• Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Chức năng – Nhiệm vụ
    • Nhân sự
    • Diễn đàn
    • Liên hệ
  • Đào tạo Thạc sĩ
    • Tuyển sinh
      • Khóa 19
      • Khóa 20
        • ĐIỂM THI TUYỂN SINH KHÓA 20.1 NĂM 2020
        • ĐIỂM THI TUYỂN SINH KHÓA 20.2 NĂM 2020
      • Khóa 21
      • Khóa 22
    • CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
      • Chương trình đào tạo 2019
        • Quản trị kinh doanh
        • Ngôn ngữ học
        • Hóa lý thuyết và hóa lý
        • Tài chính – Ngân hàng
        • Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
        • Hóa hữu cơ
        • Khoa học máy tính
        • Lịch sử Việt Nam
        • Quản lý giáo dục
        • Toán giải tích
        • Văn học Việt Nam
      • Chương trình đào tạo 2022
      • Chương trình đào tạo 2024
    • Thông báo chung
    • Thời khóa biểu
      • Khóa 18
      • Khóa 19
      • Khóa 20
        • Khóa 20.1
        • Khóa 20.2
      • Khóa 21
        • Khóa 21.1
      • Khóa 22
        • Khóa 22.1
        • Khóa 22.2
      • Khóa 23
        • Khóa 23.1
        • Khóa 23.2
      • Khóa 24
        • Khóa 24.1
        • Khóa 24.2
        • Khóa 21
      • Khóa 022
      • Khóa 023
      • Khóa 024
    • Lịch thi học kỳ
      • Khóa 20
        • Khóa 20.1
        • Khóa 20.2
      • Khóa 21.1
    • Xem điểm thi KTHP
      • Hướng dẫn xem điểm thi
    • Thông tin Tốt nghiệp
    • Luận văn
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Chuẩn đầu ra
    • Đề án Tuyển sinh SĐH
      • Đề án TS SĐH 2022
  • Đào tạo Tiến sĩ
    • Tuyển sinh
      • KẾT QUẢ XÉT TUYỂN NGHIÊN CỨU SINH KHOÁ 21.1 NĂM 2021
    • Chương trình đào tạo TS
      • Chương trình đào tạo TS 2022
      • Chương trình đào tạo TS 2024
    • Thông báo chung NCS
    • Thời khóa biểu NCS
      • Khóa 19
      • Khóa 20
      • Khóa 21
        • Khóa 21.1
        • Khóa 21.2
      • Khóa 22
        • Khóa 22.1
        • Khóa 22.2
      • Khóa 23
        • Khóa 23.1
        • Khóa 23.2
      • Khóa 24
      • Khóa 25
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Đề án mở ngành ĐT TS
  • Biểu mẫu
  • Tra cứu
    • Tra cứu văn bằng ( từ 2023 trở về trước )
    • Tra cứu văn bằng ( từ 2024 trở đi )
  • Đăng ký thông tin
Search
START TYPING AND PRESS ENTER TO SEARCH
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Chức năng – Nhiệm vụ
    • Nhân sự
    • Diễn đàn
    • Liên hệ
  • Đào tạo Thạc sĩ
    • Tuyển sinh
      • Khóa 19
      • Khóa 20
        • ĐIỂM THI TUYỂN SINH KHÓA 20.1 NĂM 2020
        • ĐIỂM THI TUYỂN SINH KHÓA 20.2 NĂM 2020
      • Khóa 21
      • Khóa 22
    • CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
      • Chương trình đào tạo 2019
        • Quản trị kinh doanh
        • Ngôn ngữ học
        • Hóa lý thuyết và hóa lý
        • Tài chính – Ngân hàng
        • Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
        • Hóa hữu cơ
        • Khoa học máy tính
        • Lịch sử Việt Nam
        • Quản lý giáo dục
        • Toán giải tích
        • Văn học Việt Nam
      • Chương trình đào tạo 2022
      • Chương trình đào tạo 2024
    • Thông báo chung
    • Thời khóa biểu
      • Khóa 18
      • Khóa 19
      • Khóa 20
        • Khóa 20.1
        • Khóa 20.2
      • Khóa 21
        • Khóa 21.1
      • Khóa 22
        • Khóa 22.1
        • Khóa 22.2
      • Khóa 23
        • Khóa 23.1
        • Khóa 23.2
      • Khóa 24
        • Khóa 24.1
        • Khóa 24.2
        • Khóa 21
      • Khóa 022
      • Khóa 023
      • Khóa 024
    • Lịch thi học kỳ
      • Khóa 20
        • Khóa 20.1
        • Khóa 20.2
      • Khóa 21.1
    • Xem điểm thi KTHP
      • Hướng dẫn xem điểm thi
    • Thông tin Tốt nghiệp
    • Luận văn
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Chuẩn đầu ra
    • Đề án Tuyển sinh SĐH
      • Đề án TS SĐH 2022
  • Đào tạo Tiến sĩ
    • Tuyển sinh
      • KẾT QUẢ XÉT TUYỂN NGHIÊN CỨU SINH KHOÁ 21.1 NĂM 2021
    • Chương trình đào tạo TS
      • Chương trình đào tạo TS 2022
      • Chương trình đào tạo TS 2024
    • Thông báo chung NCS
    • Thời khóa biểu NCS
      • Khóa 19
      • Khóa 20
      • Khóa 21
        • Khóa 21.1
        • Khóa 21.2
      • Khóa 22
        • Khóa 22.1
        • Khóa 22.2
      • Khóa 23
        • Khóa 23.1
        • Khóa 23.2
      • Khóa 24
      • Khóa 25
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Đề án mở ngành ĐT TS
  • Biểu mẫu
  • Tra cứu
    • Tra cứu văn bằng ( từ 2023 trở về trước )
    • Tra cứu văn bằng ( từ 2024 trở đi )
  • Đăng ký thông tin
Search
Bỏ qua nội dung

Tra cứu thông tin học viên thi kết thúc học phần hình thức trực tuyến

Đăng vào 24 Tháng 9, 2021 bởi Nguyễn Lâm

Nhập mã học viên Username Password Họ và tên Lớp Mã học phần Tên HP Phòng thi
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 GTDP511 Độ đo và tích phân 061
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202013 CH02202013 19880824 PHẠM VĂN PHÚC TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 062
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202013 CH02202013 19880824 PHẠM VĂN PHÚC TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 064
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 THGH505 Giải tích hàm 059
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202003 CH09202003 19890902 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 THDS503 Đại số tuyến tính nâng cao 063
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202003 CH09202003 19890902 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 THGH505 Giải tích hàm 060
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202003 CH09202003 19890902 NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH09202023 CH09202023 19900329 TRẦN NGỌC THÁI PPT202 THXS602 Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng 065
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLPC513 Hóa học các hợp chất phối trí 141
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLNC503 Hóa lý nâng cao 139
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLXT509 Xúc tác và ứng dụng nâng cao 140
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTCT605 Các hệ cơ sở tri thức nâng cao 134
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTCD601 Cơ sở dữ liệu nâng cao 132
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTMH607 Máy học nâng cao 133
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06202009 CH06202009 19930825 NGUYỄN THỊ MỘNG Ý LSV202 LSVC506 Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam 101
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06202009 CH06202009 19930825 NGUYỄN THỊ MỘNG Ý LSV202 LSNH512 Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn 099
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201002 CH06201002 19870602 NGUYỄN NAM CƯỜNG LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH06202009 CH06202009 19930825 NGUYỄN THỊ MỘNG Ý LSV202 LSPP503 Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử 100
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNTP601 Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu 071
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNDN611 Phân tích diễn ngôn 072
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01192006 CH01192006 19940527 TRƯƠNG TUYẾT HUYỀN NNH192 NNDT604 Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ 073
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNPP507 Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ 070
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNCN505 Tiếng Anh chuyên ngành 069
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202005 CH08202005 19901209 NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03191018 CH03191018 19930620 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI TNH191 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH606 Kinh tế học nâng cao 049
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202005 CH08202005 19901209 NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03191018 CH03191018 19930620 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI TNH191 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 048
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03191018 CH03191018 19930620 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI TNH191 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH603 Tài chính doanh nghiệp nâng cao 050
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202007 CH05202007 19800807 NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05182005 CH05182005 19921208 HỒ BẢO DUY VHV182 VHPP600 Phương pháp luận nghiên cứu văn học 088
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202007 CH05202007 19800807 NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHUD608 Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng 087
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 022
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 023
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGLQ511 Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục 024
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 025
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 026
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGQL552 Quản lí và lãnh đạo nhà trường 027
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 028
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 029
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGCT555 Quản lý, phát triển chương trình giáo dục 030
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202013 CH02202013 19880824 PHẠM VĂN PHÚC TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 GTBD521 Các phép biến đổi tích phân 067
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 GTGP507 Giải tích phức 066
CH02202001 CH02202001 19970721 ĐINH LÂM ĐỨC ANH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202002 CH02202002 19980731 PHẠM MINH ANH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202003 CH02202003 19910529 ĐOÀN NGỌC ÁNH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202004 CH02202004 19870629 THÁI THỊ THU HIỀN TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202005 CH02202005 19901117 NGUYỄN ĐẶNG HIỆP TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202006 CH02202006 19890217 LÊ ANH HUY TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202007 CH02202007 19981220 NGUYỄN THIỆN MINH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202008 CH02202008 19930921 VŨ HOÀI NAM TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202009 CH02202009 19951003 LÊ PHAN BẢO NGỌC TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202010 CH02202010 19981102 LÊ YẾN NHI TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202011 CH02202011 19820610 NGUYỄN NGỌC PHONG TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202012 CH02202012 19961212 NGUYỄN TUẤN PHÚ TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202013 CH02202013 19880824 PHẠM VĂN PHÚC TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202014 CH02202014 19800516 VŨ KIM PHƯỢNG TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202015 CH02202015 19981015 NGUYỄN ĐỨC QUANG TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202016 CH02202016 19760221 NGUYỄN PHÚ TÂN TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202017 CH02202017 19960313 PHẠM NHẬT TÂN TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202018 CH02202018 19911026 NGUYỄN NHẬT KIM THANH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202019 CH02202019 19840209 CHÂU TRUNG THÀNH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202020 CH02202020 19950921 PHAN THỊ THÚY TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202021 CH02202021 19890330 LÊ VĂN TỈNH TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202022 CH02202022 19980511 CAO THỊ THÙY TRANG TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202023 CH02202023 19870504 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202024 CH02202024 19971011 ĐOÀN CẨM TÚ TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH02202025 CH02202025 19980108 LƯU NGUYỄN THANH VY TGT202 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 068
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 130
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 PTLP601 Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán 131
CH09202001 CH09202001 19820215 LÊ HÙNG CƯỜNG PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202002 CH09202002 19960309 TRẦN PHƯƠNG DUY PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202004 CH09202004 19971011 NGUYỄN THỊ THU HÀ PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202005 CH09202005 19941209 TÔN VĂN THÁI HIỀN PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202006 CH09202006 19830418 ĐÀO HÙNG PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202007 CH09202007 19961108 HÀ THỊ THANH HUYỀN PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202008 CH09202008 19961213 LÊ THỌ MẪN PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202009 CH09202009 19880514 NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202010 CH09202010 19921222 NGUYỄN NHẬT PHI PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202011 CH09202011 19980316 VÕ HỒNG PHONG PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202012 CH09202012 19981208 NGUYỄN THÀNH TÂM PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202013 CH09202013 19970205 LÂM THIÊN THANH PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202014 CH09202014 19841027 NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202015 CH09202015 19851224 PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202016 CH09202016 19971103 ĐÀO THỦY TIÊN PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202017 CH09202017 19970816 NGUYỄN THỊ MINH TRANG PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202018 CH09202018 19950505 LÊ MINH TRÍ PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202019 CH09202019 19951212 HỒ THỊ NGỌC TRINH PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202020 CH09202020 19940109 HUỲNH MINH TUẤN PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202021 CH09202021 19881203 LÊ HUỲNH VŨ PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09202022 CH09202022 19970525 ĐẶNG CAO VỸ PPT202 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH09201023 CH09201023 19910507 NGUYỄN HUYỀN TRANG PPT201 PTDI605 Thuyết nhân học trong dạy học Toán 129
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLVL508 Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản 144
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLPT505 Hóa phân tích nâng cao 142
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HLVC506 Hóa vô cơ nâng cao 143
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HCNC503 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học 145
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTGT604 Giải thuật nâng cao 136
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTKD620 Khai thác dữ liệu nâng cao 137
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTPP600 Phương pháp nghiên cứu khoa học 135
CH11201001 CH11201001 19911010 NGUYỄN HOÀNG ÂN KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201002 CH11201002 19911204 NGUYỄN KHÁNH DUY KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201003 CH11201003 19771115 NGUYỄN HOÀNG HIẾU KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201004 CH11201004 19761105 ĐẶNG ĐÌNH HÒA KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201005 CH11201005 19811007 ĐINH BÁ KHAI KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201006 CH11201006 19851030 NGUYỄN THANH LIÊM KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201007 CH11201007 19910628 TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201008 CH11201008 19790909 NGUYỄN LÊ TRÚC MAI KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201009 CH11201009 19910120 PHẠM THANH PHÁT KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201010 CH11201010 19841014 NGUYỄN THANH PHONG KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201011 CH11201011 19830101 ĐẬU XUÂN THẢO KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201012 CH11201012 19850222 NGÔ NGỌC THỦY KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201013 CH11201013 19850910 TẠ THỊ TÌNH KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201014 CH11201014 19841004 PHẠM VĂN TÚ KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11201015 CH11201015 19850821 HOÀNG VÂN KMT201 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202001 CH11202001 19971109 NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202002 CH11202002 19850320 ĐỖ THỊ HOÀNG MAI KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202003 CH11202003 19980913 HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202004 CH11202004 19810914 NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202005 CH11202005 19880315 VÕ PHƯỚC TÂM KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH11202006 CH11202006 19831021 NGUYỄN THỊ ANH TÚ KMT202 MTXN508 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên 138
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSHM519 Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc 105
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSKC513 Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc 104
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSLX504 Làng xã Việt Nam trong lịch sử 106
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201002 CH06201002 19870602 NGUYỄN NAM CƯỜNG LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSNB514 Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam 103
CH06201001 CH06201001 19840929 PHẠM THỊ HOA CÚC LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201002 CH06201002 19870602 NGUYỄN NAM CƯỜNG LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201003 CH06201003 19780611 HUỲNH THỊ DIÊN LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201004 CH06201004 19880129 ĐỖ HẢI LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201005 CH06201005 19851001 CHU THỊ HẰNG LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201006 CH06201006 19820807 LÊ THỊ THANH HIỀN LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201007 CH06201007 19841122 PHAN THANH NHÀN LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201008 CH06201008 19890629 NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201009 CH06201009 19901211 CHÂU MỸ TUYẾN LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06201010 CH06201010 19910908 HUỲNH LÊ THÚY VI LSV201 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202001 CH06202001 1985 PHẠM VĂN TÙNG EM LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202002 CH06202002 19960221 NGÔ HOÀNG GIANG LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202003 CH06202003 19781026 LÊ TRÚC HƯNG LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202004 CH06202004 19910809 PHAN THỊ LÂM LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202005 CH06202005 19820904 TRƯƠNG MỸ PHỤNG LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202006 CH06202006 19771111 BÙI THỊ NHẬT TÂN LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202007 CH06202007 19900708 PHẠM VĂN TÍN LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH06202008 CH06202008 19971020 TRẦN THỊ CẨM VÂN LSV202 LSVH604 Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại 102
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNAV608 Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt 074
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNHC609 Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học 075
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNVH606 Ngôn ngữ học văn hóa 077
CH01201001 CH01201001 19890720 NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201002 CH01201002 19970324 HUỲNH THÁI CHƯƠNG NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201003 CH01201003 19850620 NGUYỄN HOÀNG DINH NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201004 CH01201004 19871214 VÕ THANH TUẤN LỘC NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201005 CH01201005 19940315 QUÁCH KHIẾU MI NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201006 CH01201006 19970321 PHAN HOÀNG TẤN NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201007 CH01201007 19960210 LÂM NGỌC THÚY NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01201008 CH01201008 19701204 ĐỖ NHẬT TÂM THÙY NNH201 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202001 CH01202001 19930107 CAO HUỲNH KHÁNH CHI NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202002 CH01202002 19941126 PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202003 CH01202003 19860318 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202004 CH01202004 19880806 NGÔ HỒNG HẢI NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202005 CH01202005 19941216 NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202006 CH01202006 19960320 MẠCH THANH HOÀI NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202007 CH01202007 19870428 NGUYỄN THANH MINH NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202008 CH01202008 19981208 VƯƠNG YẾN NGỌC NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202009 CH01202009 19980801 NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202010 CH01202010 19981112 NGUYỄN THỊ NHUẬN NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202011 CH01202011 19730716 NGUYỄN THANH PHONG NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202012 CH01202012 19980815 PHẠM THÀNH TÂM NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202013 CH01202013 19951205 NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202014 CH01202014 19960517 VŨ ĐỨC TRỌNG NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202015 CH01202015 19951111 HOÀNG NGỌC THANH TRÚC NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH01202016 CH01202016 19970108 TẠ UYÊN VY NNH202 NNHV614 Những vấn đề về từ Hán Việt 076
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202005 CH08202005 19901209 NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08192008 CH08192008 19890610 NGUYỄN THỊ MỸ LOAN QKD192 QTKD102 Kinh tế lượng ứng dụng 116
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 QTKD603 Quản trị vận hành 118
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202005 CH08202005 19901209 NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 QTKD108 Quản trị tài chính doanh nghiệp 117
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202007 CH05202007 19800807 NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 090
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHPB520 Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX 092
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHVH607 Mối quan hệ văn học - văn hóa 091
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 089
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 031
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 032
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGKT515 Kinh tế học giáo dục 033
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 034
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 035
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04201067 CH04201067 4/10/56305 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
NCS04202001 NCS04202001 19800224 CỔ TỒN MINH ĐĂNG TSQLG202 QGNN551 Quản lý nhà nước về giáo dục 036
CH04202001 CH04202001 19900214 NGÔ THỊ NGỌC AN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202002 CH04202002 19750417 TRẦN NỮ KIM ANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202003 CH04202003 19750719 LÊ THỊ LAN ANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202004 CH04202004 19950630 LÊ PHƯƠNG ANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202005 CH04202005 19880323 NGUYỄN TRÚC TÂM ANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202006 CH04202006 19851020 NGUYỄN TUẤN ANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202007 CH04202007 19740607 PHÙNG THỊ MỸ BÌNH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202008 CH04202008 19941002 NGÔ LÊ BẢO CHÂU QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202009 CH04202009 19850428 LƯU THỊ KIM CHI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202010 CH04202010 19841117 VŨ THỊ LAN CHI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202011 CH04202011 19901201 PHẠM THỊ MAI CHI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202012 CH04202012 19951220 LÊ NGUYỄN THANH CHI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202013 CH04202013 19790209 VÕ THỊ CHUYÊN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202014 CH04202014 19891110 LÂM THỊ BÍCH DIỆP QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202015 CH04202015 19770202 NGUYỄN THỊ MỸ DUNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202016 CH04202016 19820805 ĐẶNG THỊ THÙY DUNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202017 CH04202017 19780921 PHẠM THỊ DUYÊN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202018 CH04202018 19780123 ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202019 CH04202019 19801025 DƯƠNG THỊ HẢI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202020 CH04202020 19881107 LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202021 CH04202021 19851201 LÊ THỊ NGỌC HIỀN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202022 CH04202022 19820819 DƯƠNG THỊ THANH HIỀN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202023 CH04202023 19750609 NGUYỄN MAI HOA QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202024 CH04202024 19850326 TRƯƠNG THỊ MINH HOA QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202025 CH04202025 19840824 NGUYỄN THỊ MỸ HOA QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202026 CH04202026 19921221 NGUYỄN TRÍ HÒA QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202027 CH04202027 19840919 TRẦN MINH HOÀNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202030 CH04202030 19771020 ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 037
CH04202028 CH04202028 19840729 PHẠM THỊ NGỌC HỒNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202029 CH04202029 19870213 NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202031 CH04202031 19800915 LÊ HỮU HƯNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202032 CH04202032 19840401 NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202033 CH04202033 19891110 ĐỖ VĂN HUY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202034 CH04202034 19920830 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202035 CH04202035 19820819 VŨ THỊ HUYỀN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202036 CH04202036 19761002 NGÔ THỊ THÚY LAN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202037 CH04202037 19840604 TRẦN THỊ XUÂN LAN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202038 CH04202038 19881215 LÝ MINH LONG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202039 CH04202039 19880208 NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202040 CH04202040 19820727 TRẦN THỊ TUYẾT MAI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202041 CH04202041 19750930 HỒ THỊ KIM MINH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202042 CH04202042 19900113 LÊ VĂN NĂM QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202043 CH04202043 19930416 NGÔ LÊ BẢO NGỌC QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202044 CH04202044 19880210 HUỲNH THẾ NHÃ QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202045 CH04202045 19850824 NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202046 CH04202046 19870411 NGUYỄN HUY HOÀNG PHI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202047 CH04202047 19850924 NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202048 CH04202048 19920429 TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202049 CH04202049 19900127 TRẦN TRUNG QUÂN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202050 CH04202050 19811102 TRẦN CÔNG SANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202051 CH04202051 19820916 ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202052 CH04202052 19830514 NGUYỄN DUY ANH TÂM QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202053 CH04202053 19850323 ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202057 CH04202057 19870810 BÙI THỊ NGỌC THANH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202058 CH04202058 19790920 PHẠM THỊ HỒNG THẠNH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202059 CH04202059 19800112 LÊ ĐÌNH THẢO QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 038
CH04202054 CH04202054 19940202 LÊ THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202055 CH04202055 19821209 PHAN THỊ HỒNG THẮM QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202056 CH04202056 19791204 NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202060 CH04202060 19830119 TRẦN THỊ THƯỜNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202061 CH04202061 19820929 NGUYỄN THANH THÚY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202062 CH04202062 19830711 LÊ THỊ NGỌC THỦY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202063 CH04202063 19841012 NGUYỄN THANH THỦY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202064 CH04202064 19930818 NGUYỄN HUỲNH LAN THY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202065 CH04202065 19740124 CHÂU THỊ TRANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202066 CH04202066 19950214 NGUYỄN THỊ TRANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202067 CH04202067 19731121 ĐẶNG THỊ THÚY TRANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202068 CH04202068 19811130 LÊ PHẠM THÙY TRANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202069 CH04202069 19810517 PHAN THỊ THÙY TRANG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202070 CH04202070 19951114 LÊ MẠNH TRINH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202071 CH04202071 19880731 NGUYỄN THÙY TRINH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202072 CH04202072 19931008 DƯƠNG CHÍ TRỌNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202073 CH04202073 19840615 BÙI MINH TRUNG QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202074 CH04202074 19841013 PHẠM ANH TUẤN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202075 CH04202075 19911226 NGÔ QUANG TUẤN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202076 CH04202076 19881219 TRẦN QUỐC TUẤN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202077 CH04202077 19721024 PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202078 CH04202078 19741015 NGUYỄN THỊ ÚT QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202079 CH04202079 19751110 MA XUÂN ÚT QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202080 CH04202080 19770828 NGUYỄN THỤY UYÊN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202081 CH04202081 19980413 NGUYỄN THANH VÂN QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202082 CH04202082 19820319 CAO PHAN HÀ VY QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH04202083 CH04202083 19820729 VŨ THỊ MAI XINH QLG202 QGTL514 Tâm lý học quản lý, lãnh đạo 039
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH614 Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại 052
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH608 Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng 051
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTGL517 Giải tích lồi 055
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201008 CH02201008 19890202 NGUYỄN THIỆN PHI TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTGT506 Giải tích thực 053
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTPP601 Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích 054
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCGT513 Phản ứng gốc tự do 095
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202001 CH10202001 19961102 LÊ VIỆT LINH HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202002 CH10202002 1993 TRẦN VĂN LĨNH HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202003 CH10202003 19940306 NGUYỄN TUYẾT MINH HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202004 CH10202004 19950202 ĐẶNG LÊ HỌA MY HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202005 CH10202005 19780921 TRẦN THỊ BÍCH NGỌC HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202006 CH10202006 19970426 TRẦN MINH QUANG HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202007 CH10202007 19890918 NGUYỄN THANH QUYÊN HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202008 CH10202008 19930402 TRẦN THỊ BẢO QUỲNH HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202009 CH10202009 19960905 NGUYỄN THỊ THU THẢO HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202010 CH10202010 19960626 PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202011 CH10202011 19960512 PHẠM THỊ THANH TUYỀN HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH10202012 CH10202012 19950424 ĐẬU THỊ TƯỜNG VI HLT202 HCPP506 Các phương pháp phổ 093
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCTH515 Tổng hợp hữu cơ hiện đại 094
CH09201001 CH09201001 19850205 TRẦN NINH GIA BẢO PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201002 CH09201002 19870208 TRẦN THIÊN BÌNH PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201003 CH09201003 19951121 NGUYỄN VĂN BÌNH PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201004 CH09201004 19970212 NGUYỄN TRẦN LAN CHI PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201005 CH09201005 19960125 VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201006 CH09201006 19960425 LÊ MAI THANH DUNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201007 CH09201007 19770122 ĐÀM THỊ ÉN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201008 CH09201008 19960221 HỒ THỊ NGỌC HOA PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201009 CH09201009 19930818 NGUYỄN MINH HOÀNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201010 CH09201010 19820819 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201011 CH09201011 19740504 NHÂM THỊ THU HƯƠNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201012 CH09201012 19810617 TRẦN THỊ CẨM LỆ PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201013 CH09201013 19951031 ĐẶNG PHƯỚC LỘC PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201014 CH09201014 19970515 LẠI BÌNH MINH PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201015 CH09201015 19940313 NGUYỄN HUỲNH NAM PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201016 CH09201016 19970920 ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201033 CH09201033 19820516 PHẠM THỊ THU BÌNH PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 121
CH09201017 CH09201017 19950616 LÊ BẢO NGỌC PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201018 CH09201018 19970320 NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201019 CH09201019 19970314 TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201020 CH09201020 19951010 NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201021 CH09201021 19830313 LÊ TIẾN THẮNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201022 CH09201022 19910202 PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201024 CH09201024 19900408 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201025 CH09201025 19931106 TRẦN NGỌC THANH TRÚC PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201026 CH09201026 19901014 TRẦN THANH TRUNG PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201027 CH09201027 19940206 LƯU THUẬN TUẤN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201028 CH09201028 19971010 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201029 CH09201029 19911002 NGÔ QUANG VIỆT PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201030 CH09201030 19900822 LÊ HOÀNG VINH PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201031 CH09201031 19880604 CHU THỊ HẢI YẾN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201032 CH09201032 19931201 NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN PPT201 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09192005 CH09192005 19930405 NGUYỄN THỤY HỒNG ANH PPT192 PTNC600 Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán 122
CH09201001 CH09201001 19850205 TRẦN NINH GIA BẢO PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201002 CH09201002 19870208 TRẦN THIÊN BÌNH PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201003 CH09201003 19951121 NGUYỄN VĂN BÌNH PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201004 CH09201004 19970212 NGUYỄN TRẦN LAN CHI PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201005 CH09201005 19960125 VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201006 CH09201006 19960425 LÊ MAI THANH DUNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201007 CH09201007 19770122 ĐÀM THỊ ÉN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201008 CH09201008 19960221 HỒ THỊ NGỌC HOA PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201009 CH09201009 19930818 NGUYỄN MINH HOÀNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201010 CH09201010 19820819 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201011 CH09201011 19740504 NHÂM THỊ THU HƯƠNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201012 CH09201012 19810617 TRẦN THỊ CẨM LỆ PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201013 CH09201013 19951031 ĐẶNG PHƯỚC LỘC PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201014 CH09201014 19970515 LẠI BÌNH MINH PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201015 CH09201015 19940313 NGUYỄN HUỲNH NAM PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201016 CH09201016 19970920 ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201033 CH09201033 19820516 PHẠM THỊ THU BÌNH PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 119
CH09201017 CH09201017 19950616 LÊ BẢO NGỌC PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201018 CH09201018 19970320 NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201019 CH09201019 19970314 TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201020 CH09201020 19951010 NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201021 CH09201021 19830313 LÊ TIẾN THẮNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201022 CH09201022 19910202 PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201024 CH09201024 19900408 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201025 CH09201025 19931106 TRẦN NGỌC THANH TRÚC PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201026 CH09201026 19901014 TRẦN THANH TRUNG PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201027 CH09201027 19940206 LƯU THUẬN TUẤN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201028 CH09201028 19971010 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201029 CH09201029 19911002 NGÔ QUANG VIỆT PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201030 CH09201030 19900822 LÊ HOÀNG VINH PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201031 CH09201031 19880604 CHU THỊ HẢI YẾN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09201032 CH09201032 19931201 NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN PPT201 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09192005 CH09192005 19930405 NGUYỄN THỤY HỒNG ANH PPT192 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH09192016 CH09192016 19940208 BIỆN TẤN NHẤT HUY PPT192 PTTH608 Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán 120
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 001
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 002
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
NCS04192002 NCS04192002 19781228 LÊ VĂN HINH TSQLG192 QGCL554 Quản lí chất lượng giáo dục 003
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 004
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 005
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGGS601 Giáo dục so sánh 006
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 007
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 008
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGNL556 Quản lí nguồn lực trong giáo dục 009
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH604 Quản trị rủi ro tài chính nâng cao 040
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH607 Quản trị ngân hàng 041
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03192007 CH03192007 19961117 NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH TNH192 TCNH612 Kiểm toán nâng cao 042
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH03191018 CH03191018 19930620 NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI TNH191 TCNH616 Chính sách tài chính công 043
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201010 CH05201010 19860212 LÊ THỊ NGA VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05192003 CH05192003 19861102 NGUYỄN VĂN ĐIỀN VHV192 VHKY611 Kí và kí Việt Nam hiện đại 079
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 083
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202007 CH05202007 19800807 NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHLH506 Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam 082
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201010 CH05201010 19860212 LÊ THỊ NGA VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHPT521 Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây 078
CH05202001 CH05202001 19821020 ĐỖ THÚY BÌNH VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202002 CH05202002 19830515 TRẦN THỊ BẢO CHÂU VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202003 CH05202003 19850104 LÊ THỊ THU HỒNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202004 CH05202004 19961004 VŨ NGỌC HUẾ VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202005 CH05202005 19971121 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202006 CH05202006 19940129 HỒ THANH LIÊM VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202007 CH05202007 19800807 NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202008 CH05202008 19900609 ĐỒNG THỊ HOÀNG LY VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202009 CH05202009 19880710 TRẦN THỊ THANH MAI VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202010 CH05202010 19911013 ĐẶNG THỊ NHÀN VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202011 CH05202011 19901106 ĐOÀN XUÂN NHUNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202012 CH05202012 19970906 HỒ THỊ NHUNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202013 CH05202013 19821021 PHẠM THỊ THANH NHUNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202014 CH05202014 19950310 LÊ NGUYỄN I PHA VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202015 CH05202015 19960604 TRẦN THỊ YẾN PHI VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202016 CH05202016 19810928 HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202017 CH05202017 19741202 TRẦN LÊ UYÊN THANH VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202018 CH05202018 19820813 LÊ THỊ THU THẢO VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202019 CH05202019 19791206 LÊ THỊ MỘNG THU VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202020 CH05202020 19961015 TRƯƠNG THỊ THÚY VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202021 CH05202021 19950724 LÊ THỊ HOÀI TRINH VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202022 CH05202022 19980810 VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202023 CH05202023 19970312 NGUYỄN THU HOÀNG YẾN VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05202024 CH05202024 19960105 TRẦN THỊ HẢI YẾN VHV202 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 081
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH05181008 CH05181008 19880127 MAI TRẦN BÍCH NGỌC VHV181 VHTC516 Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn 080
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 110
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 QTKD114 Văn hóa doanh nghiệp 111
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD119 Quản trị dự án đầu tư hiện đại 108
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD603 Quản trị vận hành 107
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD604 Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại 109
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201008 CH02201008 19890202 NGUYỄN THIỆN PHI TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTBC510 Bài toán không chỉnh 057
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201008 CH02201008 19890202 NGUYỄN THIỆN PHI TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTQH603 Lý thuyết quy hoạch phi tuyến 058
CH02201001 CH02201001 19931009 NGUYỄN PHẠM DUY ANH TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201002 CH02201002 19931018 ĐẶNG TUẤN ANH TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201003 CH02201003 19950828 NGUYỄN THANH HIẾU TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201004 CH02201004 19861008 LIÊN HƯNG TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201005 CH02201005 19880809 BÙI THỊ MỪNG TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201006 CH02201006 19851222 NGUYỄN ĐỨC THANH NGA TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201007 CH02201007 19890820 ĐẶNG THỊ KIM NGÂN TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201008 CH02201008 19890202 NGUYỄN THIỆN PHI TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201009 CH02201009 19961116 TRẦN HÙNG PHÚ TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201010 CH02201010 19891218 NGUYỄN CƠ THẠCH TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201011 CH02201011 19900405 LÊ MINH THIỆN TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02201012 CH02201012 19890109 HUỲNH LÊ THANH TÙNG TGT201 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH02192019 CH02192019 19870722 PHAN QUANG TUYẾN TGT192 GTTL522 Phương trình toán lý nâng cao 056
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCCS604 Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2 096
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCDX511 Tổng hợp phi đối xứng 097
CH07201001 CH07201001 19951212 VŨ THỊ THANH AN HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201002 CH07201002 19941230 TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201003 CH07201003 19860903 TRẦN KHÔI NGUYÊN HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201004 CH07201004 19860222 ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201005 CH07201005 19970122 HỒ ĐÀO CHÂU PHA HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201006 CH07201006 19910307 LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201007 CH07201007 19770127 PHAN THỊ THÀNH HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201008 CH07201008 19900903 TRẦN THỊ KIM THƠ HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201009 CH07201009 19961021 PHAN QUỐC THÔNG HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201010 CH07201010 19860202 ĐẶNG MINH THỨ HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201011 CH07201011 19901022 NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201012 CH07201012 19970101 TRỊNH THỊ THU THÙY HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201013 CH07201013 19911217 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH07201014 CH07201014 19820530 TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG HHC201 HCXT512 Xúc tác hữu cơ 098
CH09201001 CH09201001 19850205 TRẦN NINH GIA BẢO PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201002 CH09201002 19870208 TRẦN THIÊN BÌNH PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201003 CH09201003 19951121 NGUYỄN VĂN BÌNH PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201004 CH09201004 19970212 NGUYỄN TRẦN LAN CHI PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201005 CH09201005 19960125 VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201006 CH09201006 19960425 LÊ MAI THANH DUNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201007 CH09201007 19770122 ĐÀM THỊ ÉN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201008 CH09201008 19960221 HỒ THỊ NGỌC HOA PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201009 CH09201009 19930818 NGUYỄN MINH HOÀNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201010 CH09201010 19820819 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201011 CH09201011 19740504 NHÂM THỊ THU HƯƠNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201012 CH09201012 19810617 TRẦN THỊ CẨM LỆ PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201013 CH09201013 19951031 ĐẶNG PHƯỚC LỘC PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201014 CH09201014 19970515 LẠI BÌNH MINH PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201015 CH09201015 19940313 NGUYỄN HUỲNH NAM PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201016 CH09201016 19970920 ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201033 CH09201033 19820516 PHẠM THỊ THU BÌNH PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 125
CH09201017 CH09201017 19950616 LÊ BẢO NGỌC PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201018 CH09201018 19970320 NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201019 CH09201019 19970314 TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201020 CH09201020 19951010 NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201021 CH09201021 19830313 LÊ TIẾN THẮNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201022 CH09201022 19910202 PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201023 CH09201023 19910507 NGUYỄN HUYỀN TRANG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201024 CH09201024 19900408 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201025 CH09201025 19931106 TRẦN NGỌC THANH TRÚC PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201026 CH09201026 19901014 TRẦN THANH TRUNG PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201027 CH09201027 19940206 LƯU THUẬN TUẤN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201028 CH09201028 19971010 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201029 CH09201029 19911002 NGÔ QUANG VIỆT PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201030 CH09201030 19900822 LÊ HOÀNG VINH PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201031 CH09201031 19880604 CHU THỊ HẢI YẾN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201032 CH09201032 19931201 NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN PPT201 PTNL604 Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh 126
CH09201001 CH09201001 19850205 TRẦN NINH GIA BẢO PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201002 CH09201002 19870208 TRẦN THIÊN BÌNH PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201003 CH09201003 19951121 NGUYỄN VĂN BÌNH PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201004 CH09201004 19970212 NGUYỄN TRẦN LAN CHI PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201005 CH09201005 19960125 VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201006 CH09201006 19960425 LÊ MAI THANH DUNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201007 CH09201007 19770122 ĐÀM THỊ ÉN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201008 CH09201008 19960221 HỒ THỊ NGỌC HOA PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201009 CH09201009 19930818 NGUYỄN MINH HOÀNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201010 CH09201010 19820819 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201011 CH09201011 19740504 NHÂM THỊ THU HƯƠNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201012 CH09201012 19810617 TRẦN THỊ CẨM LỆ PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201013 CH09201013 19951031 ĐẶNG PHƯỚC LỘC PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201014 CH09201014 19970515 LẠI BÌNH MINH PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201015 CH09201015 19940313 NGUYỄN HUỲNH NAM PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201016 CH09201016 19970920 ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201033 CH09201033 19820516 PHẠM THỊ THU BÌNH PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 127
CH09201017 CH09201017 19950616 LÊ BẢO NGỌC PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201018 CH09201018 19970320 NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201019 CH09201019 19970314 TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201020 CH09201020 19951010 NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201021 CH09201021 19830313 LÊ TIẾN THẮNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201022 CH09201022 19910202 PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201023 CH09201023 19910507 NGUYỄN HUYỀN TRANG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201024 CH09201024 19900408 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201025 CH09201025 19931106 TRẦN NGỌC THANH TRÚC PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201026 CH09201026 19901014 TRẦN THANH TRUNG PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201027 CH09201027 19940206 LƯU THUẬN TUẤN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201028 CH09201028 19971010 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201029 CH09201029 19911002 NGÔ QUANG VIỆT PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201030 CH09201030 19900822 LÊ HOÀNG VINH PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201031 CH09201031 19880604 CHU THỊ HẢI YẾN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201032 CH09201032 19931201 NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN PPT201 PTNS611 Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán 128
CH09201001 CH09201001 19850205 TRẦN NINH GIA BẢO PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201002 CH09201002 19870208 TRẦN THIÊN BÌNH PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201003 CH09201003 19951121 NGUYỄN VĂN BÌNH PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201004 CH09201004 19970212 NGUYỄN TRẦN LAN CHI PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201005 CH09201005 19960125 VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201006 CH09201006 19960425 LÊ MAI THANH DUNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201007 CH09201007 19770122 ĐÀM THỊ ÉN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201008 CH09201008 19960221 HỒ THỊ NGỌC HOA PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201009 CH09201009 19930818 NGUYỄN MINH HOÀNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201010 CH09201010 19820819 NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201011 CH09201011 19740504 NHÂM THỊ THU HƯƠNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201012 CH09201012 19810617 TRẦN THỊ CẨM LỆ PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201013 CH09201013 19951031 ĐẶNG PHƯỚC LỘC PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201014 CH09201014 19970515 LẠI BÌNH MINH PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201015 CH09201015 19940313 NGUYỄN HUỲNH NAM PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201016 CH09201016 19970920 ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201033 CH09201033 19820516 PHẠM THỊ THU BÌNH PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 123
CH09201017 CH09201017 19950616 LÊ BẢO NGỌC PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201018 CH09201018 19970320 NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201019 CH09201019 19970314 TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201020 CH09201020 19951010 NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201021 CH09201021 19830313 LÊ TIẾN THẮNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201022 CH09201022 19910202 PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201023 CH09201023 19910507 NGUYỄN HUYỀN TRANG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201024 CH09201024 19900408 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201025 CH09201025 19931106 TRẦN NGỌC THANH TRÚC PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201026 CH09201026 19901014 TRẦN THANH TRUNG PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201027 CH09201027 19940206 LƯU THUẬN TUẤN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201028 CH09201028 19971010 TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201029 CH09201029 19911002 NGÔ QUANG VIỆT PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201030 CH09201030 19900822 LÊ HOÀNG VINH PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201031 CH09201031 19880604 CHU THỊ HẢI YẾN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH09201032 CH09201032 19931201 NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN PPT201 PTQT606 Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán 124
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 016
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 017
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04192019 CH04192019 19860722 ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04192021 CH04192021 19920318 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGDB600 Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục 018
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 010
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 011
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04192021 CH04192021 19920318 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGPN513 Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục 012
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 013
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 014
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04192004 CH04192004 19730109 LÂM THANH BÌNH QLG192 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04192019 CH04192019 19860722 ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04192021 CH04192021 19920318 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
NCS04192002 NCS04192002 19781228 LÊ VĂN HINH TSQLG192 QGQS553 Quản lý sự thay đổi trong giáo dục 015
CH04201001 CH04201001 19840808 TRẦN THỊ KIM ANH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201002 CH04201002 19821114 NGUYỄN NGỌC ANH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201003 CH04201003 19800617 VŨ NGUYỄN ANH CHI QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201004 CH04201004 19811026 DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201005 CH04201005 19910209 TRƯƠNG THÀNH CÔNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201006 CH04201006 19731001 TRẦN ĐÌNH ĐẠO QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201007 CH04201007 19720513 VŨ THỊ KIM DUNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201008 CH04201008 19761109 LÃ THỊ DUNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201009 CH04201009 19760901 NGUYỄN THỊ LỆ HÀ QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201010 CH04201010 19761209 NGUYỄN THỊ HÀI QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201011 CH04201011 19760523 PHẠM LỆ HẰNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201012 CH04201012 19920121 HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201013 CH04201013 19800701 NGUYỄN THỊ THU HẰNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201014 CH04201014 19820315 PHAN THỊ HỒNG HẠNH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201015 CH04201015 19920601 TRỊNH THỊ HIẾN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201016 CH04201016 19801004 PHẠM NGỌC HIỀN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201017 CH04201017 19780913 TRƯƠNG THỊ HIỀN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201018 CH04201018 19831030 TRẦN THỊ MINH HIẾU QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201019 CH04201019 19780412 ĐINH THỊ KIM HOA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201020 CH04201020 19770514 NGUYỄN THỊ HOA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201021 CH04201021 19741217 LÊ THẢO HỒNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201022 CH04201022 19850420 TRẦN THỊ HƯỜNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201023 CH04201023 19830507 HỒ ĐÌNH KHUÊ QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201024 CH04201024 19920830 PHAN THỊ KHƯƠNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201025 CH04201025 19840201 ĐẶNG THỊ XA KHUYA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201026 CH04201026 19771216 TRẦN THỊ THÚY KIỀU QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201028 CH04201028 19801025 NGUYỄN HỒNG THÙY LAN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 019
CH04201027 CH04201027 19800615 TRẦN THỊ NGỌC LAN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201029 CH04201029 19790915 NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201030 CH04201030 19830825 PHẠM THỊ MỸ LINH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201031 CH04201031 19811227 LÊ NGUYỄN THÙY LINH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201032 CH04201032 19740826 LÊ TẤN LỘC QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201033 CH04201033 19950920 PHAN BẢO LY QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201034 CH04201034 19891212 THÁI ĐẮC CẨM MI QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201035 CH04201035 19891217 BÙI QUANG MINH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201036 CH04201036 19770922 THÂN THỊ MINH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201037 CH04201037 19881224 NGUYỄN TUẤN MINH QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201038 CH04201038 19851024 NGUYỄN QUỐC NAM QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201039 CH04201039 19820707 VŨ XUÂN NAM QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201040 CH04201040 19851012 LÊ KIM NGA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201041 CH04201041 19911020 LÊ THỊ KIM NGA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201042 CH04201042 19751125 MAI MINH NGHĨA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201043 CH04201043 19870130 NGUYỄN THỊ THANH NGỌC QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201044 CH04201044 19880826 HUỲNH THẢO NGUYÊN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201045 CH04201045 19900418 ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201046 CH04201046 19890104 HUỲNH THỊ PHONG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201047 CH04201047 19771225 PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201048 CH04201048 19870307 LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201049 CH04201049 19820208 NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201050 CH04201050 19760106 TRẦN THỊ SÁNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201051 CH04201051 19851128 NGUYỄN NHƯ SƯƠNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201052 CH04201052 19910105 NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201053 CH04201053 19780831 KIM HUỲNH TÂM QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201054 CH04201054 19880325 LÊ CAO THẮNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 020
CH04201055 CH04201055 19811221 NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201056 CH04201056 19800501 NGUYỄN KIM THOA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201057 CH04201057 19820726 VŨ THỊ KIM THOA QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201058 CH04201058 19910928 LÊ THỊ THƠM QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201059 CH04201059 19750401 NGUYỄN THỊ NGỌC THU QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201060 CH04201060 19860414 NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201061 CH04201061 19780207 MAI THỊ THUẬN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201062 CH04201062 19850822 VŨ THỊ THƯƠNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201063 CH04201063 19790212 HUỲNH THỊ HỒNG THÚY QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201064 CH04201064 19820808 LÂM THỊ THANH THÚY QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201065 CH04201065 19791005 NGUYỄN THỊ THỦY QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201066 CH04201066 19920910 ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201067 CH04201067 19871119 NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201068 CH04201068 19821004 TRẦN NGỌC THIÊN TRANG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201069 CH04201069 19850119 PHẠM NHẬT TRƯỜNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201070 CH04201070 19810505 CÁI THỊ MỘNG TUYỀN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201071 CH04201071 19810406 PHẠM THỊ MỸ TUYỀN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201072 CH04201072 19800214 TRẦN THANH TUYỀN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201073 CH04201073 19850710 TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201074 CH04201074 19860828 VÕ MINH TÝ QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201075 CH04201075 19870204 LÊ THỊ CẨM VÂN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201076 CH04201076 19870823 TRẦN THỊ CẨM VÂN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201077 CH04201077 19800218 HOÀNG KHÁNH VÂN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201078 CH04201078 19871011 ĐỖ THỊ KIM VÂN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201079 CH04201079 19870510 ĐOÀN TRẦN THANH VÂN QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04201080 CH04201080 19840131 HUỲNH NGỌC VÀNG QLG201 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04192019 CH04192019 19860722 ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH04192021 CH04192021 19920318 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN QLG192 QGVH557 Quản lý văn hóa nhà trường 021
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD110 Quản trị Marketing quốc tế 113
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD124 Luật Kinh doanh 114
CH08202001 CH08202001 19730613 NGUYỄN VĂN BẮC QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202002 CH08202002 19851022 NGUYỄN ĐẠI BÀNG QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202003 CH08202003 19780226 HỒ QUANG BÌNH QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202004 CH08202004 19790420 NGUYỄN THANH ĐẢO QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202005 CH08202005 19901209 NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202006 CH08202006 19800420 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202007 CH08202007 19920501 ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202008 CH08202008 19930114 PHÙNG NGỌC CHI MAI QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202009 CH08202009 19860402 BÙI THẾ NAM QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202010 CH08202010 19801024 LÊ HOÀNG NAM QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202011 CH08202011 19910920 LÝ THẢO NGHI QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202012 CH08202012 19810809 NGUYỄN THỊ DIỄM NHI QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202013 CH08202013 19821120 VÕ VĂN PHÚC QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202014 CH08202014 19941118 PHÙNG MINH THUẬN QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202015 CH08202015 19850812 VŨ ĐỨC TOÀN QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08202016 CH08202016 19900512 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN QKD202 QTKD124 Luật Kinh doanh 115
CH08201001 CH08201001 19931113 HỒ KỲ QUỐC BẢO QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201002 CH08201002 19971101 TRẦN HOÀNG ĐÔNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201003 CH08201003 19890827 ĐOÀN NGUYỄN DUY QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201004 CH08201004 19930708 HOÀNG THỊ THU HỒNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201005 CH08201005 19830916 NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201006 CH08201006 19820705 NGUYỄN TUẤN KIỆT QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201007 CH08201007 19910213 CAO NGỌC TRÀ MY QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201008 CH08201008 19900706 LÊ THỊ NGA QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201009 CH08201009 19930203 NGUYỄN THÚY NGÂN QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201010 CH08201010 19891205 TRỊNH THỊ NHÀN QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201011 CH08201011 19900218 NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201012 CH08201012 19970930 HUỲNH VINH QUANG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201013 CH08201013 19960323 NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201014 CH08201014 19871025 NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201015 CH08201015 19831210 NGUYỄN ĐĂNG TRUNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201016 CH08201016 19890610 LÂM THANH TÙNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH08201017 CH08201017 19960306 LÊ VĂN VƯƠNG QKD201 QTKD602 Quản trị nguồn nhân lực nâng cao 112
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03192009 CH03192009 19960619 TRẦN THỊ NGỌC LIỄU TNH192 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH117 Thị trường tài chính phái sinh 045
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH602 Tài chính quốc tế nâng cao 044
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03192009 CH03192009 19960619 TRẦN THỊ NGỌC LIỄU TNH192 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH613 Thẩm định dự án đầu tư nâng cao 047
CH03201001 CH03201001 19830218 TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201003 CH03201003 19930604 NGUYỄN XUÂN KHOA TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201004 CH03201004 19780704 LÊ VÕ TẤN LŨY TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201005 CH03201005 19850210 NGUYỄN THỊ THÚY MẪN TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201006 CH03201006 19820608 VŨ TRƯỜNG THAO TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201007 CH03201007 19801124 TRẦN QUỐC TOẢN TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201008 CH03201008 19911121 NGUYỄN THỊ MINH TRANG TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201009 CH03201009 19921124 NGUYỄN THẢO UYÊN TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201010 CH03201010 19810111 CAO MINH VINH TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201011 CH03201011 19920104 ĐINH QUỐC VƯƠNG TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03201012 CH03201012 19951108 TRẦN THỊ NGỌC YẾN TNH201 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202001 CH03202001 19890928 HUỲNH MINH HIẾU TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202002 CH03202002 19981109 NGUYỄN TRUNG HIẾU TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202003 CH03202003 19841123 TRIỆU THỊ THANH HUYỀN TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202004 CH03202004 19920716 LÊ BẢO CHÂU NGÂN TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202005 CH03202005 19971208 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202006 CH03202006 19900806 NGUYỄN THỊ THANH THÚY TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202007 CH03202007 19880616 PHẠM LÊ NGỌC TRINH TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH03202008 CH03202008 19930304 HÀ THỊ LỆ XUÂN TNH202 TCNH617 Marketing ngân hàng nâng cao 046
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHTN604 Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại 084
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHTO603 Thơ và thơ Việt Nam hiện đại 086
CH05201001 CH05201001 19850501 VŨ THỊ LỆ DUYÊN VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201002 CH05201002 19850406 NGUYỄN THỊ DUYÊN VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201003 CH05201003 19821013 VÕ THỊ THU HÀ VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201004 CH05201004 19970326 NGUYỄN HỒNG HẢI VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201005 CH05201005 19891024 ĐÀO THỊ HOA VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201006 CH05201006 19820527 ĐOÀN THỊ HỢP VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201007 CH05201007 19950512 LÊ THỊ HƯỜNG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201008 CH05201008 19880909 NGUYỄN PHƯỚC LỢI VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201009 CH05201009 19910930 TRƯƠNG HOÀNG LONG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201011 CH05201011 19970330 LÊ THỊ HUYỀN NHUNG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201012 CH05201012 19910726 ĐỖ CAO THẮNG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201013 CH05201013 19950828 NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201014 CH05201014 19890509 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201015 CH05201015 19880803 VƯƠNG THỊ THỦY VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201016 CH05201016 19870706 NGUYỄN NHÂN TÍN VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201017 CH05201017 19940120 NGUYỄN THỊ KIM TRÂM VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201018 CH05201018 19940523 VIỆT MỸ TRINH VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201019 CH05201019 19961020 LÝ THỤC TRINH VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201020 CH05201020 19931216 ĐỖ THỊ TƯƠI VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201021 CH05201021 19820825 VƯƠNG MỸ VÂN VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201022 CH05201022 19970118 TRẦN DIỆP GIANG BĂNG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201023 CH05201023 19710811 PHẠM THỊ THU HƯỜNG VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
CH05201024 CH05201024 19890402 NGUYỄN THỊ LOAN VHV201 VHTT602 Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại 085
Nhập mã học viên

BÀI VIẾT LIÊN QUAN:

  1. Hướng dẫn học viên thi kết thúc học phần hình thức trực tuyến
  2. Thông báo v/v tổ chức thi kết thúc học phần đối với các lớp đào tạo trình độ thạc sĩ K20.1 và K20.2 theo hình thức trực tuyến
  3. Thông báo v/v tổ chức thi kết thúc học phần CTĐT tiếng Anh TĐCĐ 3/6 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho VN trong đào tạo trình độ thạc sĩ-K19.2 (hình thức trực tuyến)
  4. Điểm thi học phần Bổ sung kiến thức tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 21.1 năm 2021
Bài viết này được đăng trong Thông báo chung, Tin tức. Đánh dấu liên kết thường trực.

Bài viết liên quan

Danh sách học viên báo cáo Seminar (đợt 3 – năm 2026)
Th5 12, 2026
Thời khóa biểu học bổ sung kiến thức khóa 25 (cập nhật)
Th5 12, 2026
Thông báo v/v kiểm tra thông tin cá nhân để cấp bằng thạc sĩ Đợt 2 – năm 2026
Th5 11, 2026
Liên hệ

Phòng D003, Dãy nhà D, Trường Đại học Sài Gòn

273 An Dương Vương, Phường Chợ Quán, TP. HCM

SĐT : (028) 38-303-108

Email : sdh@sgu.edu.vn

Liên kết
  • Trường Đại học Sài Gòn
  • Phòng Đào tạo
  • Phòng Quản lý Khoa học
Bản đồ
Copyright © Phòng Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Sài Gòn | Designed by Lam Nguyen
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
    • Chức năng – Nhiệm vụ
    • Nhân sự
    • Công văn
    • Lưu Công văn
      • Công văn đến
      • Công văn đi
    • Liên hệ
  • Đào tạo Thạc sĩ
    • Tuyển sinh
    • Thông báo chung
    • Thời khóa biểu
      • Khóa 18
      • Khóa 19
    • Lịch thi học kỳ
      • Khóa 18
      • Khóa 19
    • Điểm thi
      • Khóa 19
    • Thông tin Tốt nghiệp
    • Luận văn
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Các hướng dẫn
  • Đào tạo Tiến sĩ
    • Tuyển sinh
    • Biểu mẫu
    • Quy định quy chế
    • Chương trình đào tạo
  • Biểu mẫu
  • Tra cứu
    • Tra cứu văn bằng
    • Đăng ký thông tin
  • [polylang]

Dynamic title for modals

Are you sure?

Please confirm deletion. There is no undo!