TRƯỜNG ĐẠI HỌC SÀI GÒN
HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH ĐÀO TẠO
TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ, TIẾN SĨ NĂM 2025
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
| Nhập Họ và tên (Ví dụ: Nguyễn Văn A) | Nhập ngày tháng năm sinh (Ví dụ: 01/02/1988) | Họ và tên | Nghe | Đọc | Viết | Nói | Tổng điểm | Kết quả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Huy Mân | 12/06/1996 | Trần Huy Mân | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Anh Thiện | 06/08/1995 | Nguyễn Anh Thiện | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Minh Tuấn | 17/01/1999 | Nguyễn Minh Tuấn | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 9.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hải Yến | 25/10/1996 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Đăng | 25/10/2003 | Nguyễn Đăng | 6.5 | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Lê Trí Phương Duy | 11/12/1996 | Lê Trí Phương Duy | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Phan Anh Huy | 27/04/1988 | Phan Anh Huy | 8.5 | 10.0 | 7.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Trần Văn Lâm | 12/02/1986 | Trần Văn Lâm | 7.0 | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Nguyễn Phi Long | 19/09/2000 | Nguyễn Phi Long | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 6.5 | 7.0 | Đạt |
| Hồ Thị Thanh Nhãn | 08/12/1992 | Hồ Thị Thanh Nhãn | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Hồ Tấn Tài | 24/11/1992 | Hồ Tấn Tài | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Huỳnh Triệu Vỹ | 20/03/1979 | Huỳnh Triệu Vỹ | 2.0 | 5.5 | 5.0 | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trần Thanh Ấm | 04/12/1996 | Trần Thanh Ấm | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Trần Thị Lan Chinh | 22/02/1986 | Trần Thị Lan Chinh | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 6.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Trúc Duyên | 01/12/2001 | Nguyễn Thị Trúc Duyên | 8.5 | 9.0 | 5.5 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Đặng Thị Huệ | 10/07/1994 | Đặng Thị Huệ | 8.5 | 6.5 | 7.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thì Linh | 06/12/1986 | Nguyễn Thì Linh | 8.5 | 9.5 | 9.0 | 6.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Như Nguyệt | 30/09/2003 | Nguyễn Thị Như Nguyệt | 6.5 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Võ Thị Huỳnh Như | 06/04/1992 | Võ Thị Huỳnh Như | 8.0 | 8.0 | 6.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Kim Thật | 24/05/1990 | Nguyễn Thị Kim Thật | 6.5 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thùy Trang | 01/03/1994 | Nguyễn Thùy Trang | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Võ Thị Khánh Trang | 07/11/1997 | Võ Thị Khánh Trang | 9.0 | 9.5 | 5.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thanh Trúc | 27/02/2002 | Nguyễn Thanh Trúc | 7.5 | 9.0 | 8.0 | 6.5 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Ý | 10/03/1992 | Trần Thị Ý | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Văn Bình An | 24/11/1994 | Nguyễn Văn Bình An | 8.5 | 10.0 | 8.0 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Huỳnh Diệp Phong Bảo | 01/02/1999 | Huỳnh Diệp Phong Bảo | 6.0 | 7.5 | 5.0 | 8.0 | 6.5 | Đạt |
| Hồ Thị Như Châu | 26/08/2002 | Hồ Thị Như Châu | 8.0 | 7.0 | 3.5 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Hứa Quang Danh | 01/01/1996 | Hứa Quang Danh | 7.0 | 9.5 | 4.0 | 6.0 | 6.5 | Đạt |
| Vũ Ngọc Thảo Diễm | 20/07/1992 | Vũ Ngọc Thảo Diễm | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Hồng Dương | 26/02/1999 | Nguyễn Hồng Dương | 9.0 | 10.0 | 5.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Mai Đức Giang | 02/10/1995 | Mai Đức Giang | 8.5 | 9.5 | 5.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Trần Thị Hà | 11/05/1991 | Trần Thị Hà | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Lê Thị Thanh Hải | 10/11/1992 | Lê Thị Thanh Hải | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Phạm Thị Hạnh | 04/10/1996 | Phạm Thị Hạnh | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 7.5 | 7.5 | Đạt |
| Phạm Út Hậu | 01/01/1991 | Phạm Út Hậu | 8.5 | 9.0 | 3.5 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Lê Thị Ngọc Hiền | 17/08/1985 | Lê Thị Ngọc Hiền | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 6.0 | 8.0 | Đạt |
| Trương Thị Ngọc Hiếu | 03/03/1994 | Trương Thị Ngọc Hiếu | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Lã Văn Hùng | 22/04/1988 | Lã Văn Hùng | 8.5 | 8.5 | 3.5 | 6.0 | 6.5 | Đạt |
| Phạm Duy Hùng | 09/05/2002 | Phạm Duy Hùng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Tô Minh Hùng | 12/11/1976 | Tô Minh Hùng | 9.0 | 9.0 | 6.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Đặng Quang Huy | 07/05/1999 | Đặng Quang Huy | 8.0 | 9.5 | 9.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Phạm Nguyễn Đăng Huy | 14/08/1997 | Phạm Nguyễn Đăng Huy | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Võ Nguyễn Xuân Khương | 30/10/1994 | Võ Nguyễn Xuân Khương | 8.5 | 10.0 | 8.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Bùi Thị Liên | 18/02/1992 | Bùi Thị Liên | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Duy Linh | 28/04/1996 | Nguyễn Duy Linh | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Đậu Thị Mận | 07/01/1992 | Đậu Thị Mận | 8.0 | 9.5 | 6.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Lương Thị Mận | 15/08/1989 | Lương Thị Mận | 7.5 | 9.5 | 3.5 | 6.0 | 6.5 | Đạt |
| Trần Trung Nghĩa | 04/09/1987 | Trần Trung Nghĩa | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Ngô Thị Ý Nhi | 27/03/1999 | Ngô Thị Ý Nhi | 8.5 | 10.0 | 6.5 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Tú Oanh | 12/11/1983 | Nguyễn Tú Oanh | 8.0 | 9.5 | 5.0 | 7.5 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Lan Phương | 28/12/1998 | Nguyễn Thị Lan Phương | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Công Rộ | 15/03/1993 | Nguyễn Công Rộ | 7.0 | 9.0 | 5.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Võ Quang Tân | 17/10/1997 | Võ Quang Tân | 8.0 | 10.0 | 6.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Vũ Thị Thanh | 20/10/1995 | Vũ Thị Thanh | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Mai Thanh Thảo | 03/07/1995 | Mai Thanh Thảo | 8.5 | 10.0 | 8.0 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thảo | 06/07/1988 | Nguyễn Thị Thảo | 8.0 | 9.5 | 3.5 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thảo | 20/07/1996 | Nguyễn Thị Thảo | 8.5 | 9.5 | 4.0 | 6.5 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Mộng Thi | 04/09/1989 | Nguyễn Thị Mộng Thi | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Hoàng Ngọc Đoan Thùy | 26/08/1997 | Hoàng Ngọc Đoan Thùy | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thanh Thùy | 19/09/1996 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Lê Nguyễn Hương Trang | 21/04/1990 | Lê Nguyễn Hương Trang | 6.0 | 6.0 | 6.0 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Nguyễn Huyền Trang | 21/06/2003 | Nguyễn Huyền Trang | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Lê Thanh Trang | 25/07/1999 | Nguyễn Lê Thanh Trang | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 7.5 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Hoàng Trí | 12/04/1997 | Nguyễn Hoàng Trí | 9.0 | 9.5 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Lý Kiều Văn | 20/07/1997 | Lý Kiều Văn | 6.0 | 7.0 | 7.5 | 8.0 | 7.0 | Đạt |
| Diệp Hoàng Anh | 21/05/1992 | Diệp Hoàng Anh | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Văn Quang Bảo | 01/06/1991 | Văn Quang Bảo | 8.5 | 9.5 | 9.0 | 6.5 | 8.5 | Đạt |
| Võ Đức Duy | 13/09/1988 | Võ Đức Duy | 8.0 | 9.0 | 3.0 | 6.0 | 6.5 | Đạt |
| Phan Võ Lâm Giang | 21/11/1979 | Phan Võ Lâm Giang | 8.0 | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Kim Hằng | 27/03/2001 | Nguyễn Thị Kim Hằng | 7.0 | 7.5 | 7.5 | 9.0 | 8.0 | Đạt |
| Hồ Thị Trúc Linh | 13/08/1987 | Hồ Thị Trúc Linh | 7.0 | 6.0 | 5.0 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Nguyễn Hoàng Trúc Ly | 02/07/1989 | Nguyễn Hoàng Trúc Ly | 6.0 | 7.5 | 7.0 | 7.5 | 7.0 | Đạt |
| Mai Phạm Uyển My | 14/10/1996 | Mai Phạm Uyển My | 9.0 | 9.0 | 8.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Tuấn Nam | 30/07/1986 | Nguyễn Tuấn Nam | 7.0 | 10.0 | 7.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Hồ Văn Ngọc | 30/03/1996 | Hồ Văn Ngọc | 8.5 | 9.5 | 9.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Ngô Bảo Ngọc | 18/05/1996 | Ngô Bảo Ngọc | 5.0 | 7.5 | 7.0 | 6.5 | 6.5 | Đạt |
| Huỳnh Thị Kim Quý | 17/07/1983 | Huỳnh Thị Kim Quý | 9.5 | 9.5 | 9.5 | 9.0 | 9.5 | Đạt |
| Nguyễn Như Toàn | 23/08/1995 | Nguyễn Như Toàn | 4.0 | 7.5 | 4.0 | 8.0 | 6.0 | Đạt |
| Nguyễn Quang Trung | 22/09/1979 | Nguyễn Quang Trung | 7.5 | 9.0 | 4.0 | 6.0 | 6.5 | Đạt |
| Nguyễn Minh Tuân | 28/07/1989 | Nguyễn Minh Tuân | 4.5 | 5.0 | 5.5 | 7.5 | 5.5 | Đạt |
| Trần Thị Hoài Vi | 15/07/1998 | Trần Thị Hoài Vi | 8.5 | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Hoàng Bách | 12/05/1995 | Hoàng Bách | 9.5 | 8.5 | 4.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Sỳ Vĩnh Cương | 18/11/1996 | Sỳ Vĩnh Cương | 9.0 | 8.5 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Ngọc Đức | 02/06/1992 | Nguyễn Thị Ngọc Đức | 8.5 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Văn Hiên | 28/07/1989 | Nguyễn Văn Hiên | 9.0 | 10.0 | 9.0 | 9.5 | 9.5 | Đạt |
| Lã Thị Hương | 07/03/1998 | Lã Thị Hương | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Võ Trọng Lợi | 18/10/1996 | Võ Trọng Lợi | 7.0 | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Văn Lực | 03/01/1997 | Nguyễn Văn Lực | 8.0 | 8.0 | 5.0 | 7.5 | 7.0 | Đạt |
| Phạm Lý Thiện Minh | 31/08/2003 | Phạm Lý Thiện Minh | 9.0 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Nguyệt Nga | 26/01/1997 | Nguyễn Thị Nguyệt Nga | 7.5 | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Đỗ Văn Thiêm | 08/10/1997 | Đỗ Văn Thiêm | 7.0 | 8.0 | 6.5 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thu Thương | 10/05/1987 | Nguyễn Thị Thu Thương | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Ngọc Trâm | 15/06/1998 | Nguyễn Ngọc Trâm | 9.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Phạm Quốc Trầm | 28/02/1996 | Phạm Quốc Trầm | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Hồ Thị Vân | 05/06/1989 | Hồ Thị Vân | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 8.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hải Vân | 19/06/1983 | Nguyễn Thị Hải Vân | 5.5 | 6.5 | 7.5 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Trần Duy Vương | 07/07/2001 | Trần Duy Vương | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Hà Thị Thanh Hằng | 13/08/1998 | Hà Thị Thanh Hằng | 9.0 | 9.0 | 7.5 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Mùi | 26/09/1979 | Nguyễn Thị Mùi | 7.0 | 7.5 | 5.5 | 6.5 | 6.5 | Đạt |
| Phạm Thị Thùy Sang | 15/09/1992 | Phạm Thị Thùy Sang | 8.5 | 8.5 | 5.5 | 8.0 | 7.5 | Đạt |
| Phan Thị Vân Thảo | 15/03/1993 | Phan Thị Vân Thảo | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Trúc Thư | 30/11/1995 | Nguyễn Trúc Thư | 8.5 | 8.5 | 9.0 | 9.5 | 9.0 | Đạt |
| Hồ Văn Tiến | 14/06/1996 | Hồ Văn Tiến | 9.0 | 10.0 | 7.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Lê Thu Hà | 10/02/1993 | Lê Thu Hà | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 9.5 | 9.0 | Đạt |
| Hồ Nhật Lệ | 20/10/1998 | Hồ Nhật Lệ | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Huỳnh Trọng Nghĩa | 30/03/1983 | Huỳnh Trọng Nghĩa | 7.5 | 9.5 | 9.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Phan Quỳnh Ngọc | 17/10/1987 | Phan Quỳnh Ngọc | 9.0 | 7.0 | 5.0 | 7.5 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Nhài | 02/02/1987 | Nguyễn Thị Nhài | 9.0 | 7.5 | 4.5 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Huỳnh Tấn Tài | 03/08/1999 | Huỳnh Tấn Tài | 6.0 | 7.0 | 6.0 | 6.5 | 6.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thu | 06/04/1993 | Nguyễn Thị Thu | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trần Thanh Tuấn | 07/07/1989 | Trần Thanh Tuấn | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trần Nguyễn Nguyệt Vân | 29/09/1996 | Trần Nguyễn Nguyệt Vân | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Phạm Quốc Vương | 01/07/1993 | Phạm Quốc Vương | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Tạ Trần Lệ Xuân | 09/05/1991 | Tạ Trần Lệ Xuân | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Bùi Thị Vân An | 11/10/1985 | Bùi Thị Vân An | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Đinh Vũ Ngọc Anh | 26/08/2000 | Đinh Vũ Ngọc Anh | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Trúc Anh | 10/09/1994 | Nguyễn Trúc Anh | 9.0 | 10.0 | 6.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Bùi Thị Ngọc Ánh | 22/01/1997 | Bùi Thị Ngọc Ánh | 9.0 | 10.0 | 7.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 12/08/1992 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 8.5 | 10.0 | 5.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Hoàng Mỹ Chinh | 21/08/1989 | Nguyễn Hoàng Mỹ Chinh | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hồng Cúc | 04/12/1992 | Nguyễn Thị Hồng Cúc | 9.0 | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Dương Thế Cường | 14/08/1986 | Dương Thế Cường | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Đoàn Thị Dâng | 10/06/1991 | Đoàn Thị Dâng | 8.0 | 9.0 | 5.0 | 9.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Quốc Danh | 22/10/1984 | Nguyễn Quốc Danh | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trương Thị Kiều Diễm | 19/01/1991 | Trương Thị Kiều Diễm | 7.5 | 9.5 | 9.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Hồ Tiến Đức | 12/07/1994 | Hồ Tiến Đức | 8.5 | 10.0 | 7.5 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Phương Dung | 31/10/1992 | Nguyễn Phương Dung | 8.5 | 9.5 | 6.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Thùy Dung | 23/10/1986 | Trần Thị Thùy Dung | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Thùy Dương | 23/09/1995 | Nguyễn Thùy Dương | 9.0 | 9.5 | 5.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Lê Hoàng Bảo Duy | 22/11/1988 | Lê Hoàng Bảo Duy | 8.0 | 10.0 | 9.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Giang | 25/02/1997 | Nguyễn Thị Giang | 6.0 | 9.0 | 4.5 | 7.0 | 6.5 | Đạt |
| Phạm Thị Vân Hà | 05/12/1991 | Phạm Thị Vân Hà | 9.0 | 9.5 | 8.5 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Trần Thị Hà | 18/05/1998 | Trần Thị Hà | 7.5 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Phạm Thị Hữu Hân | 14/01/1997 | Phạm Thị Hữu Hân | 8.5 | 10.0 | 8.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Đỗ Thu Hằng | 06/09/1996 | Đỗ Thu Hằng | 8.5 | 9.5 | 9.0 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Trần Thị Thu Hằng | 14/10/1995 | Trần Thị Thu Hằng | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Huỳnh Thị Minh Hiền | 10/10/1989 | Huỳnh Thị Minh Hiền | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Đào Thị Hiền | 02/08/1995 | Nguyễn Đào Thị Hiền | 7.5 | 8.5 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Quốc Hiệp | 06/11/1990 | Nguyễn Quốc Hiệp | 8.0 | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hoa | 11/12/1983 | Nguyễn Thị Hoa | 6.0 | 6.0 | 5.0 | 6.0 | 6.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thanh Hoa | 20/03/1989 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Văn Nguyễn Thu Hồng | 23/02/1995 | Văn Nguyễn Thu Hồng | 8.0 | 8.5 | 8.5 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Trà Hương | 03/08/1997 | Nguyễn Thị Trà Hương | 8.0 | 9.0 | 7.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Dương Thị Huyền | 23/08/1993 | Dương Thị Huyền | 7.5 | 9.0 | 3.5 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Cao Đăng Minh Kim | 02/10/1978 | Cao Đăng Minh Kim | 8.0 | 7.0 | 7.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Đoàn Thị Kim | 06/03/1978 | Đoàn Thị Kim | 8.0 | 9.0 | 4.5 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Đỗ Thị Hồng Linh | 21/10/1996 | Đỗ Thị Hồng Linh | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Lê Ngọc Linh | 17/07/1997 | Lê Ngọc Linh | 8.5 | 8.5 | 6.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Tài Linh | 22/05/1993 | Nguyễn Thị Tài Linh | 7.5 | 9.5 | 6.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Phạm Ngọc Thùy Linh | 28/01/1993 | Phạm Ngọc Thùy Linh | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Tô Thị Kiều Linh | 26/08/1977 | Tô Thị Kiều Linh | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Lâm Thị Ngọc Loan | 16/08/1988 | Lâm Thị Ngọc Loan | 6.5 | 8.0 | 6.5 | 7.5 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Mỹ Loan | 03/10/1998 | Nguyễn Thị Mỹ Loan | 5.5 | 6.0 | 4.5 | 7.5 | 6.0 | Đạt |
| Phan Thị Luyến | 11/11/1984 | Phan Thị Luyến | 8.0 | 9.5 | 6.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Bùi Thị Mỹ Lý | 30/10/1989 | Bùi Thị Mỹ Lý | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Hoàng Trúc Mai | 18/05/1997 | Nguyễn Hoàng Trúc Mai | 8.5 | 9.0 | 8.5 | 6.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Mai | 08/03/1996 | Nguyễn Thị Mai | 8.0 | 9.0 | 8.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Mai | 18/09/1994 | Trần Thị Mai | 8.5 | 8.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Mai | 12/08/1987 | Trần Thị Mai | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Khúc Minh Mệnh | 01/01/1995 | Khúc Minh Mệnh | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Ngọc Minh | 23/10/2001 | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 8.5 | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Võ Thị Mơ | 20/02/1992 | Võ Thị Mơ | 8.5 | 9.5 | 8.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Trần Thị Hà My | 27/09/1996 | Trần Thị Hà My | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 7.5 | 9.0 | Đạt |
| Lê Thị Thanh Mỹ | 14/02/1985 | Lê Thị Thanh Mỹ | 9.0 | 9.5 | 6.5 | 6.5 | 8.0 | Đạt |
| Đặng Nguyễn Hoàng Nga | 27/08/1993 | Đặng Nguyễn Hoàng Nga | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Lê Kiều Ngân | 13/02/1996 | Lê Kiều Ngân | 8.5 | 10.0 | 6.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Lê Mỹ Ngân | 25/07/1991 | Lê Mỹ Ngân | 8.0 | 9.0 | 5.5 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Lê Mỹ Ngân | 20/08/1998 | Nguyễn Lê Mỹ Ngân | 8.5 | 10.0 | 9.5 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Đỗ Thị Ngọc | 20/08/1999 | Đỗ Thị Ngọc | 9.0 | 9.5 | 7.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Lê Thị Nguyệt | 01/11/1979 | Lê Thị Nguyệt | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hồng Nhi | 15/10/1996 | Nguyễn Thị Hồng Nhi | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Vân Nhi | 24/11/1993 | Trần Vân Nhi | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Đinh Quỳnh Như | 10/09/1996 | Đinh Quỳnh Như | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Ngọc Ánh Nhung | 04/06/1994 | Nguyễn Ngọc Ánh Nhung | 8.5 | 10.0 | 7.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Trần Thị Kim Nương | 25/11/1983 | Trần Thị Kim Nương | 8.0 | 9.0 | 4.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Dương Tấn Phát | 03/04/1996 | Dương Tấn Phát | 9.5 | 10.0 | 8.5 | 6.0 | 8.5 | Đạt |
| Võ Đặng Đình Phong | 14/01/1999 | Võ Đặng Đình Phong | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Phạm Thị Phúc | 20/05/1980 | Phạm Thị Phúc | 6.5 | 5.5 | 3.0 | 6.0 | 5.5 | Đạt |
| Nguyễn Minh Quân | 01/01/1979 | Nguyễn Minh Quân | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Thị Như Quỳnh | 26/05/2000 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thu Quỳnh | 02/08/1996 | Nguyễn Thị Thu Quỳnh | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Trương Nguyễn Như Quỳnh | 21/08/1993 | Trương Nguyễn Như Quỳnh | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | 9.0 | Đạt |
| Trương Thị Tâm | 25/10/1990 | Trương Thị Tâm | 8.5 | 9.0 | 5.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Hồ Hoàng Lan Thảo | 15/09/1993 | Hồ Hoàng Lan Thảo | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Ngọc Thanh Thảo | 30/07/1994 | Nguyễn Ngọc Thanh Thảo | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Ngọc Thảo | 28/10/1987 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | 7.0 | 8.0 | 8.5 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thu Thảo | 01/06/1992 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 8.5 | 9.0 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Lệ Thu | 10/08/1994 | Nguyễn Thị Lệ Thu | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Thị Hoài Thương | 16/03/1996 | Nguyễn Thị Hoài Thương | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Vương Thị Thu Thương | 16/07/1995 | Vương Thị Thu Thương | 6.0 | 7.0 | 7.0 | 8.0 | 7.0 | Đạt |
| Nguyễn Ngọc Phương Thuỷ | 25/06/1994 | Nguyễn Ngọc Phương Thuỷ | 8.5 | 9.0 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Chu Thu Thủy | 30/08/1996 | Chu Thu Thủy | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trần Thị Mỹ Tiên | 20/05/1993 | Trần Thị Mỹ Tiên | 8.0 | 10.0 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Xuân Tiến | 02/10/1996 | Nguyễn Xuân Tiến | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Hồ Hoàng Khánh Trâm | 13/08/1995 | Hồ Hoàng Khánh Trâm | 9.5 | 8.5 | 7.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Lê Thị Bích Trâm | 26/09/1989 | Lê Thị Bích Trâm | 9.0 | 9.5 | 9.0 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Võ Ngọc Bảo Trân | 17/10/1991 | Võ Ngọc Bảo Trân | 9.0 | 10.0 | 8.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Phùng Thị Thanh Trang | 07/01/1994 | Phùng Thị Thanh Trang | 8.5 | 9.5 | 5.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Phương Trang | 01/01/1997 | Trần Phương Trang | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Lê Mỹ Trinh | 13/05/1985 | Lê Mỹ Trinh | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 6.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Việt Trinh | 09/08/1994 | Nguyễn Thị Việt Trinh | 8.0 | 10.0 | 8.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Kim Tuyền | 30/07/2002 | Nguyễn Kim Tuyền | 8.5 | 10.0 | 6.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Ánh Tuyết | 28/07/1985 | Trần Thị Ánh Tuyết | 8.5 | 10.0 | 6.0 | 7.0 | 8.0 | Đạt |
| Phạm Ngọc Thúy Vi | 30/05/1996 | Phạm Ngọc Thúy Vi | 9.0 | 10.0 | 7.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Ngọc Tường Vy | 06/08/1996 | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thảo Vy | 14/08/2001 | Nguyễn Thảo Vy | 8.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Tăng Cẩm Xuyến | 19/09/1987 | Tăng Cẩm Xuyến | 6.5 | 6.5 | 8.5 | 8.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Đào Yến | 05/03/1983 | Nguyễn Thị Đào Yến | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Phạm Thị Hải Yến | 06/09/1993 | Phạm Thị Hải Yến | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Thanh Diệu | 02/05/1996 | Nguyễn Thanh Diệu | 7.0 | 9.5 | 8.5 | 9.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hoàng Dung | 26/06/1993 | Nguyễn Thị Hoàng Dung | 8.5 | 10.0 | 7.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Trần Thị Ngọc Duyên | 02/12/2001 | Trần Thị Ngọc Duyên | 9.0 | 10.0 | 6.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Vương Thị Bảo Hân | 20/10/1995 | Vương Thị Bảo Hân | 8.5 | 10.0 | 9.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Đại Tương Hiền | 03/12/1972 | Đại Tương Hiền | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Nguyễn Ngọc Kiều Hoanh | 20/08/2001 | Nguyễn Ngọc Kiều Hoanh | 6.0 | 9.0 | 7.0 | 6.0 | 7.0 | Đạt |
| Từ Nguyễn Anh Khoa | 11/03/2001 | Từ Nguyễn Anh Khoa | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 10.0 | 9.5 | Đạt |
| Nguyễn Hoàng Mộng Kiều | 17/12/1995 | Nguyễn Hoàng Mộng Kiều | 9.0 | 10.0 | 8.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Vũ Thị Tố Loan | 21/07/1983 | Vũ Thị Tố Loan | 9.0 | 10.0 | 9.0 | 9.0 | 9.5 | Đạt |
| Nguyễn Kim Ngân | 12/01/2001 | Nguyễn Kim Ngân | 8.5 | 10.0 | 8.0 | 9.5 | 9.0 | Đạt |
| Trần Thiện Nghĩa | 28/05/1993 | Trần Thiện Nghĩa | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 7.0 | 8.5 | Đạt |
| Châu Mỹ Phúc | 26/03/1995 | Châu Mỹ Phúc | 8.5 | 10.0 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Trần Thị Thu Thảo | 21/08/1980 | Trần Thị Thu Thảo | 8.5 | 10.0 | 6.5 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Quốc Trầm | 28/08/1988 | Nguyễn Quốc Trầm | 8.5 | 10.0 | 8.5 | 8.0 | 9.0 | Đạt |
| Trần Thị Bảo Trinh | 20/03/1988 | Trần Thị Bảo Trinh | 9.0 | 10.0 | 7.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Ngô Vĩ Tùng | 05/11/1993 | Ngô Vĩ Tùng | 7.5 | 8.5 | 8.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Phạm Ngô Thanh Vân | 20/09/1995 | Phạm Ngô Thanh Vân | 8.5 | 7.5 | 7.5 | 7.0 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Tấn Đạt | 17/01/2000 | Nguyễn Tấn Đạt | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Lê Thị Hương | 07/07/1996 | Lê Thị Hương | 8.0 | 10.0 | 5.0 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Đinh Thị Phụng Khánh | 10/10/1982 | Đinh Thị Phụng Khánh | 8.5 | 8.5 | 5.0 | 8.0 | 7.5 | Đạt |
| Bùi Nguyễn Phương Linh | 03/02/2002 | Bùi Nguyễn Phương Linh | 9.0 | 10.0 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Trần Khánh My | 31/10/1995 | Trần Khánh My | 8.5 | 10.0 | 8.5 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Châu Huệ Nương | 08/05/1996 | Châu Huệ Nương | 8.5 | 10.0 | 6.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 15/05/1999 | Nguyễn Thị Ngọc Phượng | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 9.0 | 8.5 | Đạt |
| Lê Phước Kim Thoa | 29/08/2003 | Lê Phước Kim Thoa | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 27/07/2000 | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 8.0 | 10.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Mai Thúy Vy | 01/01/2001 | Mai Thúy Vy | 7.0 | 10.0 | 8.0 | 9.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Văn Bảo | 21/03/1992 | Nguyễn Văn Bảo | 6.5 | 8.0 | 5.5 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Vi Văn Bẩy | 05/09/1993 | Vi Văn Bẩy | 6.0 | 6.5 | 4.0 | 6.0 | 5.5 | Đạt |
| Vũ Ngọc Hải Hà | 09/09/2001 | Vũ Ngọc Hải Hà | 9.0 | 9.5 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Lê Thị Tuyết | 22/06/1989 | Lê Thị Tuyết | 9.0 | 10.0 | 5.0 | 6.0 | 7.5 | Đạt |
| Lê Văn Anh | 16/04/1997 | Lê Văn Anh | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trương Quang Bảo | 11/03/1997 | Trương Quang Bảo | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Trương Võ Ngọc Châu | 24/04/1991 | Trương Võ Ngọc Châu | 8.5 | 9.0 | 7.0 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Phạm Minh Cường | 19/08/1996 | Phạm Minh Cường | 8.0 | 9.0 | 6.0 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Nguyễn Phương Hồng Đức | 08/12/1990 | Nguyễn Phương Hồng Đức | 3.5 | 7.5 | 6.5 | 7.5 | 6.5 | Đạt |
| Phạm Thị Hạnh | 03/10/1998 | Phạm Thị Hạnh | 8.0 | 9.0 | 7.5 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Đặng Thị Hồng | 15/06/1996 | Đặng Thị Hồng | 7.5 | 9.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Hường | 02/09/1987 | Nguyễn Thị Hường | 7.0 | 9.5 | 6.5 | 5.0 | 7.0 | Đạt |
| Hoàng Thị Liên | 20/02/1992 | Hoàng Thị Liên | 8.0 | 9.5 | 8.0 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Võ Thị Ái Luân | 30/10/1997 | Võ Thị Ái Luân | 7.5 | 9.5 | 7.5 | 7.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Luyến | 02/05/1991 | Nguyễn Thị Luyến | 7.5 | 8.5 | 5.0 | 7.0 | 7.0 | Đạt |
| Dương Yến Nhi | 08/04/1996 | Dương Yến Nhi | 8.5 | 10.0 | 9.0 | 9.0 | 9.0 | Đạt |
| Nguyễn Thị Như | 08/09/1991 | Nguyễn Thị Như | 9.0 | 9.5 | 7.0 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Cẩm Phú | 01/06/2000 | Nguyễn Cẩm Phú | 8.0 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Ngô Thị Cẩm Phúc | 21/11/1999 | Ngô Thị Cẩm Phúc | 9.0 | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Trúc Phương | 12/05/1999 | Nguyễn Thị Trúc Phương | 8.5 | 9.0 | 6.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Phương Thái | 13/10/1988 | Nguyễn Phương Thái | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Vắng | Không Xét |
| Đinh Thị Thanh Thảo | 02/08/2000 | Đinh Thị Thanh Thảo | 7.5 | 9.5 | 6.5 | 6.5 | 7.5 | Đạt |
| Trần Thị Thảo | 20/05/1999 | Trần Thị Thảo | 8.5 | 9.5 | 8.0 | 8.0 | 8.5 | Đạt |
| Nguyễn Thị Thu | 15/02/1992 | Nguyễn Thị Thu | 8.5 | 9.5 | 7.0 | 6.5 | 8.0 | Đạt |
| Trần Thị Thiên Thư | 26/08/1993 | Trần Thị Thiên Thư | 8.5 | 10.0 | 7.5 | 7.5 | 8.5 | Đạt |
| Đỗ Cao Đan Thụy | 03/10/1997 | Đỗ Cao Đan Thụy | 8.5 | 9.5 | 6.0 | 8.5 | 8.0 | Đạt |
| Nguyễn Phạm Uyên Thy | 11/10/1996 | Nguyễn Phạm Uyên Thy | 8.5 | 9.0 | 7.5 | 8.5 | 8.5 | Đạt |
| Võ Duy Tiền | 24/03/1998 | Võ Duy Tiền | 8.0 | 8.5 | 2.0 | 6.5 | 6.5 | Đạt |
| Lưu Xuân Vinh | 15/06/1984 | Lưu Xuân Vinh | 3.5 | 5.5 | 5.0 | 6.0 | 5.0 | Đạt |
| Trần Thị Ngọc Yến | 22/04/1988 | Trần Thị Ngọc Yến | 8.0 | 9.5 | 7.0 | 8.0 | 8.0 | Đạt |
| Nhập Họ và tên (Ví dụ: Nguyễn Văn A) | Nhập ngày tháng năm sinh (Ví dụ: 01/02/1988) |
* Lưu ý: giao diện dùng trên máy tính. Trường hợp sử dụng giao diện điện thoại, vui lòng xoay ngang màn hình.
BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Chào mừng GS.TS Nguyễn Thiện Nhân đến thăm và làm việc với Trường Đại học Sài Gòn
- Thông báo v/v tổ chức lớp ôn thi đánh giá NLNN đầu vào cho thí sinh tham gia đợt tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 22 năm 2025
- Thông báo v/v tổ chức lớp ôn thi đánh giá NLNN đầu vào cho thí sinh tham gia đợt tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 23 năm 2025
