | 14.50 | |||
| LDS030 | 07/11/2002 | Trần Thị Bích Ngọc | Quảng Ngãi | 8.50 | 5.50 | 14 | |||
| LDS031 | 28/12/2002 | Đỗ Hoài Ngọc | Bình Dương | 8.25 | 6.00 | 14.25 | |||
| LDS032 | 30/3/1996 | Hồ Văn Ngọc | Gia Lai | 6.00 | 8.00 | 14 | |||
| LDS033 | 22/10/2003 | Phan Nguyễn Hoài Nhã | Ninh Thuận | 6.75 | 6.50 | 13.25 | |||
| LDS034 | 18/12/2000 | Trần Mỹ Nhân | Khánh Hòa | 8.25 | 7.00 | 15.25 | |||
| LDS035 | 17/7/1983 | Huỳnh Thị Kim Quý | Đắk Lắk | 9.00 | 8.50 | 17.50 | |||
| LDS036 | 09/12/1997 | Nguyễn Chánh Thắng | Bình Định | 8.75 | 6.50 | 15.25 | |||
| LDS037 | 08/10/1997 | Đỗ Văn Thiêm | Lạng Sơn | 7.50 | 5.00 | 12.50 | |||
| LDS038 | 10/5/2003 | Nguyễn Quốc Thịnh | TP. Hồ Chí Minh | 7.50 | 6.00 | 13.50 | |||
| LDS039 | 10/6/1999 | Nguyễn Ngọc Anh Thơ | TP. Hồ Chí Minh | 6.50 | 6.50 | 13 | |||
| LDS040 | 08/3/1988 | Nguyễn Đình Thọ | Hà Tĩnh | 7.75 | 6.00 | 13.75 | |||
| LDS041 | 10/5/1987 | Nguyễn Thị Thu Thương | Nghệ An | 8.00 | 7.00 | 15 | |||
| LDS042 | 23/8/1995 | Nguyễn Như Toàn | TP. Hồ Chí Minh | 6.00 | 6.00 | 12 | |||
| LDS043 | 15/6/1998 | Nguyễn Ngọc Trâm | Bà Rịa - Vũng Tàu | 8.50 | 6.00 | 14.5 | |||
| LDS044 | 15/7/2002 | Vi Ngọc Phương Trâm | TP. Hồ Chí Minh | 9.00 | 6.00 | 15.00 | |||
| LDS045 | 28/02/1996 | Phạm Quốc Trầm | Tiền Giang | 8.75 | 8.50 | 17.25 | |||
| LDS046 | 08/02/1990 | Nguyễn Thị Đài Trang | Hà Tĩnh | 8.75 | 6.00 | 14.75 | |||
| LDS047 | 21/3/2001 | Phan Quốc Trí | Quảng Ngãi | 8.50 | 5.00 | 13.50 | |||
| LDS048 | 22/9/1979 | Nguyễn Quang Trung | Vĩnh Long | 7.00 | 5.50 | 12.5 | |||
| LDS049 | 28/7/1989 | Nguyễn Minh Tuân | TP. Hồ Chí Minh | 5.75 | 5.00 | 10.75 | |||
| LDS050 | 19/6/1983 | Nguyễn Thị Hải Vân | TP. Hồ Chí Minh | 6.25 | 5.50 | 11.75 | |||
| LDS051 | 05/6/1989 | Hồ Thị Vân | Nghệ An | 8.25 | 6.50 | 14.75 | |||
| LDS052 | 15/7/1998 | Trần Thị Hoài Vi | Quảng Nam | 7.00 | 7.00 | 14 | |||
| LDS053 | 07/7/2001 | Trần Duy Vương | Nghệ An | 6.75 | 5.50 | 12.25 | |||
| LDS054 | 23/6/1994 | Phùng Thị Bảo Yến | Hà Nội | 6.50 | 8.50 | 15 | |||
| LDS055 | 01/11/2002 | Nguyễn Huỳnh Phi Yến | TP. Hồ Chí Minh | 7.75 | 8.00 | 15.75 | |||
| NNA001 | 15/02/1989 | Phạm Thị Trường An | Bình Thuận | 9.90 | 8.00 | 17.90 | |||
| NNA002 | 19/10/2003 | Nguyễn Đặng Duy Anh | TP. Hồ Chí Minh | 9.80 | 8.75 | 18.55 | |||
| NNA003 | 24/11/1998 | Phạm Trần Thất Bảo | Cà Mau | 8.20 | 7.50 | 15.70 | |||
| NNA004 | 20/10/1994 | Dương Thị Bé | Sóc Trăng | 9.60 | 7.75 | 17.35 | |||
| NNA005 | 08/10/2003 | Trương An Bình | Hà Nội | 6.30 | 7.25 | 13.55 | |||
| NNA006 | 22/02/2000 | Lâm Huế Bình | TP. Hồ Chí Minh | 8.60 | 7.50 | 16.10 | |||
| NNA007 | 29/11/2001 | Hồ Ngọc Bảo Châu | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA008 | 19/10/1985 | Phạm Thị Ngọc Châu | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.50 | 15.5 | |||
| NNA009 | 24/9/2002 | Lưu Thị Mai Chi | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 6.50 | 14.50 | |||
| NNA010 | 26/6/2000 | Phạm Linh Đan | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.25 | 17.65 | |||
| NNA011 | 21/8/1996 | Lê Quỳnh Tiên Đan | TP. Hồ Chí Minh | 9.30 | 8.00 | 17.3 | |||
| NNA012 | 13/8/2001 | Tạ Phương Danh | TP. Hồ Chí Minh | 5.10 | 8.00 | 13.10 | |||
| NNA013 | 12/3/1973 | Trần Phan Thúy Đông | Bạc Liêu | 9.10 | 7.75 | 16.85 | |||
| NNA014 | 01/12/1967 | Nguyễn Thanh Đức | Long An | 6.50 | 6.50 | 13 | |||
| NNA015 | 20/6/2003 | Lê Thùy Dương | TP. Hồ Chí Minh | 9.90 | 8.75 | 18.65 | |||
| NNA016 | 10/6/1990 | Trần Thanh Đức Duy | TP. Hồ Chí Minh | 6.60 | 8.50 | 15.10 | |||
| NNA017 | 03/10/1995 | Dương Bảo Duyên | TP. Hồ Chí Minh | 9.10 | 9.00 | 18.1 | |||
| NNA018 | 13/8/1993 | Phan Châu Tuấn Em | Long An | 8.70 | 8.00 | 16.70 | |||
| NNA019 | 05/3/1993 | Lương Thị Giang | Thái Bình | 9.40 | 8.00 | 17.40 | |||
| NNA020 | 27/01/2001 | Lê Trà Giang | Đồng Nai | 7.00 | 7.50 | 14.5 | |||
| NNA021 | 21/6/1994 | Huỳnh Ngân Hà | TP. Hồ Chí Minh | 7.60 | 8.00 | 15.60 | |||
| NNA022 | 01/01/2001 | Phạm Thanh Hà | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.50 | 17.90 | |||
| NNA023 | 15/4/2002 | Nguyễn Hoàng Hải | Kiên Giang | 8.25 | 7.00 | 15.25 | |||
| NNA024 | 06/8/1986 | Nguyễn Thị Hải | Hà Tĩnh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA025 | 19/02/2003 | Đặng Thị Bảo Hân | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.75 | 18.25 | |||
| NNA026 | 22/6/1993 | Bùi Thị Thanh Hằng | TP. Hồ Chí Minh | 8.70 | 8.25 | 16.95 | |||
| NNA027 | 22/3/2001 | Huỳnh Hoàng Hiền | Bà Rịa - Vũng Tàu | 7.20 | 8.25 | 15.45 | |||
| NNA028 | 14/5/2002 | Nguyễn Trung Hiếu | TP. Hồ Chí Minh | 8.50 | 8.25 | 16.75 | |||
| NNA029 | 11/4/1989 | Nguyễn Thị Bích Hoa | TP. Hồ Chí Minh | 8.60 | 7.75 | 16.35 | |||
| NNA030 | 16/5/1992 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.00 | 17.40 | |||
| NNA031 | 25/7/2001 | Nguyễn Tấn Hưng | Quảng Ngãi | 7.00 | 7.75 | 14.75 | |||
| NNA032 | 10/10/2000 | Vũ Nguyên Khang | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.25 | 17.75 | |||
| NNA033 | 13/8/1997 | Đoàn Thu Minh Khoa | TP. Hồ Chí Minh | 9.80 | 8.75 | 18.55 | |||
| NNA034 | 29/01/2001 | Nguyễn Phạm Quốc Kiệt | TP. Hồ Chí Minh | 8.90 | 7.00 | 15.90 | |||
| NNA035 | 01/12/1994 | Bùi Thị Thanh Kiều | Tiền Giang | 8.10 | 7.25 | 15.35 | |||
| NNA036 | 16/11/2000 | Trương Trúc Lâm | TP. Hồ Chí Minh | 9.20 | 9.00 | 18.20 | |||
| NNA037 | 12/5/1980 | Phạm Thị Ngọc Lan | Bình Định | 9.80 | 9.00 | 18.80 | |||
| NNA038 | 24/02/1983 | Phạm Huỳnh Thúy Liễu | TP. Hồ Chí Minh | 5.90 | 7.00 | 12.9 | |||
| NNA039 | 19/02/1997 | Hoàng Khánh Linh | TP. Hồ Chí Minh | 8.80 | 9.00 | 17.80 | |||
| NNA040 | 30/7/1992 | Lương Mỹ Linh | TP. Hồ Chí Minh | 7.80 | 8.75 | 16.55 | |||
| NNA041 | 06/3/1985 | Hoàng Ngọc Linh | Thừa Thiên Huế | 9.40 | 9.00 | 18.4 | |||
| NNA042 | 01/5/1987 | Nguyễn Thị Kim Loan | Bình Định | 5.00 | 5.50 | 10.50 | |||
| NNA043 | 30/9/2002 | Trần Huỳnh Phương Loan | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.50 | 17.90 | |||
| NNA044 | 07/3/1998 | Nguyễn Hồ Long | TP. Cần Thơ | 9.70 | 8.75 | 18.45 | |||
| NNA045 | 19/10/2002 | Nguyễn Khánh Anh Ly | Gia Lai | 5.45 | Vắng | 5.45 | |||
| NNA046 | 05/4/2000 | Lê Phương Mai | TP. Hồ Chí Minh | 8.70 | 9.00 | 17.70 | |||
| NNA047 | 13/4/2002 | Dương Hải My | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA048 | 07/3/1999 | Mai Võ Hoài Nam | Bình Định | 9.00 | 7.00 | 16.00 | |||
| NNA049 | 04/02/1994 | Nguyễn Hà Hoài Nam | TP. Hồ Chí Minh | 5.70 | 5.50 | 11.20 | |||
| NNA050 | 11/02/1995 | Nguyễn Thanh Nam | Đồng Nai | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA051 | 01/8/1994 | Nguyễn Khoa Diệu Ngân | Lâm Đồng | 7.25 | 7.75 | 15.00 | |||
| NNA052 | 10/6/2002 | Bùi Đặng Kim Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 5.70 | 9.00 | 14.70 | |||
| NNA053 | 08/01/1997 | Lê Bình Phương Ngân | TP. Hồ Chí Minh | 7.60 | 8.00 | 15.6 | |||
| NNA054 | 17/6/2000 | Trần Minh Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | 6.20 | 8.75 | 14.95 | |||
| NNA055 | 04/12/2000 | Huỳnh Trúc Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | 8.05 | 8.25 | 16.30 | |||
| NNA056 | 15/6/1997 | Trần Thị Yến Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 8.75 | 16.75 | |||
| NNA057 | 01/4/1991 | Lê Thị Ánh Nguyệt | Đồng Nai | 7.20 | 8.75 | 15.95 | |||
| NNA058 | 27/01/1997 | Nguyễn Phạm Thúy Nhi | TP. Hồ Chí Minh | 7.90 | 8.75 | 16.65 | |||
| NNA059 | 09/6/2000 | Nguyễn Thị Uyển Nhi | Sóc Trăng | 8.40 | 8.50 | 16.9 | |||
| NNA060 | 01/01/1996 | Trần Thị Ngọc Phát | Đồng Tháp | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA061 | 06/8/2003 | Cao Thiên Phúc | TP. Hồ Chí Minh | 9.80 | 9.00 | 18.80 | |||
| NNA062 | 30/3/1999 | Nguyễn Vũ Đoàn Uyên Phương | TP. Hồ Chí Minh | 9.50 | 8.00 | 17.5 | |||
| NNA063 | 28/7/1993 | Nguyễn Thành Loan Phương | TP. Hồ Chí Minh | 8.70 | 8.25 | 16.95 | |||
| NNA064 | 19/4/1997 | Đoàn Ngọc Thoại Phương | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.75 | 18.15 | |||
| NNA065 | 19/11/2002 | Đỗ Hà Ngọc Phượng | TP. Hồ Chí Minh | 8.65 | 8.25 | 16.9 | |||
| NNA066 | 22/12/1994 | Dương Hoàng Tâm | Tây Ninh | 9.70 | 8.50 | 18.20 | |||
| NNA067 | 14/11/1990 | Tăng Thị Minh Tâm | TP. Hồ Chí Minh | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA068 | 30/6/2001 | Nguyễn Hoàng Thái | TP. Hồ Chí Minh | 7.35 | 8.00 | 15.35 | |||
| NNA069 | 25/02/1989 | Nguyễn Thị Trang Thanh | TP. Hồ Chí Minh | 6.70 | 7.50 | 14.20 | |||
| NNA070 | 06/11/2003 | Nguyễn Huỳnh Phương Thảo | Bình Thuận | 8.30 | 7.25 | 15.55 | |||
| NNA071 | 06/11/1977 | Bùi Lê Thị Thu Thảo | TP. Hồ Chí Minh | 8.90 | 8.25 | 17.15 | |||
| NNA072 | 04/7/1996 | Nguyễn Thị Thu Thảo | Long An | 9.60 | 8.50 | 18.10 | |||
| NNA073 | 05/8/1998 | Nguyễn Hoàng Thơ | TP. Hồ Chí Minh | 9.40 | 8.25 | 17.65 | |||
| NNA074 | 21/9/2001 | Phạm Uyên Thư | TP. Hồ Chí Minh | 8.90 | 7.50 | 16.4 | |||
| NNA075 | 27/5/1998 | Nguyễn Thị Thúy | Đắk Lắk | 7.30 | 5.50 | 12.80 | |||
| NNA076 | 04/6/1993 | Trần Văn Tiến | Ninh Thuận | 9.60 | 8.75 | 18.35 | |||
| NNA077 | 14/3/1978 | Lê Thanh Tiệp | Tiền Giang | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA078 | 06/12/2001 | Trần Trọng Tín | Bình Dương | 8.60 | 8.25 | 16.85 | |||
| NNA079 | 02/6/2000 | Huỳnh Ngọc Bảo Trâm | Phú Yên | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA080 | 08/6/1994 | Trần Ngọc Tuyết Trâm | TP. Hồ Chí Minh | 9.70 | 9.00 | 18.7 | |||
| NNA081 | 16/10/1988 | Đinh Thị Thùy Trang | TP. Hồ Chí Minh | 7.70 | 8.75 | 16.45 | |||
| NNA082 | 05/6/1995 | Nguyễn Thùy Trang | Đồng Nai | 7.55 | 8.00 | 15.55 | |||
| NNA083 | 16/11/1993 | Phạm Phúc Thùy Trang | Thừa Thiên Huế | Vắng | Vắng | 0.00 | |||
| NNA084 | 17/01/1993 | Trần Phạm Song Trường | Đồng Nai | 7.35 | 8.50 | 15.85 | |||
| NNA085 | 26/02/2002 | Nguyễn Hoàng Thanh Vân | Bình Thuận | 5.65 | 8.75 | 14.40 | |||
| NNA086 | 16/4/1995 | Đặng Khánh Vy | TP. Hồ Chí Minh | 8.40 | 8.50 | 16.9 | |||
| NNA087 | 09/5/2000 | Nguyễn Trúc Thanh Vy | TP. Hồ Chí Minh | 8.80 | 8.50 | 17.30 | |||
| NNA088 | 30/8/1989 | Trần Thị Hoa Xuân | Tây Ninh | 7.00 | 7.75 | 14.75 | |||
| NNA089 | 04/02/1995 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | TP. Hồ Chí Minh | 8.00 | 7.75 | 15.75 | |||
| NNA090 | 15/3/2000 | Đỗ Thị Bảo Yến | TP. Hồ Chí Minh | 9.70 | 8.00 | 17.70 | |||
| NNA091 | 17/7/1990 | Phan Thị Hoàng Yến | TP. Hồ Chí Minh | 6.55 | 7.00 | 13.55 | |||
| VHV001 | 16/4/1997 | Lê Văn Anh | Bình Định | 15.00 | Vắng | 15.00 | |||
| VHV002 | 11/3/1997 | Trương Quang Bảo | Quảng Ngãi | 17.00 | Vắng | 17.00 | |||
| VHV003 | 23/9/2003 | Lê Bảo Châu | TP. Hồ Chí Minh | 22.00 | 68.00 | 90.00 | |||
| VHV004 | 24/4/1991 | Trương Võ Ngọc Châu | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 68.00 | 88.00 | |||
| VHV005 | 19/8/1996 | Phạm Minh Cường | Quảng Ngãi | 20.00 | 66.00 | 86.00 | |||
| VHV006 | 22/6/2001 | Trần Thị Anh Đào | Hưng Yên | 22.00 | 60.00 | 82.00 | |||
| VHV007 | 08/11/2002 | Trương Trọng Đạt | Kiên Giang | 22.00 | 60.00 | 82.00 | |||
| VHV008 | 09/7/1998 | Nguyễn Ngọc Diệu | Tây Ninh | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| VHV009 | 08/12/1990 | Nguyễn Phương Hồng Đức | Quảng Ngãi | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV010 | 02/02/2002 | Trần Ngọc Gia Hân | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 68.00 | 88.00 | |||
| VHV011 | 05/8/1996 | Võ Thị Hằng | Quảng Ngãi | 23.00 | Vắng | 23.00 | |||
| VHV012 | 03/10/1998 | Phạm Thị Hạnh | Nam Định | 20.00 | 59.00 | 79.00 | |||
| VHV013 | 15/6/1996 | Đặng Thị Hồng | Quảng Ngãi | 20.00 | 66.00 | 86.00 | |||
| VHV014 | 28/7/1988 | Hồ Thị Hợp | Quảng Bình | 21.00 | 67.00 | 88.00 | |||
| VHV015 | 02/9/1987 | Nguyễn Thị Hường | Nghệ An | 20.00 | 40.00 | 60.00 | |||
| VHV016 | 26/7/1999 | Lê Hải Kiên | Đồng Nai | 20.00 | 63.00 | 83.00 | |||
| VHV017 | 02/8/1998 | Huỳnh Thị Bích Kiều | Phú Yên | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV018 | 20/02/1992 | Hoàng Thị Liên | Hưng Yên | 22.00 | 65.00 | 87.00 | |||
| VHV019 | 25/8/1999 | Nguyễn Diệu Linh | Thanh Hóa | 22.00 | 60.00 | 82.00 | |||
| VHV020 | 30/10/1997 | Võ Thị Ái Luân | Đắk Lắk | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV021 | 02/5/1991 | Nguyễn Thị Luyến | Ninh Bình | 20.00 | 50.00 | 70.00 | |||
| VHV022 | 28/9/1985 | Trần Thị Tuyết Mai | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | Vắng | 20.00 | |||
| VHV023 | 10/9/1993 | Hoàng Thị Kiều My | Bình Phước | 21.00 | 65.00 | 86.00 | |||
| VHV024 | 07/11/1984 | Nguyễn Thụy Hồng Nga | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV025 | 11/01/1978 | Ngô Thị Thu Nga | Đồng Nai | 21.00 | 65.00 | 86.00 | |||
| VHV026 | 09/6/1998 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Bến Tre | 20.00 | 45.00 | 65.00 | |||
| VHV027 | 08/4/1996 | Dương Yến Nhi | Đồng Nai | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| VHV028 | 08/9/1991 | Nguyễn Thị Như | Nam Định | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV029 | 10/5/1998 | Trần Thị Kim Phi | Quảng Ngãi | 20.00 | 35.00 | 55.00 | |||
| VHV030 | 01/6/2000 | Nguyễn Cẩm Phú | Quảng Ngãi | 20.00 | 35.00 | 55.00 | |||
| VHV031 | 21/11/1999 | Ngô Thị Cẩm Phúc | Long An | 20.00 | 40.00 | 60.00 | |||
| VHV032 | 12/5/1999 | Nguyễn Thị Trúc Phương | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 40.00 | 60.00 | |||
| VHV033 | 05/7/2002 | Phan Thị Tâm | Hà Tĩnh | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV034 | 13/10/1988 | Nguyễn Phương Thái | An Giang | 15.00 | Vắng | 15.00 | |||
| VHV035 | 02/8/2000 | Đinh Thị Thanh Thảo | Bến Tre | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| VHV036 | 20/5/1999 | Trần Thị Thảo | Thanh Hóa | 20.00 | 68.00 | 88.00 | |||
| VHV037 | 10/02/1998 | Bùi Thị Thu Thảo | Bình Dương | 22.00 | 66.00 | 88.00 | |||
| VHV038 | 22/11/2000 | Hồ Quang Thiện | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV039 | 15/02/1992 | Nguyễn Thị Thu | Thái Bình | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV040 | 26/8/1993 | Trần Thị Thiên Thư | Đồng Nai | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV041 | 03/10/1997 | Đỗ Cao Đan Thụy | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| VHV042 | 11/10/1996 | Nguyễn Phạm Uyên Thy | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| VHV043 | 24/3/1998 | Võ Duy Tiền | Quảng Ngãi | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV044 | 06/11/2003 | Lê Nguyễn Mỹ Trân | Đồng Tháp | 23.00 | 68.00 | 91.00 | |||
| VHV045 | 07/9/1999 | Nguyễn Anh Thư Trúc | Đồng Nai | 20.00 | 66.00 | 86.00 | |||
| VHV046 | 18/01/1988 | Hồ Thị Tuyền | Kiên Giang | 22.00 | Vắng | 22.00 | |||
| VHV047 | 27/5/1985 | Lê Thị Vân | Hà Nội | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| VHV048 | 27/01/2003 | Nguyễn Ngọc Tường Vân | TP. Hồ Chí Minh | 23.00 | 69.00 | 92.00 | |||
| VHV049 | 15/6/1984 | Lưu Xuân Vinh | Thanh Hóa | 20.00 | 66.00 | 86.00 | |||
| VHV050 | 29/01/1999 | Nguyễn Thuý Vy | Bình Định | 20.00 | 68.00 | 88.00 | |||
| VHV051 | 22/01/2003 | Dư Triệu Vy | Cà Mau | 20.00 | Vắng | 20.00 | |||
| VHV052 | 22/4/1988 | Trần Thị Ngọc Yến | Thừa Thiên Huế | 22.00 | 68.00 | 90.00 | |||
| LSV001 | 04/12/1996 | Trần Thanh Ấm | Long An | 20.00 | 53.00 | 73.00 | |||
| LSV002 | 19/8/2000 | Mai Lạc Cần | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 53.00 | 73.00 | |||
| LSV003 | 22/02/1986 | Trần Thị Lan Chinh | Thái Bình | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| LSV004 | 01/12/2001 | Nguyễn Thị Trúc Duyên | Bình Thuận | 20.00 | 62.00 | 82.00 | |||
| LSV005 | 27/9/1990 | Lã Thị Hải | Ninh Bình | 20.00 | 63.50 | 83.50 | |||
| LSV006 | 30/01/1992 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | Long An | 21.00 | 55.00 | 76.00 | |||
| LSV007 | 10/7/1994 | Đặng Thị Huệ | Bình Định | 20.00 | 52.00 | 72.00 | |||
| LSV008 | 27/7/1992 | Nguyễn Thị Thu Hương | Long An | 23.00 | 63.50 | 86.50 | |||
| LSV009 | 06/12/1986 | Nguyễn Thì Linh | Trà Vinh | 20.00 | 64.50 | 84.50 | |||
| LSV010 | 15/8/2002 | Bùi Hoàng Kim Loan | TP. Hồ Chí Minh | 22.00 | 51.50 | 73.50 | |||
| LSV011 | 13/02/2000 | Bùi Ngọc My | Nga | 20.00 | 51.00 | 71.00 | |||
| LSV012 | 20/8/1992 | Huỳnh Hữu Nghị | Bạc Liêu | 23.00 | 65.00 | 88.00 | |||
| LSV013 | 20/7/1993 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Khánh Hòa | 22.00 | 53.00 | 75.00 | |||
| LSV014 | 30/9/2003 | Nguyễn Thị Như Nguyệt | Quảng Trị | 22.00 | 51.00 | 73.00 | |||
| LSV015 | 09/10/2001 | Đỗ Thị Ngọc Như | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 55.50 | 75.50 | |||
| LSV016 | 06/4/1992 | Võ Thị Huỳnh Như | Tiền Giang | 20.00 | 60.50 | 80.50 | |||
| LSV017 | 15/01/2002 | Võ Minh Quân | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 50.00 | 70.00 | |||
| LSV018 | 24/5/1990 | Nguyễn Thị Kim Thật | Tiền Giang | 25.00 | 62.50 | 87.50 | |||
| LSV019 | 28/01/2002 | Nguyễn Trí Thuận | Vĩnh Long | 22.00 | Vắng | 22.00 | |||
| LSV020 | 01/5/2002 | Trần Hậu Toàn | TP. Hồ Chí Minh | 22.00 | Vắng | 22.00 | |||
| LSV021 | 15/11/2003 | Trần Duy Tôn | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 61.50 | 81.50 | |||
| LSV022 | 25/12/2003 | Đỗ Thị Hương Trâm | TP. Hồ Chí Minh | 22.00 | 60.50 | 82.50 | |||
| LSV023 | 01/3/1994 | Nguyễn Thùy Trang | Bình Thuận | 20.00 | 55.50 | 75.50 | |||
| LSV024 | 07/11/1997 | Võ Thị Khánh Trang | Huế | 22.00 | 62.50 | 84.50 | |||
| LSV025 | 27/02/2002 | Nguyễn Thanh Trúc | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 45.50 | 65.50 | |||
| LSV026 | 15/3/2000 | Nguyễn Duy Trường | TP. Hồ Chí Minh | 22.00 | 55.50 | 77.50 | |||
| LSV027 | 03/3/1999 | Trầm Hà Ngọc Trà Vân | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 49.50 | 69.50 | |||
| LSV028 | 10/3/1992 | Trần Thị Ý | Quảng Bình | 20.00 | 60.00 | 80.00 | |||
| KMT001 | 25/10/2003 | Nguyễn Đăng | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 61.00 | 78.00 | |||
| KMT002 | 02/01/2002 | Đặng Minh Đức | TP. Hồ Chí Minh | 21.00 | 55.00 | 76.00 | |||
| KMT003 | 11/12/1996 | Lê Trí Phương Duy | Tiền Giang | 12.00 | Vắng | 12.00 | |||
| KMT004 | 27/4/1988 | Phan Anh Huy | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 65.00 | 84.00 | |||
| KMT005 | 12/02/1986 | Trần Văn Lâm | Đồng Tháp | 20.00 | 50.00 | 70.00 | |||
| KMT006 | 03/02/1992 | Nguyễn Hải Linh | Khánh Hòa | 18.00 | 70.00 | 88.00 | |||
| KMT007 | 16/3/1994 | Nguyễn Đắc Hoàng Lộc | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 52.00 | 71.00 | |||
| KMT008 | 19/9/2000 | Nguyễn Phi Long | Đăk Lăk | 20.00 | 50.00 | 70.00 | |||
| KMT009 | 25/01/1985 | Nguyễn Thanh Nhân | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 45.00 | 63.00 | |||
| KMT010 | 08/12/1992 | Hồ Thị Thanh Nhãn | Quảng Trị | 17.00 | 47.00 | 64.00 | |||
| KMT011 | 24/11/1992 | Hồ Tấn Tài | Tây Ninh | 17.00 | 60.00 | 77.00 | |||
| KMT012 | 04/8/1986 | Phạm Thị Trung Thu | Tiền Giang | 18.00 | 60.00 | 78.00 | |||
| KMT013 | 13/4/2000 | Trần Thanh Triều | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 50.00 | 67.00 | |||
| KMT014 | 20/3/1979 | Huỳnh Triệu Vỹ | Bình Thuận | 12.00 | Vắng | 12.00 | |||
| HHC001 | 26/10/2002 | Nguyễn Trần Vy Anh | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 60.00 | 79.00 | |||
| HHC002 | 04/4/1997 | Đặng Gia Bảo | Quảng Ngãi | 20.00 | 56.00 | 76.00 | |||
| HHC003 | 18/9/1986 | Nguyễn Thị Kim Hằng | Lâm Đồng | 20.00 | 58.00 | 78.00 | |||
| HHC004 | 23/10/1999 | Nguyễn Hồ Kim Hạnh | Bình Dương | 20.00 | 61.00 | 81.00 | |||
| HHC005 | 20/4/2002 | Ngô Hoàng Thiện Khang | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 65.00 | 82.00 | |||
| HHC006 | 12/6/1996 | Trần Huy Mân | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 64.00 | 84.00 | |||
| HHC007 | 15/4/2002 | Trần Thị Bùi Nhung | Bình Định | 17.00 | 62.00 | 79.00 | |||
| HHC008 | 20/6/1998 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Lâm Đồng | 21.00 | 66.00 | 87.00 | |||
| HHC009 | 10/9/2002 | Nguyễn Minh Thành | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 60.00 | 77.00 | |||
| HHC010 | 06/8/1995 | Nguyễn Anh Thiện | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 64.00 | 84.00 | |||
| HHC011 | 17/01/1999 | Nguyễn Minh Tuấn | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 63.00 | 83.00 | |||
| HHC012 | 25/10/1996 | Nguyễn Thị Hải Yến | Đắk Nông | 20.00 | 60.00 | 80.00 | |||
| NNH001 | 20/9/1995 | Nguyễn Quốc Bảo Ân | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 60.00 | 78.00 | |||
| NNH002 | 16/02/2003 | Trần Hoài An | TP. Hồ Chí Minh | 23.00 | 65.00 | 88.00 | |||
| NNH003 | 28/12/1994 | Lê Thị Bích Chi | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 68.00 | 86.00 | |||
| NNH004 | 10/02/1993 | Lê Thu Hà | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 70.00 | 89.00 | |||
| NNH005 | 05/4/2002 | Nguyễn Thùy Gia Hân | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| NNH006 | 13/8/1998 | Hà Thị Thanh Hằng | Đồng Nai | 20.00 | 67.00 | 87.00 | |||
| NNH007 | 06/7/2000 | Bùi Thị Thu Hiền | TP. Hồ Chí Minh | 23.00 | Vắng | 23.00 | |||
| NNH008 | 27/7/2003 | Võ Thị Thu Hiền | Nghệ An | 20.00 | 68.00 | 88.00 | |||
| NNH009 | 19/12/2002 | Trần Tấn Hưng | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 69.00 | 86.00 | |||
| NNH010 | 28/9/1997 | Phạm Thị Thùy Linh | Lâm Đồng | 18.00 | 69.00 | 87.00 | |||
| NNH011 | 07/01/1989 | Lê Thị Loan | Thanh Hóa | 20.00 | 70.00 | 90.00 | |||
| NNH012 | 02/6/1996 | Nguyễn Thị Lý | Bắc Giang | 20.00 | 66.00 | 86.00 | |||
| NNH013 | 26/9/1979 | Nguyễn Thị Mùi | Hà Nam | 20.00 | 70.00 | 90.00 | |||
| NNH014 | 29/8/1995 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Trà Vinh | 23.00 | 65.00 | 88.00 | |||
| NNH015 | 19/8/1999 | Trần Minh Nhật | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 63.00 | 81.00 | |||
| NNH016 | 17/01/2002 | Lê Thị Huỳnh Như | Bến Tre | 20.00 | 28.00 | 48.00 | |||
| NNH017 | 17/12/2002 | Nguyễn Trần Tấn Phát | TP. Hồ Chí Minh | 21.00 | 69.00 | 90.00 | |||
| NNH018 | 15/9/1992 | Phạm Thị Thùy Sang | Đắk Lắk | 15.00 | 69.00 | 84.00 | |||
| NNH019 | 09/3/2000 | Phan Thị Thắm | Tây Ninh | 18.00 | 55.00 | 73.00 | |||
| NNH020 | 15/3/1993 | Phan Thị Vân Thảo | TP. Hồ Chí Minh | 15.00 | 64.00 | 79.00 | |||
| NNH021 | 30/11/1995 | Nguyễn Trúc Thư | Lâm Đồng | 15.00 | 67.00 | 82.00 | |||
| NNH022 | 11/3/1993 | Võ Kim Thủy | Gia Lai | 18.00 | 63.00 | 81.00 | |||
| NNH023 | 14/6/1996 | Hồ Văn Tiến | Đồng Tháp | 20.00 | 63.00 | 83.00 | |||
| NNH024 | 19/6/1993 | Nguyễn Thành Trung | Ninh Thuận | 18.00 | 67.00 | 85.00 | |||
| NNH025 | 23/10/2002 | Lê Hoàng Thảo Vân | Bà Rịa - Vũng Tàu | 20.00 | 64.00 | 84.00 | |||
| NNH026 | 04/10/1999 | Lê Ngọc Hạ Vy | Lâm Đồng | 18.00 | 67.00 | 85.00 | |||
| QKD001 | 02/5/1996 | Nguyễn Thanh Diệu | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 63.00 | 83.00 | |||
| QKD002 | 26/6/1993 | Nguyễn Thị Hoàng Dung | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 51.00 | 68.00 | |||
| QKD003 | 02/12/2001 | Trần Thị Ngọc Duyên | Đắk Lắk | 22.00 | 65.00 | 87.00 | |||
| QKD004 | 20/10/1995 | Vương Thị Bảo Hân | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 57.00 | 74.00 | |||
| QKD005 | 03/12/1972 | Đại Tương Hiền | Cần Thơ | 12.00 | Vắng | 12.00 | |||
| QKD006 | 20/8/2001 | Nguyễn Ngọc Kiều Hoanh | Quảng Ngãi | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| QKD007 | 11/3/2001 | Từ Nguyễn Anh Khoa | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 60.00 | 80.00 | |||
| QKD008 | 17/12/1995 | Nguyễn Hoàng Mộng Kiều | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 58.00 | 75.00 | |||
| QKD009 | 21/7/1983 | Vũ Thị Tố Loan | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 57.00 | 74.00 | |||
| QKD010 | 15/10/1982 | Nguyễn Thị Hồng Mai | Ninh Bình | 17.00 | 60.00 | 77.00 | |||
| QKD011 | 12/01/2001 | Nguyễn Kim Ngân | Bến Tre | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| QKD012 | 28/5/1993 | Trần Thiện Nghĩa | Đồng Tháp | 20.00 | 65.00 | 85.00 | |||
| QKD013 | 26/3/1995 | Châu Mỹ Phúc | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 57.00 | 76.00 | |||
| QKD014 | 21/8/1980 | Trần Thị Thu Thảo | Tiền Giang | 17.00 | 57.00 | 74.00 | |||
| QKD015 | 28/8/1988 | Nguyễn Quốc Trầm | Long An | 17.00 | 55.00 | 72.00 | |||
| QKD016 | 20/3/1988 | Trần Thị Bảo Trinh | Quảng Trị | 17.00 | 62.00 | 79.00 | |||
| QKD017 | 05/11/1993 | Ngô Vĩ Tùng | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 55.00 | 72.00 | |||
| QKD018 | 20/9/1995 | Phạm Ngô Thanh Vân | TP. Hồ Chí Minh | 17.00 | 60.00 | 77.00 | |||
| TNH001 | 17/01/2000 | Nguyễn Tấn Đạt | TP. Hồ Chí Minh | 15.00 | Vắng | 15.00 | |||
| TNH002 | 20/02/2000 | Huỳnh Thị Hồng Hiếu | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| TNH003 | 12/10/2000 | Nguyễn Thanh Hoài | TP. Hồ Chí Minh | 21.00 | 60.00 | 81.00 | |||
| TNH004 | 07/7/1996 | Lê Thị Hương | Hà Tĩnh | 17.00 | 60.00 | 77.00 | |||
| TNH005 | 10/10/1982 | Đinh Thị Phụng Khánh | Bình Thuận | 17.00 | 57.00 | 74.00 | |||
| TNH006 | 03/02/2002 | Bùi Nguyễn Phương Linh | Quảng Trị | 19.00 | 50.00 | 69.00 | |||
| TNH007 | 05/10/2003 | Nguyễn Thị Mai | Thanh Hóa | 20.00 | 60.00 | 80.00 | |||
| TNH008 | 31/10/1995 | Trần Khánh My | Đắk Lắk | 17.00 | 62.00 | 79.00 | |||
| TNH009 | 20/5/2002 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 50.00 | 68.00 | |||
| TNH010 | 20/8/2002 | Lê Quỳnh Như | TP. Hồ Chí Minh | 18.00 | 50.00 | 68.00 | |||
| TNH011 | 08/5/1996 | Châu Huệ Nương | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 55.00 | 75.00 | |||
| TNH012 | 15/5/1999 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | TP. Hồ Chí Minh | 20.00 | 50.00 | 70.00 | |||
| TNH013 | 29/8/2003 | Lê Phước Kim Thoa | Cần Thơ | 20.00 | 56.00 | 76.00 | |||
| TNH014 | 04/01/2001 | Nguyễn Huỳnh Anh Thư | Tiền Giang | 17.00 | 52.00 | 69.00 | |||
| TNH015 | 27/7/2000 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | Bình Dương | 19.00 | 62.00 | 81.00 | |||
| TNH016 | 01/01/2001 | Mai Thúy Vy | TP. Hồ Chí Minh | 19.00 | 62.00 | 81.00 | |||
| Nhập số báo danh | Nhập ngày tháng năm sinh |
* Lưu ý:
- Giao diện dùng trên máy tính(có thanh trượt). Trường hợp sử dụng giao diện điện thoại, vui lòng xoay ngang màn hình.
- Nhập ngày tháng năm sinh: Đối với tháng 1 và 2, thêm số 0 vào trước. Từ tháng 3 trở đi, không thêm số 0 vào trước. Ngày và năm sinh vẫn nhập bình thường (ví dụ: 01/02/2025, 02/02/2025 hoặc 02/3/2025)
BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Kết quả xét miễn thi ngoại ngữ kì thi tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 20.2 năm 2020
- Kết quả xét miễn thi ngoại ngữ kì thi tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 21.1 năm 2021
