TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐÀO TẠO
TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ, TIẾN SĨ NĂM 2026
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
| Nhập họ và tên | Nhập ngày tháng năm sinh | Họ và tên | Nơi sinh | Mã nhập học |
|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hà An | 10/8/2000 | Nguyễn Thị Hà An | CH04025001 | |
| Huỳnh Thị Bình An | 12/01/1993 | Huỳnh Thị Bình An | CH04025002 | |
| Nguyễn Lê Phương Anh | 05/12/1996 | Nguyễn Lê Phương Anh | CH04025003 | |
| Nguyễn Thị Kim Anh | 06/02/1999 | Nguyễn Thị Kim Anh | CH04025004 | |
| Đinh Thị Ngọc Anh | 07/8/1992 | Đinh Thị Ngọc Anh | CH04025005 | |
| Đào Thị Lan Anh | 14/11/1988 | Đào Thị Lan Anh | CH04025006 | |
| Nguyễn Thị Châu Anh | 03/5/2002 | Nguyễn Thị Châu Anh | CH04025007 | |
| Trịnh Thị Ngọc Ân | 06/8/1998 | Trịnh Thị Ngọc Ân | CH04025008 | |
| Đỗ Hữu Hồng Ân | 31/10/1991 | Đỗ Hữu Hồng Ân | CH04025009 | |
| Võ Thị Cẩm | 09/02/1988 | Võ Thị Cẩm | CH04025010 | |
| Nguyễn Thị Chung | 20/4/1988 | Nguyễn Thị Chung | CH04025011 | |
| Lê Thị Thanh Diệu | 05/5/1989 | Lê Thị Thanh Diệu | CH04025012 | |
| Mai Thùy Dung | 11/9/1997 | Mai Thùy Dung | CH04025013 | |
| Đoàn Thị Mỹ Duyên | 25/01/1993 | Đoàn Thị Mỹ Duyên | CH04025014 | |
| Phạm Thị Ngọc Dưỡng | 22/3/1993 | Phạm Thị Ngọc Dưỡng | CH04025015 | |
| Nguyễn Minh Đan | 17/6/1999 | Nguyễn Minh Đan | CH04025016 | |
| Trương Thị Hồng Đào | 12/12/2000 | Trương Thị Hồng Đào | CH04025017 | |
| Nguyễn Thị Thanh Điệp | 21/01/1994 | Nguyễn Thị Thanh Điệp | CH04025018 | |
| Nguyễn Ngọc Hân | 26/11/1993 | Nguyễn Ngọc Hân | CH04025019 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Hân | 06/02/1985 | Nguyễn Thị Ngọc Hân | CH04025020 | |
| Đoàn Thị Ngọc Hiền | 18/10/1984 | Đoàn Thị Ngọc Hiền | CH04025021 | |
| Lê Minh Hoàng | 06/3/1988 | Lê Minh Hoàng | CH04025022 | |
| Đặng Thị Bích Huyền | 26/9/1997 | Đặng Thị Bích Huyền | CH04025023 | |
| Thới Thị Cẩm Huyền | 23/7/1997 | Thới Thị Cẩm Huyền | CH04025024 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Huyền | 11/12/1999 | Nguyễn Thị Mỹ Huyền | CH04025025 | |
| Hồ Thị Lệ Huyền | 18/7/1992 | Hồ Thị Lệ Huyền | CH04025026 | |
| Phạm Do Thiên Kim | 13/4/1997 | Phạm Do Thiên Kim | CH04025027 | |
| Trần Văn Khang | 10/8/1991 | Trần Văn Khang | CH04025028 | |
| Nguyễn Kim Khánh | 05/5/1997 | Nguyễn Kim Khánh | CH04025029 | |
| Ngô Thị Mộng Lành | 09/6/1992 | Ngô Thị Mộng Lành | CH04025030 | |
| Huỳnh Thị Bích Liên | 28/6/1981 | Huỳnh Thị Bích Liên | CH04025031 | |
| Huỳnh Thị Cẩm Loan | 15/8/1997 | Huỳnh Thị Cẩm Loan | CH04025032 | |
| Nguyễn Thanh Loan | 23/8/1997 | Nguyễn Thanh Loan | CH04025033 | |
| Nguyễn Phi Long | 19/10/1991 | Nguyễn Phi Long | CH04025034 | |
| Nguyễn Phước Lộc | 05/12/1995 | Nguyễn Phước Lộc | CH04025035 | |
| Lê Ngọc Ái Minh | 25/8/1986 | Lê Ngọc Ái Minh | CH04025036 | |
| Trần Hồng Thảo My | 24/01/1989 | Trần Hồng Thảo My | CH04025037 | |
| Nguyễn Hoài My | 15/9/1997 | Nguyễn Hoài My | CH04025038 | |
| Đỗ Thị Diễm My | 31/7/1994 | Đỗ Thị Diễm My | CH04025039 | |
| Hạp Thị Nam | 27/3/1998 | Hạp Thị Nam | CH04025040 | |
| Phan Thị Tuyết Ny | 03/10/1991 | Phan Thị Tuyết Ny | CH04025041 | |
| Phan Thị Thu Ngân | 17/02/1998 | Phan Thị Thu Ngân | CH04025042 | |
| Ngô Thảo Ngân | 11/4/2002 | Ngô Thảo Ngân | CH04025043 | |
| Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | 19/8/2002 | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | CH04025044 | |
| Mai Hồng Nguyên | 19/12/2003 | Mai Hồng Nguyên | CH04025045 | |
| Lê Phương Trựt Nhân | 12/3/1998 | Lê Phương Trựt Nhân | CH04025046 | |
| Trần Thị Cẩm Nhung | 07/8/1992 | Trần Thị Cẩm Nhung | CH04025047 | |
| Phan Quỳnh Như | 21/5/1995 | Phan Quỳnh Như | CH04025048 | |
| Huỳnh Thị Yến Như | 15/7/2002 | Huỳnh Thị Yến Như | CH04025049 | |
| Nguyễn Hồng Như | 28/8/2003 | Nguyễn Hồng Như | CH04025050 | |
| Trần Hoàng Oanh | 21/8/1990 | Trần Hoàng Oanh | CH04025051 | |
| Đặng Mạnh Phi | 18/4/1992 | Đặng Mạnh Phi | CH04025052 | |
| Tạ Thị Mai Phương | 06/3/1992 | Tạ Thị Mai Phương | CH04025053 | |
| Trần Ngọc Lan Phương | 23/12/1994 | Trần Ngọc Lan Phương | CH04025054 | |
| Nguyễn Vũ Huyền Phương | 15/6/1988 | Nguyễn Vũ Huyền Phương | CH04025055 | |
| Trần Lệ Quyên | 27/4/1997 | Trần Lệ Quyên | CH04025056 | |
| Đỗ Ngọc Như Quỳnh | 10/10/2000 | Đỗ Ngọc Như Quỳnh | CH04025057 | |
| Trần Ngọc Như Quỳnh | 25/02/1993 | Trần Ngọc Như Quỳnh | CH04025058 | |
| Huỳnh Thị Thanh Tâm | 11/9/1988 | Huỳnh Thị Thanh Tâm | CH04025059 | |
| Nguyễn Văn Tú | 08/7/1990 | Nguyễn Văn Tú | CH04025060 | |
| Trần Thị Tuyên | 14/8/1990 | Trần Thị Tuyên | CH04025061 | |
| Đoàn Thị Ngọc Tuyến | 08/10/1979 | Đoàn Thị Ngọc Tuyến | CH04025062 | |
| Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 07/4/1999 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | CH04025063 | |
| Nguyễn Đan Thảo | 21/11/1992 | Nguyễn Đan Thảo | CH04025064 | |
| Hồ Nguyễn Phương Thảo | 22/3/1998 | Hồ Nguyễn Phương Thảo | CH04025065 | |
| Nguyễn Thạch Thảo | 02/3/1995 | Nguyễn Thạch Thảo | CH04025066 | |
| Trịnh Thu Thảo | 10/10/1999 | Trịnh Thu Thảo | CH04025067 | |
| Lê Thị Thắm | 06/6/1983 | Lê Thị Thắm | CH04025068 | |
| Trương Đình Đoan Thục | 11/5/1993 | Trương Đình Đoan Thục | CH04025069 | |
| Huỳnh Nguyên Phương Thủy | 03/01/1984 | Huỳnh Nguyên Phương Thủy | CH04025070 | |
| Ngô Ngọc Thủy | 02/6/1993 | Ngô Ngọc Thủy | CH04025071 | |
| Phan Thị Anh Thư | 07/02/2000 | Phan Thị Anh Thư | CH04025072 | |
| Kiều Nguyệt Minh Thư | 24/7/1992 | Kiều Nguyệt Minh Thư | CH04025073 | |
| Nguyễn Ngọc Minh Thư | 18/10/2003 | Nguyễn Ngọc Minh Thư | CH04025074 | |
| Lê Thị Bích Trang | 28/12/1975 | Lê Thị Bích Trang | CH04025075 | |
| Võ Thị Ngọc Trâm | 07/10/2001 | Võ Thị Ngọc Trâm | CH04025076 | |
| Tô Võ Mai Trâm | 03/11/2000 | Tô Võ Mai Trâm | CH04025077 | |
| Hồ Thị Bích Trâm | 23/9/1994 | Hồ Thị Bích Trâm | CH04025078 | |
| Nguyễn Thị Cao Triệt | 12/11/1996 | Nguyễn Thị Cao Triệt | CH04025079 | |
| Giang Nguyễn Ngọc Trinh | 05/12/1997 | Giang Nguyễn Ngọc Trinh | CH04025080 | |
| Phan Thị Thanh Trúc | 05/4/1992 | Phan Thị Thanh Trúc | CH04025081 | |
| Châu Hà Mộng Trúc | 30/01/1994 | Châu Hà Mộng Trúc | CH04025082 | |
| Trần Dương Thanh Trúc | 11/10/1998 | Trần Dương Thanh Trúc | CH04025083 | |
| Đặng Phương Uyên | 12/5/2004 | Đặng Phương Uyên | CH04025084 | |
| Lê Thị Anh Vân | 06/9/1988 | Lê Thị Anh Vân | CH04025085 | |
| Nguyễn Huỳnh Tường Vy | 08/12/2001 | Nguyễn Huỳnh Tường Vy | CH04025086 | |
| Võ Khắc Tường Vy | 18/9/2003 | Võ Khắc Tường Vy | CH04025087 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Xuân | 02/12/1993 | Nguyễn Thị Ngọc Xuân | CH04025088 | |
| Trần Ngọc Hoàng Yến | 02/9/1984 | Trần Ngọc Hoàng Yến | CH04025089 | |
| Đặng Lê Hoàng Yến | 21/5/2001 | Đặng Lê Hoàng Yến | CH04025090 | |
| Lâm Minh Châu | 19/9/1991 | Lâm Minh Châu | CH01025001 | |
| Lâm Thị Cẩm Chương | 28/12/2002 | Lâm Thị Cẩm Chương | CH01025002 | |
| Thông Thị Thu Hoàng | 10/6/1998 | Thông Thị Thu Hoàng | CH01025003 | |
| Nguyễn Thị Lan Khánh | 14/10/1989 | Nguyễn Thị Lan Khánh | CH01025004 | |
| Nguyễn Diệu Linh | 25/8/1999 | Nguyễn Diệu Linh | CH01025005 | |
| Lê Thị Bích Ngọc | 26/01/1988 | Lê Thị Bích Ngọc | CH01025006 | |
| Lê Thành Phú | 16/01/2004 | Lê Thành Phú | CH01025007 | |
| Phùng Thị Tú | 16/10/1993 | Phùng Thị Tú | CH01025008 | |
| Phan Thị Vân Thảo | 15/3/1993 | Phan Thị Vân Thảo | CH01025009 | |
| Phan Thị Thắm | 09/3/2000 | Phan Thị Thắm | CH01025010 | |
| Nguyễn Cam Thơ | 05/4/1999 | Nguyễn Cam Thơ | CH01025011 | |
| Hà Tường Vy | 16/10/1999 | Hà Tường Vy | CH01025012 | |
| Trần Phạm Ngọc Ánh | 22/9/2002 | Trần Phạm Ngọc Ánh | CH02025001 | |
| Lê Thanh Bình | 30/9/2001 | Lê Thanh Bình | CH02025002 | |
| Nguyễn Thanh Hiền | 20/4/1989 | Nguyễn Thanh Hiền | CH02025003 | |
| Trần Hoàng Khoa | 11/8/2001 | Trần Hoàng Khoa | CH02025004 | |
| Trần Hoàng Minh | 28/02/2004 | Trần Hoàng Minh | CH02025005 | |
| Ngô Hoàng Nam | 12/7/2001 | Ngô Hoàng Nam | CH02025006 | |
| Huỳnh Thị Yến Nhi | 02/7/1997 | Huỳnh Thị Yến Nhi | CH02025007 | |
| Vương Ngọc Nhung | 07/5/1996 | Vương Ngọc Nhung | CH02025008 | |
| Hứa Thuần Phong | 27/7/1987 | Hứa Thuần Phong | CH02025009 | |
| Nguyễn Ngọc Đan Quế | 29/3/2004 | Nguyễn Ngọc Đan Quế | CH02025010 | |
| Võ Thanh Sang | 17/6/2002 | Võ Thanh Sang | CH02025011 | |
| Trần Văn Tâm | 01/5/1993 | Trần Văn Tâm | CH02025012 | |
| Lê Anh Tú | 23/01/1996 | Lê Anh Tú | CH02025013 | |
| Lê Tấn Tuyên | 01/01/1989 | Lê Tấn Tuyên | CH02025014 | |
| Nguyễn Ngọc Phương Thảo | 27/9/2003 | Nguyễn Ngọc Phương Thảo | CH02025015 | |
| Phạm Tiến Thịnh | 10/01//1983 | Phạm Tiến Thịnh | CH02025016 | |
| Nguyễn Tấn Thọ | 09/02/2002 | Nguyễn Tấn Thọ | CH02025017 | |
| Nguyễn Văn Hoài Thương | 07/6/2004 | Nguyễn Văn Hoài Thương | CH02025018 | |
| Lê Thị Trang | 30/3/1995 | Lê Thị Trang | CH02025019 | |
| Bùi Hữu Trực | 08/11/1976 | Bùi Hữu Trực | CH02025020 | |
| Trần Quang Trường | 15/4/1993 | Trần Quang Trường | CH02025021 | |
| Huỳnh Nguyễn Phương Uyên | 24/9/2003 | Huỳnh Nguyễn Phương Uyên | CH02025022 | |
| Phan Hoàng Việt | 03/01/2001 | Phan Hoàng Việt | CH02025023 | |
| Ngô Thị Ngọc Anh | 29/3/2004 | Ngô Thị Ngọc Anh | CH03025001 | |
| Lê Quỳnh Anh | 17/11/2004 | Lê Quỳnh Anh | CH03025002 | |
| Phạm Thị Mỹ Duyên | 25/5/2004 | Phạm Thị Mỹ Duyên | CH03025003 | |
| Hà Minh Hương Giang | 29/11/2003 | Hà Minh Hương Giang | CH03025004 | |
| Tăng Thị Thanh Hằng | 22/10/1991 | Tăng Thị Thanh Hằng | CH03025005 | |
| Nguyễn Thị Củng Lợi | 31/8/1999 | Nguyễn Thị Củng Lợi | CH03025006 | |
| Võ Phương Nam | 20/11/1996 | Võ Phương Nam | CH03025007 | |
| Phan Thị Thu Phương | 29/5/2002 | Phan Thị Thu Phương | CH03025008 | |
| Tống Giang Thanh | 28/7/2004 | Tống Giang Thanh | CH03025009 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Thiện | 11/6/1983 | Nguyễn Thị Ngọc Thiện | CH03025010 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Trang | 19/11/2004 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | CH03025011 | |
| Thái Phương Uyên | 13/5/2001 | Thái Phương Uyên | CH03025012 | |
| Mai Ngọc Tường Vân | 09/10/1993 | Mai Ngọc Tường Vân | CH03025013 | |
| Nguyễn Thị Hạnh Duyên | 15/12/1997 | Nguyễn Thị Hạnh Duyên | CH05025001 | |
| Trịnh Thanh Giang | 22/9/1984 | Trịnh Thanh Giang | CH05025002 | |
| Nguyễn Thị Hằng | 04/8/2003 | Nguyễn Thị Hằng | CH05025003 | |
| Hồ Thị Hồng | 01/7/1999 | Hồ Thị Hồng | CH05025004 | |
| Vũ Thị Mai Hương | 05/8/1987 | Vũ Thị Mai Hương | CH05025005 | |
| Nguyễn Thị Thu Hương | 20/3/1991 | Nguyễn Thị Thu Hương | CH05025006 | |
| Nguyễn Ngọc Linh | 02/5/2004 | Nguyễn Ngọc Linh | CH05025007 | |
| Trương Thị Hạ Ly | 20/7/1991 | Trương Thị Hạ Ly | CH05025008 | |
| Trần Thị Lý | 26/10/1988 | Trần Thị Lý | CH05025009 | |
| Bùi Thị Thanh Mỹ | 01/5/1987 | Bùi Thị Thanh Mỹ | CH05025010 | |
| Đặng Hữu Ngân | 30/12/1988 | Đặng Hữu Ngân | CH05025011 | |
| Nguyễn Trần Thảo Nguyên | 05/01/2003 | Nguyễn Trần Thảo Nguyên | CH05025012 | |
| Nguyễn Cẩm Phú | 01/6/2000 | Nguyễn Cẩm Phú | CH05025013 | |
| Phạm Thị Quế | 03/02/1988 | Phạm Thị Quế | CH05025014 | |
| Lê Thị Tú | 28/5/1985 | Lê Thị Tú | CH05025015 | |
| Ngô Thị Minh Tú | 03/11/1998 | Ngô Thị Minh Tú | CH05025016 | |
| Nguyễn Thị Sơn Tuyền | 26/9/1996 | Nguyễn Thị Sơn Tuyền | CH05025017 | |
| Trần Thị Tuyết Thanh | 11/12/1987 | Trần Thị Tuyết Thanh | CH05025018 | |
| Trần Thị Thanh | 10/5/1999 | Trần Thị Thanh | CH05025019 | |
| Huỳnh Thu Thảo | 08/11/2000 | Huỳnh Thu Thảo | CH05025020 | |
| Đinh Thị Thoa | 02/9/1991 | Đinh Thị Thoa | CH05025021 | |
| Lê Diễm Thúy | 15/11/1984 | Lê Diễm Thúy | CH05025022 | |
| Lê Thị Ngọc Thư | 02/8/2003 | Lê Thị Ngọc Thư | CH05025023 | |
| Dương Võ Hoài Trúc | 04/6/1995 | Dương Võ Hoài Trúc | CH05025024 | |
| Trần Danh Trường | 13/9/1980 | Trần Danh Trường | CH05025025 | |
| Nguyễn Ngọc Thùy Vân | 21/8/1999 | Nguyễn Ngọc Thùy Vân | CH05025026 | |
| Trương Thanh Vy | 27/5/1988 | Trương Thanh Vy | CH05025027 | |
| Nguyễn Xuân Cảm | 20/6/1984 | Nguyễn Xuân Cảm | CH06025001 | |
| Đỗ Cẩm Gia | 21/7/2000 | Đỗ Cẩm Gia | CH06025002 | |
| Nguyễn Thị Hà | 02/8/1988 | Nguyễn Thị Hà | CH06025003 | |
| Hồ Hải Hà | 26/12/1983 | Hồ Hải Hà | CH06025004 | |
| Vũ Thanh Hằng | 30/12/2004 | Vũ Thanh Hằng | CH06025005 | |
| Đặng Thị Huệ | 10/7/1994 | Đặng Thị Huệ | CH06025006 | |
| Chế Hoàng Huy | 25/02/1999 | Chế Hoàng Huy | CH06025007 | |
| Nguyễn Phan Đăng Khải | 04/02/2004 | Nguyễn Phan Đăng Khải | CH06025008 | |
| Bùi Ngọc My | 13/02/2000 | Bùi Ngọc My | CH06025009 | |
| Bùi Thị Nương | 25/10/1985 | Bùi Thị Nương | CH06025010 | |
| Lê Đặng Hồng Phúc | 16/4/1987 | Lê Đặng Hồng Phúc | CH06025011 | |
| Nguyễn Thanh Sơn | 28/6/1993 | Nguyễn Thanh Sơn | CH06025012 | |
| Võ Thị Thùy Trang | 05/02/1997 | Võ Thị Thùy Trang | CH06025013 | |
| Nguyễn Thị Nhã Trúc | 01/9/2003 | Nguyễn Thị Nhã Trúc | CH06025014 | |
| Trần Quang Vĩ | 29/6/2002 | Trần Quang Vĩ | CH06025015 | |
| Phan Võ Ngọc Vy | 21/01/2003 | Phan Võ Ngọc Vy | CH06025016 | |
| Nguyễn Ngọc Bảo Ân | 10/8/2002 | Nguyễn Ngọc Bảo Ân | CH07025001 | |
| Lê Gia Bảo | 05/8/2004 | Lê Gia Bảo | CH07025002 | |
| Phan Minh Dũng | 10/12/1986 | Phan Minh Dũng | CH07025003 | |
| Lại Thị Ánh Dương | 05/3/2004 | Lại Thị Ánh Dương | CH07025004 | |
| Lê Nguyễn Phúc Hoàng | 01/8/2004 | Lê Nguyễn Phúc Hoàng | CH07025005 | |
| Lê Quang Huy | 22/10/2003 | Lê Quang Huy | CH07025006 | |
| Nguyễn Thị Thu Hường | 08/10/1991 | Nguyễn Thị Thu Hường | CH07025007 | |
| Châu Tấn Lộc | 26/9/2001 | Châu Tấn Lộc | CH07025008 | |
| Lê Huỳnh Minh Tuấn | 07/12/2003 | Lê Huỳnh Minh Tuấn | CH07025009 | |
| Vũ Phương Anh | 13/9/2004 | Vũ Phương Anh | CH08025001 | |
| Phí Ngọc Anh | 19/11/1979 | Phí Ngọc Anh | CH08025002 | |
| Du Quốc Bảo | 17/12/1998 | Du Quốc Bảo | CH08025003 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 10/6/2002 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | CH08025004 | |
| Võ Tiến Đạt | 07/7/1986 | Võ Tiến Đạt | CH08025005 | |
| Đặng Ngọc Minh Đức | 05/9/2002 | Đặng Ngọc Minh Đức | CH08025006 | |
| Nguyễn Thu Hằng | 13/01/1985 | Nguyễn Thu Hằng | CH08025007 | |
| Trần Thị Ngọc Hân | 22/5/2002 | Trần Thị Ngọc Hân | CH08025008 | |
| Võ Thị Ngọc Hiền | 03/5/1984 | Võ Thị Ngọc Hiền | CH08025009 | |
| Nguyễn Kim Hoàng | 06/8/2002 | Nguyễn Kim Hoàng | CH08025010 | |
| Ngô Thuỳ Linh | 02/5/2003 | Ngô Thuỳ Linh | CH08025011 | |
| Trịnh Gia Linh | 12/3/2003 | Trịnh Gia Linh | CH08025012 | |
| Phan Thị Nhật Minh | 31/8/1991 | Phan Thị Nhật Minh | CH08025013 | |
| Phạm Thị Thu Nguyệt | 26/5/2004 | Phạm Thị Thu Nguyệt | CH08025014 | |
| Đặng Hồng Nhung | 07/02/2003 | Đặng Hồng Nhung | CH08025015 | |
| Huỳnh Thanh Phú | 17/5/1983 | Huỳnh Thanh Phú | CH08025016 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Tiên | 23/6/2000 | Nguyễn Thị Mỹ Tiên | CH08025017 | |
| Lê Mộng Điệp Thủy Tiên | 25/01/2000 | Lê Mộng Điệp Thủy Tiên | CH08025018 | |
| Phạm Nguyễn Minh Tú | 03/4/2003 | Phạm Nguyễn Minh Tú | CH08025019 | |
| Bùi Thị Cẩm Tươi | 02/6/1998 | Bùi Thị Cẩm Tươi | CH08025020 | |
| Hồ Phương Thủy | 28/5/2003 | Hồ Phương Thủy | CH08025021 | |
| Nguyễn Thị Thanh Vân | 28/11/2003 | Nguyễn Thị Thanh Vân | CH08025022 | |
| Lê Thị Anh Vy | 24/8/2003 | Lê Thị Anh Vy | CH08025023 | |
| Đỗ Thị Vân Anh | 03/8/1993 | Đỗ Thị Vân Anh | CH09025001 | |
| Phạm Thị Kim Anh | 29/8/1997 | Phạm Thị Kim Anh | CH09025002 | |
| Nguyễn Thị Ánh | 28/01/1993 | Nguyễn Thị Ánh | CH09025003 | |
| Nguyễn Hoàng Minh Châu | 30/8/2002 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CH09025004 | |
| Nguyễn Thị Hồng Diễm | 15/11/1993 | Nguyễn Thị Hồng Diễm | CH09025005 | |
| Lê Thị Kim Dung | 19/7/1998 | Lê Thị Kim Dung | CH09025006 | |
| Phan Khánh Duy | 15/6/2003 | Phan Khánh Duy | CH09025007 | |
| Trần Anh Đào | 01/10/1999 | Trần Anh Đào | CH09025008 | |
| Nguyễn Tấn Đạt | 25/6/1998 | Nguyễn Tấn Đạt | CH09025009 | |
| Nguyễn Thị Giang | 13/01/1997 | Nguyễn Thị Giang | CH09025010 | |
| Trần Nguyễn Lâm Hà | 06/9/2003 | Trần Nguyễn Lâm Hà | CH09025011 | |
| Trần Thị Hiền | 21/3/1995 | Trần Thị Hiền | CH09025012 | |
| Tạ Thị Hoa | 06/12/1998 | Tạ Thị Hoa | CH09025013 | |
| Nguyễn Đức Hoàn | 21/10/1986 | Nguyễn Đức Hoàn | CH09025014 | |
| Võ Quốc Huy | 24/5/2003 | Võ Quốc Huy | CH09025015 | |
| Huỳnh Thị Lành | 11/10/1994 | Huỳnh Thị Lành | CH09025016 | |
| Đậu Thị Mận | 07/01/1992 | Đậu Thị Mận | CH09025017 | |
| Nguyễn Tuấn Minh | 25/8/2003 | Nguyễn Tuấn Minh | CH09025018 | |
| Đỗ Thị Kim Ngân | 10/6/2003 | Đỗ Thị Kim Ngân | CH09025019 | |
| Huỳnh Thị Thanh Ngân | 16/02/1990 | Huỳnh Thị Thanh Ngân | CH09025020 | |
| Nguyễn Thị Hồng Nhung | 13/8/1997 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | CH09025021 | |
| Trần Thị Quỳnh Như | 07/10/2000 | Trần Thị Quỳnh Như | CH09025022 | |
| Phạm Thị Quỳnh Như | 06/5/2003 | Phạm Thị Quỳnh Như | CH09025023 | |
| Trần Anh Pha | 16/9/1998 | Trần Anh Pha | CH09025024 | |
| Phạm Kỳ Phong | 13/7/1996 | Phạm Kỳ Phong | CH09025025 | |
| Trần Trúc Quỳnh | 17/01/2002 | Trần Trúc Quỳnh | CH09025026 | |
| Nguyễn Công Rộ | 15/3/1993 | Nguyễn Công Rộ | CH09025027 | |
| Đặng Minh Tại | 14/5/1996 | Đặng Minh Tại | CH09025028 | |
| Bùi Thu Tâm | 30/7/2003 | Bùi Thu Tâm | CH09025029 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | 22/10/1980 | Nguyễn Thị Ngọc Tuyết | CH09025030 | |
| Lê Hồng Kim Tỷ | 19/10/1995 | Lê Hồng Kim Tỷ | CH09025031 | |
| Ngô Thị Giang Thanh | 12/07/1996 | Ngô Thị Giang Thanh | CH09025032 | |
| Cao Thị Như Thảo | 04/4/1989 | Cao Thị Như Thảo | CH09025033 | |
| Lê Anh Thư | 13/12/2002 | Lê Anh Thư | CH09025034 | |
| Nguyễn Thị Minh Thư | 01/02/1985 | Nguyễn Thị Minh Thư | CH09025035 | |
| Nguyễn Thị Minh Trang | 09/5/1995 | Nguyễn Thị Minh Trang | CH09025036 | |
| Huỳnh Ngọc Kim Trang | 11/08/2003 | Huỳnh Ngọc Kim Trang | CH09025037 | |
| Hoàng Thị Tuyết Trinh | 29/4/1997 | Hoàng Thị Tuyết Trinh | CH09025038 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Uyên | 12/12/1998 | Nguyễn Thị Ngọc Uyên | CH09025039 | |
| Đỗ Thanh Kim Vàng | 15/10/1995 | Đỗ Thanh Kim Vàng | CH09025040 | |
| Phạm Hà Vy | 16/3/2001 | Phạm Hà Vy | CH09025041 | |
| Trần Văn An | 21/5/1999 | Trần Văn An | CH11025001 | |
| Nguyễn Như Hải Âu | 30/10/1989 | Nguyễn Như Hải Âu | CH11025002 | |
| Nguyễn Hoàng Duy | 17/9/2003 | Nguyễn Hoàng Duy | CH11025003 | |
| Trần Ngọc Hà | 29/11/1992 | Trần Ngọc Hà | CH11025004 | |
| Nguyễn Quang Minh | 31/5/2000 | Nguyễn Quang Minh | CH11025005 | |
| Trần Ngọc Nghĩa | 01/02/2001 | Trần Ngọc Nghĩa | CH11025006 | |
| Nguyễn Song Hồng Ngọc | 29/10/1992 | Nguyễn Song Hồng Ngọc | CH11025007 | |
| Nguyễn Minh Nhật | 23/11/2004 | Nguyễn Minh Nhật | CH11025008 | |
| Lương Tấn Phát | 23/11/1995 | Lương Tấn Phát | CH11025009 | |
| Nguyễn Huy Tùng | 07/12/2023 | Nguyễn Huy Tùng | CH11025010 | |
| Vi Ngọc Anh Tuyền | 28/02/1992 | Vi Ngọc Anh Tuyền | CH11025011 | |
| Nguyễn Thị Lan Anh | 31/10/2003 | Nguyễn Thị Lan Anh | CH12025001 | |
| Trần Đức Anh | 12/5/2004 | Trần Đức Anh | CH12025002 | |
| Trương Hoàng Duy | 16/8/1990 | Trương Hoàng Duy | CH12025003 | |
| Lê Thị Thuỳ Dương | 21/9/2003 | Lê Thị Thuỳ Dương | CH12025004 | |
| Nguyễn Thanh Điền | 07/6/1987 | Nguyễn Thanh Điền | CH12025005 | |
| Nguyễn Thị Hậu Giang | 24/10/2001 | Nguyễn Thị Hậu Giang | CH12025006 | |
| Trần Thị Trà Giang | 19/5/2003 | Trần Thị Trà Giang | CH12025007 | |
| Nguyễn Công Hải | 07/3/2001 | Nguyễn Công Hải | CH12025008 | |
| Lê Thị Bích Hiền | 11/02/2003 | Lê Thị Bích Hiền | CH12025009 | |
| Nguyễn Huy Hoàng | 23/8/1986 | Nguyễn Huy Hoàng | CH12025010 | |
| Phạm Minh Huy | 05/5/2001 | Phạm Minh Huy | CH12025011 | |
| Ngô Nguyễn Duy Hưng | 10/5/2003 | Ngô Nguyễn Duy Hưng | CH12025012 | |
| Kim Duy Khang | 02/3/2002 | Kim Duy Khang | CH12025013 | |
| Võ Thanh Liêm | 08/11/2003 | Võ Thanh Liêm | CH12025014 | |
| Lê Thị Phương Liên | 01/11/1987 | Lê Thị Phương Liên | CH12025015 | |
| Đoàn Quang Minh | 30/10/2003 | Đoàn Quang Minh | CH12025016 | |
| Phạm Công Minh | 09/5/2003 | Phạm Công Minh | CH12025017 | |
| Nguyễn Tuyết Nhung | 18/7/1977 | Nguyễn Tuyết Nhung | CH12025018 | |
| Huỳnh Văn Phúc | 01/9/2003 | Huỳnh Văn Phúc | CH12025019 | |
| Nguyễn Ngọc Phúc | 14/3/2001 | Nguyễn Ngọc Phúc | CH12025020 | |
| Ngô Phước Quang | 28/02/2001 | Ngô Phước Quang | CH12025021 | |
| Huỳnh Hà Vinh Quang | 24/5/2004 | Huỳnh Hà Vinh Quang | CH12025022 | |
| Trần Quốc Thái | 02/3/2003 | Trần Quốc Thái | CH12025023 | |
| Lý Thanh Thảo | 10/9/1982 | Lý Thanh Thảo | CH12025024 | |
| Nguyễn Thị Thuận | 19/5/2000 | Nguyễn Thị Thuận | CH12025025 | |
| Nguyễn Lê Thùy Trinh | 09/4/2003 | Nguyễn Lê Thùy Trinh | CH12025026 | |
| Võ Thành Trung | 25/6/1989 | Võ Thành Trung | CH12025027 | |
| Dương Nhựt Trường | 01/01/2004 | Dương Nhựt Trường | CH12025028 | |
| Phùng Thị Uyên | 01/10/2001 | Phùng Thị Uyên | CH12025029 | |
| Nguyễn Tấn Dũng | 25/10/2003 | Nguyễn Tấn Dũng | CH13025001 | |
| Nguyễn Ngọc Bảo Duyên | 09/7/2003 | Nguyễn Ngọc Bảo Duyên | CH13025002 | |
| Vũ Văn Hạnh | 20/4/1989 | Vũ Văn Hạnh | CH13025003 | |
| Nguyễn Thị Thủy Hằng | 01/8/2003 | Nguyễn Thị Thủy Hằng | CH13025004 | |
| Trương Thị Ngọc Hiếu | 03/3/1994 | Trương Thị Ngọc Hiếu | CH13025005 | |
| Nguyễn Việt Hùng | 25/01/2002 | Nguyễn Việt Hùng | CH13025006 | |
| Nguyễn Minh Huy | 14/4/1997 | Nguyễn Minh Huy | CH13025007 | |
| Trần Ngọc Khánh | 01/11/2004 | Trần Ngọc Khánh | CH13025008 | |
| Đoàn Kiều Linh | 25/02/2003 | Đoàn Kiều Linh | CH13025009 | |
| Trịnh Xuân Lưu | 14/6/1980 | Trịnh Xuân Lưu | CH13025010 | |
| Trần Quang Minh | 22/9/2003 | Trần Quang Minh | CH13025011 | |
| Nguyễn Thị Ngọc Ngân | 06/4/2003 | Nguyễn Thị Ngọc Ngân | CH13025012 | |
| Lê Bảo Ngọc | 09/7/2004 | Lê Bảo Ngọc | CH13025013 | |
| Hoàng Thị Thảo Nguyên | 26/4/2004 | Hoàng Thị Thảo Nguyên | CH13025014 | |
| Lê Thị Thanh Nhàn | 20/12/2004 | Lê Thị Thanh Nhàn | CH13025015 | |
| La Yến Nhi | 28/10/2002 | La Yến Nhi | CH13025016 | |
| Nguyễn Yến Nhi | 28/4/2002 | Nguyễn Yến Nhi | CH13025017 | |
| Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 19/01/2004 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | CH13025018 | |
| Nguyễn Nhựt Tiến | 06/7/2004 | Nguyễn Nhựt Tiến | CH13025019 | |
| Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 08/01/2003 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | CH13025020 | |
| Huỳnh Lâm Kim Xuyến | 13/9/2003 | Huỳnh Lâm Kim Xuyến | CH13025021 | |
| Nguyễn Trần Hoàng Anh | 05/7/1989 | Nguyễn Trần Hoàng Anh | CH14025001 | |
| Nguyễn Ngọc Phương Anh | 04/12/1999 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | CH14025002 | |
| Nguyễn Quốc Bảo | 19/10/1999 | Nguyễn Quốc Bảo | CH14025003 | |
| Tạ Huỳnh Gia Bảo | 22/8/1998 | Tạ Huỳnh Gia Bảo | CH14025004 | |
| Vy Hoàng Chi | 05/7/2000 | Vy Hoàng Chi | CH14025005 | |
| Nguyễn Ngọc Dung | 11/5/2001 | Nguyễn Ngọc Dung | CH14025006 | |
| Nguyễn Thị Duyên | 18/02/2000 | Nguyễn Thị Duyên | CH14025007 | |
| Trần Thị Kim Duyên | 19/12/1992 | Trần Thị Kim Duyên | CH14025008 | |
| Tăng Thị Mỹ Duyên | 04/12/1984 | Tăng Thị Mỹ Duyên | CH14025009 | |
| Phạm Linh Đan | 26/6/2000 | Phạm Linh Đan | CH14025010 | |
| Lưu Minh Đạt | 16/5/2003 | Lưu Minh Đạt | CH14025011 | |
| Lương Thị Giang | 05/3/1993 | Lương Thị Giang | CH14025012 | |
| Nguyễn Thượng Cẩm Giang | 13/10/2001 | Nguyễn Thượng Cẩm Giang | CH14025013 | |
| Nguyễn Phương Giao | 15/02/1995 | Nguyễn Phương Giao | CH14025014 | |
| Nguyễn Thị Hiếu Hạnh | 09/7/2003 | Nguyễn Thị Hiếu Hạnh | CH14025015 | |
| Nguyễn Thị Bích Hoa | 11/4/1989 | Nguyễn Thị Bích Hoa | CH14025016 | |
| Trần Thị Mỹ Hòa | 10/6/1991 | Trần Thị Mỹ Hòa | CH14025017 | |
| Nguyễn Lê Hoàng | 15/02/2003 | Nguyễn Lê Hoàng | CH14025018 | |
| Phạm Nguyễn Đăng Khoa | 21/10/1998 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | CH14025019 | |
| Nguyễn Thị Thanh Lan | 08/7/1994 | Nguyễn Thị Thanh Lan | CH14025020 | |
| Nguyễn Thị Mỹ Lệ | 02/7/2003 | Nguyễn Thị Mỹ Lệ | CH14025021 | |
| Mai Nhã Linh | 05/6/2002 | Mai Nhã Linh | CH14025022 | |
| Nguyễn Mai Thành Long | 11/7/2000 | Nguyễn Mai Thành Long | CH14025023 | |
| Lê Như Mai | 30/9/2003 | Lê Như Mai | CH14025024 | |
| Nguyễn Lê Gia Mẫn | 10/10/2003 | Nguyễn Lê Gia Mẫn | CH14025025 | |
| Huỳnh Ái My | 31/7/2004 | Huỳnh Ái My | CH14025026 | |
| Nguyễn Phương Ngân | 06/5/2001 | Nguyễn Phương Ngân | CH14025027 | |
| Nguyễn Thị Tuyết Ngọc | 24/9/2003 | Nguyễn Thị Tuyết Ngọc | CH14025028 | |
| Tạ Lĩnh Phi | 12/3/1999 | Tạ Lĩnh Phi | CH14025029 | |
| Nguyễn Vũ Đoàn Uyên Phương | 30/3/1999 | Nguyễn Vũ Đoàn Uyên Phương | CH14025030 | |
| Bùi Thị Mai Phương | 15/9/2023 | Bùi Thị Mai Phương | CH14025031 | |
| Vũ Hồng Quyên | 03/11/2003 | Vũ Hồng Quyên | CH14025032 | |
| Lê Hữu Nhật Tân | 14/10/2000 | Lê Hữu Nhật Tân | CH14025033 | |
| Phạm Thị Cẩm Tiên | 08/9/1995 | Phạm Thị Cẩm Tiên | CH14025034 | |
| Nguyễn Minh Tiến | 06/12/2000 | Nguyễn Minh Tiến | CH14025035 | |
| Trần Trung Tín | 24/12/2003 | Trần Trung Tín | CH14025036 | |
| Lê Trung Tuyến | 12/7/1998 | Lê Trung Tuyến | CH14025037 | |
| Nguyễn Hoàng Thái | 30/6/2001 | Nguyễn Hoàng Thái | CH14025038 | |
| Nguyễn Thị Trang Thanh | 25/02/1989 | Nguyễn Thị Trang Thanh | CH14025039 | |
| Hà Chí Thanh | 22/5/1999 | Hà Chí Thanh | CH14025040 | |
| Nguyễn Nhật Thảo | 24/9/2004 | Nguyễn Nhật Thảo | CH14025041 | |
| Đào Thị Mai Thư | 26/01/2003 | Đào Thị Mai Thư | CH14025042 | |
| Trần Thanh Trà | 08/02/2003 | Trần Thanh Trà | CH14025043 | |
| Nguyễn Thùy Ngọc Trân | 29/6/2002 | Nguyễn Thùy Ngọc Trân | CH14025044 | |
| Đỗ Hữu Minh Triết | 12/6/1999 | Đỗ Hữu Minh Triết | CH14025045 | |
| Nhập họ và tên | Nhập ngày tháng năm sinh |
* Lưu ý:
- Giao diện dùng trên máy tính(có thanh trượt). Trường hợp sử dụng giao diện điện thoại, vui lòng xoay ngang màn hình.
- Nhập ngày tháng năm sinh: Đối với tháng 1 và 2, thêm số 0 vào trước. Từ tháng 3 trở đi, không thêm số 0 vào trước. Ngày và năm sinh vẫn nhập bình thường (ví dụ: 01/02/2025, 02/02/2025 hoặc 02/3/2025)
BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Thông tin mã số học viên để làm thủ tục nhập học đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 23
- Thông tin mã số học viên để làm thủ tục nhập học đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 22
