Nhập mã học viên Username Password Họ và tên Lớp Mã học phần Tên HP Phòng thi
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
GTDP511
Độ đo và tích phân
061
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202013
CH02202013
19880824
PHẠM VĂN PHÚC
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
062
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202013
CH02202013
19880824
PHẠM VĂN PHÚC
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
064
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
THGH505
Giải tích hàm
059
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202003
CH09202003
19890902
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
THDS503
Đại số tuyến tính nâng cao
063
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202003
CH09202003
19890902
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
THGH505
Giải tích hàm
060
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202003
CH09202003
19890902
NGUYỄN THỊ NGỌC HÀ
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH09202023
CH09202023
19900329
TRẦN NGỌC THÁI
PPT202
THXS602
Xác suất nâng cao và thống kê ứng dụng
065
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLPC513
Hóa học các hợp chất phối trí
141
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLNC503
Hóa lý nâng cao
139
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLXT509
Xúc tác và ứng dụng nâng cao
140
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTCT605
Các hệ cơ sở tri thức nâng cao
134
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTCD601
Cơ sở dữ liệu nâng cao
132
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTMH607
Máy học nâng cao
133
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06202009
CH06202009
19930825
NGUYỄN THỊ MỘNG Ý
LSV202
LSVC506
Một số vấn đề cập nhật về Lịch sử Việt Nam
101
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06202009
CH06202009
19930825
NGUYỄN THỊ MỘNG Ý
LSV202
LSNH512
Cộng đồng các dân tộc Việt Nam: Những vấn đề lý luận và thực tiễn
099
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201002
CH06201002
19870602
NGUYỄN NAM CƯỜNG
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH06202009
CH06202009
19930825
NGUYỄN THỊ MỘNG Ý
LSV202
LSPP503
Phương pháp luận nghiên cứu chuyên ngành Lịch sử
100
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNTP601
Các trường phái ngôn ngữ học tiêu biểu
071
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNDN611
Phân tích diễn ngôn
072
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01192006
CH01192006
19940527
TRƯƠNG TUYẾT HUYỀN
NNH192
NNDT604
Phương pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ
073
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNPP507
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu ngôn ngữ
070
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNCN505
Tiếng Anh chuyên ngành
069
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202005
CH08202005
19901209
NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03191018
CH03191018
19930620
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI
TNH191
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH606
Kinh tế học nâng cao
049
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202005
CH08202005
19901209
NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03191018
CH03191018
19930620
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI
TNH191
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
048
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03191018
CH03191018
19930620
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI
TNH191
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH603
Tài chính doanh nghiệp nâng cao
050
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202007
CH05202007
19800807
NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05182005
CH05182005
19921208
HỒ BẢO DUY
VHV182
VHPP600
Phương pháp luận nghiên cứu văn học
088
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202007
CH05202007
19800807
NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHUD608
Thi pháp học - Lý thuyết và ứng dụng
087
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
022
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
023
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGLQ511
Lý luận về quản lý và quản lý giáo dục
024
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
025
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
026
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGQL552
Quản lí và lãnh đạo nhà trường
027
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
028
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
029
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGCT555
Quản lý, phát triển chương trình giáo dục
030
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202013
CH02202013
19880824
PHẠM VĂN PHÚC
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
GTBD521
Các phép biến đổi tích phân
067
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
GTGP507
Giải tích phức
066
CH02202001
CH02202001
19970721
ĐINH LÂM ĐỨC ANH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202002
CH02202002
19980731
PHẠM MINH ANH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202003
CH02202003
19910529
ĐOÀN NGỌC ÁNH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202004
CH02202004
19870629
THÁI THỊ THU HIỀN
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202005
CH02202005
19901117
NGUYỄN ĐẶNG HIỆP
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202006
CH02202006
19890217
LÊ ANH HUY
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202007
CH02202007
19981220
NGUYỄN THIỆN MINH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202008
CH02202008
19930921
VŨ HOÀI NAM
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202009
CH02202009
19951003
LÊ PHAN BẢO NGỌC
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202010
CH02202010
19981102
LÊ YẾN NHI
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202011
CH02202011
19820610
NGUYỄN NGỌC PHONG
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202012
CH02202012
19961212
NGUYỄN TUẤN PHÚ
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202013
CH02202013
19880824
PHẠM VĂN PHÚC
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202014
CH02202014
19800516
VŨ KIM PHƯỢNG
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202015
CH02202015
19981015
NGUYỄN ĐỨC QUANG
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202016
CH02202016
19760221
NGUYỄN PHÚ TÂN
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202017
CH02202017
19960313
PHẠM NHẬT TÂN
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202018
CH02202018
19911026
NGUYỄN NHẬT KIM THANH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202019
CH02202019
19840209
CHÂU TRUNG THÀNH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202020
CH02202020
19950921
PHAN THỊ THÚY
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202021
CH02202021
19890330
LÊ VĂN TỈNH
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202022
CH02202022
19980511
CAO THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202023
CH02202023
19870504
NGUYỄN THỊ THÙY TRANG
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202024
CH02202024
19971011
ĐOÀN CẨM TÚ
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH02202025
CH02202025
19980108
LƯU NGUYỄN THANH VY
TGT202
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
068
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
130
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
PTLP601
Phát triển lý luận dạy học và phương pháp dạy học Toán
131
CH09202001
CH09202001
19820215
LÊ HÙNG CƯỜNG
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202002
CH09202002
19960309
TRẦN PHƯƠNG DUY
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202004
CH09202004
19971011
NGUYỄN THỊ THU HÀ
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202005
CH09202005
19941209
TÔN VĂN THÁI HIỀN
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202006
CH09202006
19830418
ĐÀO HÙNG
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202007
CH09202007
19961108
HÀ THỊ THANH HUYỀN
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202008
CH09202008
19961213
LÊ THỌ MẪN
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202009
CH09202009
19880514
NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202010
CH09202010
19921222
NGUYỄN NHẬT PHI
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202011
CH09202011
19980316
VÕ HỒNG PHONG
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202012
CH09202012
19981208
NGUYỄN THÀNH TÂM
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202013
CH09202013
19970205
LÂM THIÊN THANH
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202014
CH09202014
19841027
NGUYỄN THỊ ĐÔNG THẢO
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202015
CH09202015
19851224
PHÙNG THỊ PHƯƠNG THÙY
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202016
CH09202016
19971103
ĐÀO THỦY TIÊN
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202017
CH09202017
19970816
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202018
CH09202018
19950505
LÊ MINH TRÍ
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202019
CH09202019
19951212
HỒ THỊ NGỌC TRINH
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202020
CH09202020
19940109
HUỲNH MINH TUẤN
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202021
CH09202021
19881203
LÊ HUỲNH VŨ
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09202022
CH09202022
19970525
ĐẶNG CAO VỸ
PPT202
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH09201023
CH09201023
19910507
NGUYỄN HUYỀN TRANG
PPT201
PTDI605
Thuyết nhân học trong dạy học Toán
129
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLVL508
Các phương pháp đặc trưng vật liệu mao quản
144
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLPT505
Hóa phân tích nâng cao
142
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HLVC506
Hóa vô cơ nâng cao
143
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HCNC503
Phương pháp nghiên cứu khoa học trong hóa học
145
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTGT604
Giải thuật nâng cao
136
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTKD620
Khai thác dữ liệu nâng cao
137
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTPP600
Phương pháp nghiên cứu khoa học
135
CH11201001
CH11201001
19911010
NGUYỄN HOÀNG ÂN
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201002
CH11201002
19911204
NGUYỄN KHÁNH DUY
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201003
CH11201003
19771115
NGUYỄN HOÀNG HIẾU
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201004
CH11201004
19761105
ĐẶNG ĐÌNH HÒA
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201005
CH11201005
19811007
ĐINH BÁ KHAI
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201006
CH11201006
19851030
NGUYỄN THANH LIÊM
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201007
CH11201007
19910628
TĂNG THỊ PHƯƠNG LINH
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201008
CH11201008
19790909
NGUYỄN LÊ TRÚC MAI
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201009
CH11201009
19910120
PHẠM THANH PHÁT
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201010
CH11201010
19841014
NGUYỄN THANH PHONG
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201011
CH11201011
19830101
ĐẬU XUÂN THẢO
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201012
CH11201012
19850222
NGÔ NGỌC THỦY
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201013
CH11201013
19850910
TẠ THỊ TÌNH
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201014
CH11201014
19841004
PHẠM VĂN TÚ
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11201015
CH11201015
19850821
HOÀNG VÂN
KMT201
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202001
CH11202001
19971109
NGUYỄN THỊ NGỌC DUNG
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202002
CH11202002
19850320
ĐỖ THỊ HOÀNG MAI
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202003
CH11202003
19980913
HỒ TRƯỜNG NHẬT MINH
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202004
CH11202004
19810914
NGUYỄN THỊ NGỌC PHÚ
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202005
CH11202005
19880315
VÕ PHƯỚC TÂM
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH11202006
CH11202006
19831021
NGUYỄN THỊ ANH TÚ
KMT202
MTXN508
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên
138
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSHM519
Hồ Chí Minh với tiến trình Lịch sử dân tộc
105
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSKC513
Khảo cổ học Việt Nam và những thành tựu ứng dụng nghiên cứu lịch sử dân tộc
104
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSLX504
Làng xã Việt Nam trong lịch sử
106
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201002
CH06201002
19870602
NGUYỄN NAM CƯỜNG
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSNB514
Nam bộ trong tiến trình lịch sử Việt Nam
103
CH06201001
CH06201001
19840929
PHẠM THỊ HOA CÚC
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201002
CH06201002
19870602
NGUYỄN NAM CƯỜNG
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201003
CH06201003
19780611
HUỲNH THỊ DIÊN
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201004
CH06201004
19880129
ĐỖ HẢI
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201005
CH06201005
19851001
CHU THỊ HẰNG
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201006
CH06201006
19820807
LÊ THỊ THANH HIỀN
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201007
CH06201007
19841122
PHAN THANH NHÀN
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201008
CH06201008
19890629
NGUYỄN BÍCH PHƯỢNG
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201009
CH06201009
19901211
CHÂU MỸ TUYẾN
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06201010
CH06201010
19910908
HUỲNH LÊ THÚY VI
LSV201
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202001
CH06202001
1985
PHẠM VĂN TÙNG EM
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202002
CH06202002
19960221
NGÔ HOÀNG GIANG
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202003
CH06202003
19781026
LÊ TRÚC HƯNG
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202004
CH06202004
19910809
PHAN THỊ LÂM
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202005
CH06202005
19820904
TRƯƠNG MỸ PHỤNG
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202006
CH06202006
19771111
BÙI THỊ NHẬT TÂN
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202007
CH06202007
19900708
PHẠM VĂN TÍN
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH06202008
CH06202008
19971020
TRẦN THỊ CẨM VÂN
LSV202
LSVH604
Văn hóa Việt Nam - truyền thống và hiện đại
102
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNAV608
Âm vị học thực hành và âm vị học tiếng Việt
074
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNHC609
Các vấn đề về Hình thái học và Cú pháp học
075
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNVH606
Ngôn ngữ học văn hóa
077
CH01201001
CH01201001
19890720
NGUYỄN LÊ BẢO CHÂU
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201002
CH01201002
19970324
HUỲNH THÁI CHƯƠNG
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201003
CH01201003
19850620
NGUYỄN HOÀNG DINH
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201004
CH01201004
19871214
VÕ THANH TUẤN LỘC
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201005
CH01201005
19940315
QUÁCH KHIẾU MI
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201006
CH01201006
19970321
PHAN HOÀNG TẤN
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201007
CH01201007
19960210
LÂM NGỌC THÚY
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01201008
CH01201008
19701204
ĐỖ NHẬT TÂM THÙY
NNH201
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202001
CH01202001
19930107
CAO HUỲNH KHÁNH CHI
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202002
CH01202002
19941126
PHẠM THỊ THÙY DƯƠNG
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202003
CH01202003
19860318
TRẦN THỊ MỸ DUYÊN
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202004
CH01202004
19880806
NGÔ HỒNG HẢI
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202005
CH01202005
19941216
NGUYỄN THỊ NGỌC HẢI
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202006
CH01202006
19960320
MẠCH THANH HOÀI
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202007
CH01202007
19870428
NGUYỄN THANH MINH
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202008
CH01202008
19981208
VƯƠNG YẾN NGỌC
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202009
CH01202009
19980801
NGUYỄN VÕ TÂM NHƯ
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202010
CH01202010
19981112
NGUYỄN THỊ NHUẬN
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202011
CH01202011
19730716
NGUYỄN THANH PHONG
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202012
CH01202012
19980815
PHẠM THÀNH TÂM
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202013
CH01202013
19951205
NGUYỄN ĐỖ THÙY TRANG
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202014
CH01202014
19960517
VŨ ĐỨC TRỌNG
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202015
CH01202015
19951111
HOÀNG NGỌC THANH TRÚC
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH01202016
CH01202016
19970108
TẠ UYÊN VY
NNH202
NNHV614
Những vấn đề về từ Hán Việt
076
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202005
CH08202005
19901209
NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08192008
CH08192008
19890610
NGUYỄN THỊ MỸ LOAN
QKD192
QTKD102
Kinh tế lượng ứng dụng
116
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
QTKD603
Quản trị vận hành
118
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202005
CH08202005
19901209
NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
QTKD108
Quản trị tài chính doanh nghiệp
117
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202007
CH05202007
19800807
NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
090
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHPB520
Lý luận - phê bình văn học Việt Nam thế kỷ XX
092
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHVH607
Mối quan hệ văn học - văn hóa
091
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
089
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
031
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
032
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGKT515
Kinh tế học giáo dục
033
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
034
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
035
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04201067
CH04201067
4/10/56305
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
NCS04202001
NCS04202001
19800224
CỔ TỒN MINH ĐĂNG
TSQLG202
QGNN551
Quản lý nhà nước về giáo dục
036
CH04202001
CH04202001
19900214
NGÔ THỊ NGỌC AN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202002
CH04202002
19750417
TRẦN NỮ KIM ANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202003
CH04202003
19750719
LÊ THỊ LAN ANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202004
CH04202004
19950630
LÊ PHƯƠNG ANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202005
CH04202005
19880323
NGUYỄN TRÚC TÂM ANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202006
CH04202006
19851020
NGUYỄN TUẤN ANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202007
CH04202007
19740607
PHÙNG THỊ MỸ BÌNH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202008
CH04202008
19941002
NGÔ LÊ BẢO CHÂU
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202009
CH04202009
19850428
LƯU THỊ KIM CHI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202010
CH04202010
19841117
VŨ THỊ LAN CHI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202011
CH04202011
19901201
PHẠM THỊ MAI CHI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202012
CH04202012
19951220
LÊ NGUYỄN THANH CHI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202013
CH04202013
19790209
VÕ THỊ CHUYÊN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202014
CH04202014
19891110
LÂM THỊ BÍCH DIỆP
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202015
CH04202015
19770202
NGUYỄN THỊ MỸ DUNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202016
CH04202016
19820805
ĐẶNG THỊ THÙY DUNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202017
CH04202017
19780921
PHẠM THỊ DUYÊN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202018
CH04202018
19780123
ĐOÀN THỊ HƯƠNG GIANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202019
CH04202019
19801025
DƯƠNG THỊ HẢI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202020
CH04202020
19881107
LÊ PHẠM THỊ NGỌC HÂN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202021
CH04202021
19851201
LÊ THỊ NGỌC HIỀN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202022
CH04202022
19820819
DƯƠNG THỊ THANH HIỀN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202023
CH04202023
19750609
NGUYỄN MAI HOA
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202024
CH04202024
19850326
TRƯƠNG THỊ MINH HOA
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202025
CH04202025
19840824
NGUYỄN THỊ MỸ HOA
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202026
CH04202026
19921221
NGUYỄN TRÍ HÒA
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202027
CH04202027
19840919
TRẦN MINH HOÀNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202030
CH04202030
19771020
ĐINH THỊ TUYẾT HỒNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
037
CH04202028
CH04202028
19840729
PHẠM THỊ NGỌC HỒNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202029
CH04202029
19870213
NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202031
CH04202031
19800915
LÊ HỮU HƯNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202032
CH04202032
19840401
NGUYỄN THỊ MAI HƯƠNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202033
CH04202033
19891110
ĐỖ VĂN HUY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202034
CH04202034
19920830
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202035
CH04202035
19820819
VŨ THỊ HUYỀN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202036
CH04202036
19761002
NGÔ THỊ THÚY LAN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202037
CH04202037
19840604
TRẦN THỊ XUÂN LAN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202038
CH04202038
19881215
LÝ MINH LONG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202039
CH04202039
19880208
NGUYỄN ĐOÀN THIÊN LÝ
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202040
CH04202040
19820727
TRẦN THỊ TUYẾT MAI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202041
CH04202041
19750930
HỒ THỊ KIM MINH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202042
CH04202042
19900113
LÊ VĂN NĂM
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202043
CH04202043
19930416
NGÔ LÊ BẢO NGỌC
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202044
CH04202044
19880210
HUỲNH THẾ NHÃ
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202045
CH04202045
19850824
NGUYỄN THỊ XUÂN NỮ
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202046
CH04202046
19870411
NGUYỄN HUY HOÀNG PHI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202047
CH04202047
19850924
NGUYỄN THỊ YẾN PHƯƠNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202048
CH04202048
19920429
TRẦN LÊ THANH PHƯỢNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202049
CH04202049
19900127
TRẦN TRUNG QUÂN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202050
CH04202050
19811102
TRẦN CÔNG SANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202051
CH04202051
19820916
ĐÀO NGỌC THẢO SƯƠNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202052
CH04202052
19830514
NGUYỄN DUY ANH TÂM
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202053
CH04202053
19850323
ĐẶNG THỊ HỒNG THÁI
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202057
CH04202057
19870810
BÙI THỊ NGỌC THANH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202058
CH04202058
19790920
PHẠM THỊ HỒNG THẠNH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202059
CH04202059
19800112
LÊ ĐÌNH THẢO
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
038
CH04202054
CH04202054
19940202
LÊ THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202055
CH04202055
19821209
PHAN THỊ HỒNG THẮM
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202056
CH04202056
19791204
NGUYỄN THỊ NGỌC THẮM
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202060
CH04202060
19830119
TRẦN THỊ THƯỜNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202061
CH04202061
19820929
NGUYỄN THANH THÚY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202062
CH04202062
19830711
LÊ THỊ NGỌC THỦY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202063
CH04202063
19841012
NGUYỄN THANH THỦY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202064
CH04202064
19930818
NGUYỄN HUỲNH LAN THY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202065
CH04202065
19740124
CHÂU THỊ TRANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202066
CH04202066
19950214
NGUYỄN THỊ TRANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202067
CH04202067
19731121
ĐẶNG THỊ THÚY TRANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202068
CH04202068
19811130
LÊ PHẠM THÙY TRANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202069
CH04202069
19810517
PHAN THỊ THÙY TRANG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202070
CH04202070
19951114
LÊ MẠNH TRINH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202071
CH04202071
19880731
NGUYỄN THÙY TRINH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202072
CH04202072
19931008
DƯƠNG CHÍ TRỌNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202073
CH04202073
19840615
BÙI MINH TRUNG
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202074
CH04202074
19841013
PHẠM ANH TUẤN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202075
CH04202075
19911226
NGÔ QUANG TUẤN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202076
CH04202076
19881219
TRẦN QUỐC TUẤN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202077
CH04202077
19721024
PHẠM THỊ NGỌC TUYỀN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202078
CH04202078
19741015
NGUYỄN THỊ ÚT
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202079
CH04202079
19751110
MA XUÂN ÚT
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202080
CH04202080
19770828
NGUYỄN THỤY UYÊN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202081
CH04202081
19980413
NGUYỄN THANH VÂN
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202082
CH04202082
19820319
CAO PHAN HÀ VY
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH04202083
CH04202083
19820729
VŨ THỊ MAI XINH
QLG202
QGTL514
Tâm lý học quản lý, lãnh đạo
039
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH614
Nghiệp vụ ngân hàng hiện đại
052
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH608
Phân tích định lượng trong tài chính ngân hàng
051
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTGL517
Giải tích lồi
055
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201008
CH02201008
19890202
NGUYỄN THIỆN PHI
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTGT506
Giải tích thực
053
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTPP601
Phương pháp nghiên cứu khoa học cho ngành Toán giải tích
054
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCGT513
Phản ứng gốc tự do
095
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202001
CH10202001
19961102
LÊ VIỆT LINH
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202002
CH10202002
1993
TRẦN VĂN LĨNH
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202003
CH10202003
19940306
NGUYỄN TUYẾT MINH
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202004
CH10202004
19950202
ĐẶNG LÊ HỌA MY
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202005
CH10202005
19780921
TRẦN THỊ BÍCH NGỌC
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202006
CH10202006
19970426
TRẦN MINH QUANG
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202007
CH10202007
19890918
NGUYỄN THANH QUYÊN
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202008
CH10202008
19930402
TRẦN THỊ BẢO QUỲNH
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202009
CH10202009
19960905
NGUYỄN THỊ THU THẢO
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202010
CH10202010
19960626
PHAN PHƯỚC MINH TRƯỜNG
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202011
CH10202011
19960512
PHẠM THỊ THANH TUYỀN
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH10202012
CH10202012
19950424
ĐẬU THỊ TƯỜNG VI
HLT202
HCPP506
Các phương pháp phổ
093
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCTH515
Tổng hợp hữu cơ hiện đại
094
CH09201001
CH09201001
19850205
TRẦN NINH GIA BẢO
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201002
CH09201002
19870208
TRẦN THIÊN BÌNH
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201003
CH09201003
19951121
NGUYỄN VĂN BÌNH
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201004
CH09201004
19970212
NGUYỄN TRẦN LAN CHI
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201005
CH09201005
19960125
VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201006
CH09201006
19960425
LÊ MAI THANH DUNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201007
CH09201007
19770122
ĐÀM THỊ ÉN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201008
CH09201008
19960221
HỒ THỊ NGỌC HOA
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201009
CH09201009
19930818
NGUYỄN MINH HOÀNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201010
CH09201010
19820819
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201011
CH09201011
19740504
NHÂM THỊ THU HƯƠNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201012
CH09201012
19810617
TRẦN THỊ CẨM LỆ
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201013
CH09201013
19951031
ĐẶNG PHƯỚC LỘC
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201014
CH09201014
19970515
LẠI BÌNH MINH
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201015
CH09201015
19940313
NGUYỄN HUỲNH NAM
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201016
CH09201016
19970920
ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201033
CH09201033
19820516
PHẠM THỊ THU BÌNH
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
121
CH09201017
CH09201017
19950616
LÊ BẢO NGỌC
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201018
CH09201018
19970320
NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201019
CH09201019
19970314
TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201020
CH09201020
19951010
NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201021
CH09201021
19830313
LÊ TIẾN THẮNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201022
CH09201022
19910202
PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201024
CH09201024
19900408
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201025
CH09201025
19931106
TRẦN NGỌC THANH TRÚC
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201026
CH09201026
19901014
TRẦN THANH TRUNG
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201027
CH09201027
19940206
LƯU THUẬN TUẤN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201028
CH09201028
19971010
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201029
CH09201029
19911002
NGÔ QUANG VIỆT
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201030
CH09201030
19900822
LÊ HOÀNG VINH
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201031
CH09201031
19880604
CHU THỊ HẢI YẾN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201032
CH09201032
19931201
NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN
PPT201
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09192005
CH09192005
19930405
NGUYỄN THỤY HỒNG ANH
PPT192
PTNC600
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học trong dạy học Toán
122
CH09201001
CH09201001
19850205
TRẦN NINH GIA BẢO
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201002
CH09201002
19870208
TRẦN THIÊN BÌNH
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201003
CH09201003
19951121
NGUYỄN VĂN BÌNH
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201004
CH09201004
19970212
NGUYỄN TRẦN LAN CHI
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201005
CH09201005
19960125
VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201006
CH09201006
19960425
LÊ MAI THANH DUNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201007
CH09201007
19770122
ĐÀM THỊ ÉN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201008
CH09201008
19960221
HỒ THỊ NGỌC HOA
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201009
CH09201009
19930818
NGUYỄN MINH HOÀNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201010
CH09201010
19820819
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201011
CH09201011
19740504
NHÂM THỊ THU HƯƠNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201012
CH09201012
19810617
TRẦN THỊ CẨM LỆ
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201013
CH09201013
19951031
ĐẶNG PHƯỚC LỘC
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201014
CH09201014
19970515
LẠI BÌNH MINH
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201015
CH09201015
19940313
NGUYỄN HUỲNH NAM
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201016
CH09201016
19970920
ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201033
CH09201033
19820516
PHẠM THỊ THU BÌNH
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
119
CH09201017
CH09201017
19950616
LÊ BẢO NGỌC
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201018
CH09201018
19970320
NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201019
CH09201019
19970314
TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201020
CH09201020
19951010
NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201021
CH09201021
19830313
LÊ TIẾN THẮNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201022
CH09201022
19910202
PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201024
CH09201024
19900408
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201025
CH09201025
19931106
TRẦN NGỌC THANH TRÚC
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201026
CH09201026
19901014
TRẦN THANH TRUNG
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201027
CH09201027
19940206
LƯU THUẬN TUẤN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201028
CH09201028
19971010
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201029
CH09201029
19911002
NGÔ QUANG VIỆT
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201030
CH09201030
19900822
LÊ HOÀNG VINH
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201031
CH09201031
19880604
CHU THỊ HẢI YẾN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09201032
CH09201032
19931201
NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN
PPT201
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09192005
CH09192005
19930405
NGUYỄN THỤY HỒNG ANH
PPT192
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH09192016
CH09192016
19940208
BIỆN TẤN NHẤT HUY
PPT192
PTTH608
Lý thuyết tình huống trong dạy học Toán
120
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
001
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
002
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
NCS04192002
NCS04192002
19781228
LÊ VĂN HINH
TSQLG192
QGCL554
Quản lí chất lượng giáo dục
003
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
004
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
005
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGGS601
Giáo dục so sánh
006
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
007
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
008
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGNL556
Quản lí nguồn lực trong giáo dục
009
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH604
Quản trị rủi ro tài chính nâng cao
040
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH607
Quản trị ngân hàng
041
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03192007
CH03192007
19961117
NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH
TNH192
TCNH612
Kiểm toán nâng cao
042
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH03191018
CH03191018
19930620
NGUYỄN THỊ TƯỜNG VI
TNH191
TCNH616
Chính sách tài chính công
043
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201010
CH05201010
19860212
LÊ THỊ NGA
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05192003
CH05192003
19861102
NGUYỄN VĂN ĐIỀN
VHV192
VHKY611
Kí và kí Việt Nam hiện đại
079
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
083
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202007
CH05202007
19800807
NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHLH506
Đặc trưng văn học trung đại Việt Nam
082
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201010
CH05201010
19860212
LÊ THỊ NGA
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHPT521
Văn học Việt Nam trong mối quan hệ với văn học phương Tây
078
CH05202001
CH05202001
19821020
ĐỖ THÚY BÌNH
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202002
CH05202002
19830515
TRẦN THỊ BẢO CHÂU
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202003
CH05202003
19850104
LÊ THỊ THU HỒNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202004
CH05202004
19961004
VŨ NGỌC HUẾ
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202005
CH05202005
19971121
NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202006
CH05202006
19940129
HỒ THANH LIÊM
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202007
CH05202007
19800807
NGUYỄN THỊ BÍCH LIỄU
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202008
CH05202008
19900609
ĐỒNG THỊ HOÀNG LY
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202009
CH05202009
19880710
TRẦN THỊ THANH MAI
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202010
CH05202010
19911013
ĐẶNG THỊ NHÀN
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202011
CH05202011
19901106
ĐOÀN XUÂN NHUNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202012
CH05202012
19970906
HỒ THỊ NHUNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202013
CH05202013
19821021
PHẠM THỊ THANH NHUNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202014
CH05202014
19950310
LÊ NGUYỄN I PHA
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202015
CH05202015
19960604
TRẦN THỊ YẾN PHI
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202016
CH05202016
19810928
HOÀNG THỊ THANH PHƯƠNG
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202017
CH05202017
19741202
TRẦN LÊ UYÊN THANH
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202018
CH05202018
19820813
LÊ THỊ THU THẢO
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202019
CH05202019
19791206
LÊ THỊ MỘNG THU
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202020
CH05202020
19961015
TRƯƠNG THỊ THÚY
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202021
CH05202021
19950724
LÊ THỊ HOÀI TRINH
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202022
CH05202022
19980810
VÕ THỊ PHƯƠNG TUYỀN
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202023
CH05202023
19970312
NGUYỄN THU HOÀNG YẾN
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05202024
CH05202024
19960105
TRẦN THỊ HẢI YẾN
VHV202
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
081
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH05181008
CH05181008
19880127
MAI TRẦN BÍCH NGỌC
VHV181
VHTC516
Tiếp cận văn học từ lí thuyết diễn ngôn
080
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
110
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
QTKD114
Văn hóa doanh nghiệp
111
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD119
Quản trị dự án đầu tư hiện đại
108
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD603
Quản trị vận hành
107
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD604
Quản trị kinh doanh quốc tế hiện đại
109
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201008
CH02201008
19890202
NGUYỄN THIỆN PHI
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTBC510
Bài toán không chỉnh
057
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201008
CH02201008
19890202
NGUYỄN THIỆN PHI
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTQH603
Lý thuyết quy hoạch phi tuyến
058
CH02201001
CH02201001
19931009
NGUYỄN PHẠM DUY ANH
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201002
CH02201002
19931018
ĐẶNG TUẤN ANH
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201003
CH02201003
19950828
NGUYỄN THANH HIẾU
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201004
CH02201004
19861008
LIÊN HƯNG
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201005
CH02201005
19880809
BÙI THỊ MỪNG
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201006
CH02201006
19851222
NGUYỄN ĐỨC THANH NGA
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201007
CH02201007
19890820
ĐẶNG THỊ KIM NGÂN
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201008
CH02201008
19890202
NGUYỄN THIỆN PHI
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201009
CH02201009
19961116
TRẦN HÙNG PHÚ
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201010
CH02201010
19891218
NGUYỄN CƠ THẠCH
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201011
CH02201011
19900405
LÊ MINH THIỆN
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02201012
CH02201012
19890109
HUỲNH LÊ THANH TÙNG
TGT201
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH02192019
CH02192019
19870722
PHAN QUANG TUYẾN
TGT192
GTTL522
Phương trình toán lý nâng cao
056
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCCS604
Hợp chất thiên nhiên nâng cao 2
096
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCDX511
Tổng hợp phi đối xứng
097
CH07201001
CH07201001
19951212
VŨ THỊ THANH AN
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201002
CH07201002
19941230
TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201003
CH07201003
19860903
TRẦN KHÔI NGUYÊN
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201004
CH07201004
19860222
ĐOÀN LÊ QUỲNH NHƯ
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201005
CH07201005
19970122
HỒ ĐÀO CHÂU PHA
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201006
CH07201006
19910307
LA NGUYỄN TÂN PHƯỚC
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201007
CH07201007
19770127
PHAN THỊ THÀNH
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201008
CH07201008
19900903
TRẦN THỊ KIM THƠ
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201009
CH07201009
19961021
PHAN QUỐC THÔNG
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201010
CH07201010
19860202
ĐẶNG MINH THỨ
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201011
CH07201011
19901022
NGUYỄN HUỲNH KIM THÙY
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201012
CH07201012
19970101
TRỊNH THỊ THU THÙY
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201013
CH07201013
19911217
NGUYỄN THỊ BẢO TRÂN
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH07201014
CH07201014
19820530
TRƯƠNG NGUYỄN NHƯ TRANG
HHC201
HCXT512
Xúc tác hữu cơ
098
CH09201001
CH09201001
19850205
TRẦN NINH GIA BẢO
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201002
CH09201002
19870208
TRẦN THIÊN BÌNH
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201003
CH09201003
19951121
NGUYỄN VĂN BÌNH
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201004
CH09201004
19970212
NGUYỄN TRẦN LAN CHI
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201005
CH09201005
19960125
VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201006
CH09201006
19960425
LÊ MAI THANH DUNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201007
CH09201007
19770122
ĐÀM THỊ ÉN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201008
CH09201008
19960221
HỒ THỊ NGỌC HOA
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201009
CH09201009
19930818
NGUYỄN MINH HOÀNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201010
CH09201010
19820819
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201011
CH09201011
19740504
NHÂM THỊ THU HƯƠNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201012
CH09201012
19810617
TRẦN THỊ CẨM LỆ
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201013
CH09201013
19951031
ĐẶNG PHƯỚC LỘC
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201014
CH09201014
19970515
LẠI BÌNH MINH
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201015
CH09201015
19940313
NGUYỄN HUỲNH NAM
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201016
CH09201016
19970920
ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201033
CH09201033
19820516
PHẠM THỊ THU BÌNH
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
125
CH09201017
CH09201017
19950616
LÊ BẢO NGỌC
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201018
CH09201018
19970320
NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201019
CH09201019
19970314
TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201020
CH09201020
19951010
NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201021
CH09201021
19830313
LÊ TIẾN THẮNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201022
CH09201022
19910202
PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201023
CH09201023
19910507
NGUYỄN HUYỀN TRANG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201024
CH09201024
19900408
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201025
CH09201025
19931106
TRẦN NGỌC THANH TRÚC
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201026
CH09201026
19901014
TRẦN THANH TRUNG
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201027
CH09201027
19940206
LƯU THUẬN TUẤN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201028
CH09201028
19971010
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201029
CH09201029
19911002
NGÔ QUANG VIỆT
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201030
CH09201030
19900822
LÊ HOÀNG VINH
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201031
CH09201031
19880604
CHU THỊ HẢI YẾN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201032
CH09201032
19931201
NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN
PPT201
PTNL604
Hoạt động toán học và phát triển các năng lực toán học của học sinh
126
CH09201001
CH09201001
19850205
TRẦN NINH GIA BẢO
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201002
CH09201002
19870208
TRẦN THIÊN BÌNH
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201003
CH09201003
19951121
NGUYỄN VĂN BÌNH
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201004
CH09201004
19970212
NGUYỄN TRẦN LAN CHI
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201005
CH09201005
19960125
VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201006
CH09201006
19960425
LÊ MAI THANH DUNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201007
CH09201007
19770122
ĐÀM THỊ ÉN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201008
CH09201008
19960221
HỒ THỊ NGỌC HOA
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201009
CH09201009
19930818
NGUYỄN MINH HOÀNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201010
CH09201010
19820819
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201011
CH09201011
19740504
NHÂM THỊ THU HƯƠNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201012
CH09201012
19810617
TRẦN THỊ CẨM LỆ
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201013
CH09201013
19951031
ĐẶNG PHƯỚC LỘC
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201014
CH09201014
19970515
LẠI BÌNH MINH
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201015
CH09201015
19940313
NGUYỄN HUỲNH NAM
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201016
CH09201016
19970920
ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201033
CH09201033
19820516
PHẠM THỊ THU BÌNH
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
127
CH09201017
CH09201017
19950616
LÊ BẢO NGỌC
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201018
CH09201018
19970320
NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201019
CH09201019
19970314
TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201020
CH09201020
19951010
NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201021
CH09201021
19830313
LÊ TIẾN THẮNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201022
CH09201022
19910202
PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201023
CH09201023
19910507
NGUYỄN HUYỀN TRANG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201024
CH09201024
19900408
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201025
CH09201025
19931106
TRẦN NGỌC THANH TRÚC
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201026
CH09201026
19901014
TRẦN THANH TRUNG
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201027
CH09201027
19940206
LƯU THUẬN TUẤN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201028
CH09201028
19971010
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201029
CH09201029
19911002
NGÔ QUANG VIỆT
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201030
CH09201030
19900822
LÊ HOÀNG VINH
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201031
CH09201031
19880604
CHU THỊ HẢI YẾN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201032
CH09201032
19931201
NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN
PPT201
PTNS611
Tổ chức hoạt động nhận thức và phát hiện, sửa chữa sai lầm của học sinh trong dạy học môn Toán
128
CH09201001
CH09201001
19850205
TRẦN NINH GIA BẢO
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201002
CH09201002
19870208
TRẦN THIÊN BÌNH
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201003
CH09201003
19951121
NGUYỄN VĂN BÌNH
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201004
CH09201004
19970212
NGUYỄN TRẦN LAN CHI
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201005
CH09201005
19960125
VÕ THỊ HƯƠNG DIỄM
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201006
CH09201006
19960425
LÊ MAI THANH DUNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201007
CH09201007
19770122
ĐÀM THỊ ÉN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201008
CH09201008
19960221
HỒ THỊ NGỌC HOA
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201009
CH09201009
19930818
NGUYỄN MINH HOÀNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201010
CH09201010
19820819
NGUYỄN THỊ ÁNH HỒNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201011
CH09201011
19740504
NHÂM THỊ THU HƯƠNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201012
CH09201012
19810617
TRẦN THỊ CẨM LỆ
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201013
CH09201013
19951031
ĐẶNG PHƯỚC LỘC
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201014
CH09201014
19970515
LẠI BÌNH MINH
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201015
CH09201015
19940313
NGUYỄN HUỲNH NAM
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201016
CH09201016
19970920
ĐÀO NGUYỄN CHÂU NGÂN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201033
CH09201033
19820516
PHẠM THỊ THU BÌNH
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
123
CH09201017
CH09201017
19950616
LÊ BẢO NGỌC
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201018
CH09201018
19970320
NGUYỄN HUỲNH THÀNH NHÂN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201019
CH09201019
19970314
TRƯƠNG HUỲNH PHƯƠNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201020
CH09201020
19951010
NGUYỄN DƯƠNG PHONG THÁI
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201021
CH09201021
19830313
LÊ TIẾN THẮNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201022
CH09201022
19910202
PHAN HUỲNH PHƯƠNG THÚY
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201023
CH09201023
19910507
NGUYỄN HUYỀN TRANG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201024
CH09201024
19900408
NGUYỄN THỊ THANH TRÚC
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201025
CH09201025
19931106
TRẦN NGỌC THANH TRÚC
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201026
CH09201026
19901014
TRẦN THANH TRUNG
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201027
CH09201027
19940206
LƯU THUẬN TUẤN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201028
CH09201028
19971010
TRẦN THỊ MỘNG TUYỀN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201029
CH09201029
19911002
NGÔ QUANG VIỆT
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201030
CH09201030
19900822
LÊ HOÀNG VINH
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201031
CH09201031
19880604
CHU THỊ HẢI YẾN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH09201032
CH09201032
19931201
NGUYỄN HUỲNH HẢI YẾN
PPT201
PTQT606
Vận dụng các quan điểm triết học hiện đại vào dạy học Toán
124
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
016
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
017
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04192019
CH04192019
19860722
ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04192021
CH04192021
19920318
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGDB600
Dự báo và kế hoạch hóa trong quản lý giáo dục
018
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
010
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
011
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04192021
CH04192021
19920318
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGPN513
Phương pháp nghiên cứu khoa học quản lý giáo dục
012
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
013
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
014
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04192004
CH04192004
19730109
LÂM THANH BÌNH
QLG192
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04192019
CH04192019
19860722
ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04192021
CH04192021
19920318
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
NCS04192002
NCS04192002
19781228
LÊ VĂN HINH
TSQLG192
QGQS553
Quản lý sự thay đổi trong giáo dục
015
CH04201001
CH04201001
19840808
TRẦN THỊ KIM ANH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201002
CH04201002
19821114
NGUYỄN NGỌC ANH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201003
CH04201003
19800617
VŨ NGUYỄN ANH CHI
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201004
CH04201004
19811026
DƯƠNG THỊ KHÁNH CHI
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201005
CH04201005
19910209
TRƯƠNG THÀNH CÔNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201006
CH04201006
19731001
TRẦN ĐÌNH ĐẠO
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201007
CH04201007
19720513
VŨ THỊ KIM DUNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201008
CH04201008
19761109
LÃ THỊ DUNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201009
CH04201009
19760901
NGUYỄN THỊ LỆ HÀ
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201010
CH04201010
19761209
NGUYỄN THỊ HÀI
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201011
CH04201011
19760523
PHẠM LỆ HẰNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201012
CH04201012
19920121
HUỲNH THỊ PHƯƠNG HẰNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201013
CH04201013
19800701
NGUYỄN THỊ THU HẰNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201014
CH04201014
19820315
PHAN THỊ HỒNG HẠNH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201015
CH04201015
19920601
TRỊNH THỊ HIẾN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201016
CH04201016
19801004
PHẠM NGỌC HIỀN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201017
CH04201017
19780913
TRƯƠNG THỊ HIỀN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201018
CH04201018
19831030
TRẦN THỊ MINH HIẾU
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201019
CH04201019
19780412
ĐINH THỊ KIM HOA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201020
CH04201020
19770514
NGUYỄN THỊ HOA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201021
CH04201021
19741217
LÊ THẢO HỒNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201022
CH04201022
19850420
TRẦN THỊ HƯỜNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201023
CH04201023
19830507
HỒ ĐÌNH KHUÊ
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201024
CH04201024
19920830
PHAN THỊ KHƯƠNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201025
CH04201025
19840201
ĐẶNG THỊ XA KHUYA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201026
CH04201026
19771216
TRẦN THỊ THÚY KIỀU
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201028
CH04201028
19801025
NGUYỄN HỒNG THÙY LAN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
019
CH04201027
CH04201027
19800615
TRẦN THỊ NGỌC LAN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201029
CH04201029
19790915
NGUYỄN THỊ TUYẾT LAN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201030
CH04201030
19830825
PHẠM THỊ MỸ LINH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201031
CH04201031
19811227
LÊ NGUYỄN THÙY LINH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201032
CH04201032
19740826
LÊ TẤN LỘC
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201033
CH04201033
19950920
PHAN BẢO LY
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201034
CH04201034
19891212
THÁI ĐẮC CẨM MI
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201035
CH04201035
19891217
BÙI QUANG MINH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201036
CH04201036
19770922
THÂN THỊ MINH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201037
CH04201037
19881224
NGUYỄN TUẤN MINH
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201038
CH04201038
19851024
NGUYỄN QUỐC NAM
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201039
CH04201039
19820707
VŨ XUÂN NAM
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201040
CH04201040
19851012
LÊ KIM NGA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201041
CH04201041
19911020
LÊ THỊ KIM NGA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201042
CH04201042
19751125
MAI MINH NGHĨA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201043
CH04201043
19870130
NGUYỄN THỊ THANH NGỌC
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201044
CH04201044
19880826
HUỲNH THẢO NGUYÊN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201045
CH04201045
19900418
ĐINH THỊ NGUYỆT NHẬT
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201046
CH04201046
19890104
HUỲNH THỊ PHONG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201047
CH04201047
19771225
PHẠM THỊ HỒNG PHƯỢNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201048
CH04201048
19870307
LÊ THỊ MỸ PHƯỢNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201049
CH04201049
19820208
NGUYỄN THÁI KIM QUYÊN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201050
CH04201050
19760106
TRẦN THỊ SÁNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201051
CH04201051
19851128
NGUYỄN NHƯ SƯƠNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201052
CH04201052
19910105
NGUYỄN XUÂN NHẬT TÀI
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201053
CH04201053
19780831
KIM HUỲNH TÂM
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201054
CH04201054
19880325
LÊ CAO THẮNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
020
CH04201055
CH04201055
19811221
NGUYỄN THỊ HUỲNH THƠ
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201056
CH04201056
19800501
NGUYỄN KIM THOA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201057
CH04201057
19820726
VŨ THỊ KIM THOA
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201058
CH04201058
19910928
LÊ THỊ THƠM
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201059
CH04201059
19750401
NGUYỄN THỊ NGỌC THU
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201060
CH04201060
19860414
NGUYỄN THỊ BÍCH THUẬN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201061
CH04201061
19780207
MAI THỊ THUẬN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201062
CH04201062
19850822
VŨ THỊ THƯƠNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201063
CH04201063
19790212
HUỲNH THỊ HỒNG THÚY
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201064
CH04201064
19820808
LÂM THỊ THANH THÚY
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201065
CH04201065
19791005
NGUYỄN THỊ THỦY
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201066
CH04201066
19920910
ĐỖ NGỌC CẨM TIÊN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201067
CH04201067
19871119
NGUYỄN THỊ THỊNH TRÂM
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201068
CH04201068
19821004
TRẦN NGỌC THIÊN TRANG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201069
CH04201069
19850119
PHẠM NHẬT TRƯỜNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201070
CH04201070
19810505
CÁI THỊ MỘNG TUYỀN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201071
CH04201071
19810406
PHẠM THỊ MỸ TUYỀN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201072
CH04201072
19800214
TRẦN THANH TUYỀN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201073
CH04201073
19850710
TRẦN THỊ ÁNH TUYẾT
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201074
CH04201074
19860828
VÕ MINH TÝ
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201075
CH04201075
19870204
LÊ THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201076
CH04201076
19870823
TRẦN THỊ CẨM VÂN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201077
CH04201077
19800218
HOÀNG KHÁNH VÂN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201078
CH04201078
19871011
ĐỖ THỊ KIM VÂN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201079
CH04201079
19870510
ĐOÀN TRẦN THANH VÂN
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04201080
CH04201080
19840131
HUỲNH NGỌC VÀNG
QLG201
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04192019
CH04192019
19860722
ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH04192021
CH04192021
19920318
NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
QLG192
QGVH557
Quản lý văn hóa nhà trường
021
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD110
Quản trị Marketing quốc tế
113
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD124
Luật Kinh doanh
114
CH08202001
CH08202001
19730613
NGUYỄN VĂN BẮC
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202002
CH08202002
19851022
NGUYỄN ĐẠI BÀNG
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202003
CH08202003
19780226
HỒ QUANG BÌNH
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202004
CH08202004
19790420
NGUYỄN THANH ĐẢO
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202005
CH08202005
19901209
NGUYỄN NGỌC DIỄM HẰNG
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202006
CH08202006
19800420
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202007
CH08202007
19920501
ĐẶNG THỊ HỒNG LÊ
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202008
CH08202008
19930114
PHÙNG NGỌC CHI MAI
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202009
CH08202009
19860402
BÙI THẾ NAM
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202010
CH08202010
19801024
LÊ HOÀNG NAM
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202011
CH08202011
19910920
LÝ THẢO NGHI
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202012
CH08202012
19810809
NGUYỄN THỊ DIỄM NHI
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202013
CH08202013
19821120
VÕ VĂN PHÚC
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202014
CH08202014
19941118
PHÙNG MINH THUẬN
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202015
CH08202015
19850812
VŨ ĐỨC TOÀN
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08202016
CH08202016
19900512
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG UYÊN
QKD202
QTKD124
Luật Kinh doanh
115
CH08201001
CH08201001
19931113
HỒ KỲ QUỐC BẢO
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201002
CH08201002
19971101
TRẦN HOÀNG ĐÔNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201003
CH08201003
19890827
ĐOÀN NGUYỄN DUY
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201004
CH08201004
19930708
HOÀNG THỊ THU HỒNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201005
CH08201005
19830916
NGUYỄN PHƯỚC HUYỀN
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201006
CH08201006
19820705
NGUYỄN TUẤN KIỆT
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201007
CH08201007
19910213
CAO NGỌC TRÀ MY
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201008
CH08201008
19900706
LÊ THỊ NGA
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201009
CH08201009
19930203
NGUYỄN THÚY NGÂN
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201010
CH08201010
19891205
TRỊNH THỊ NHÀN
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201011
CH08201011
19900218
NGUYỄN LÊ NGỌC NHƯ
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201012
CH08201012
19970930
HUỲNH VINH QUANG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201013
CH08201013
19960323
NGUYỄN LÊ THỊ RIÊNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201014
CH08201014
19871025
NGUYỄN THỊ KIÊN TRINH
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201015
CH08201015
19831210
NGUYỄN ĐĂNG TRUNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201016
CH08201016
19890610
LÂM THANH TÙNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH08201017
CH08201017
19960306
LÊ VĂN VƯƠNG
QKD201
QTKD602
Quản trị nguồn nhân lực nâng cao
112
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03192009
CH03192009
19960619
TRẦN THỊ NGỌC LIỄU
TNH192
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH117
Thị trường tài chính phái sinh
045
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH602
Tài chính quốc tế nâng cao
044
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03192009
CH03192009
19960619
TRẦN THỊ NGỌC LIỄU
TNH192
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH613
Thẩm định dự án đầu tư nâng cao
047
CH03201001
CH03201001
19830218
TRỊNH THỊ TRƯỜNG GIANG
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201003
CH03201003
19930604
NGUYỄN XUÂN KHOA
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201004
CH03201004
19780704
LÊ VÕ TẤN LŨY
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201005
CH03201005
19850210
NGUYỄN THỊ THÚY MẪN
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201006
CH03201006
19820608
VŨ TRƯỜNG THAO
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201007
CH03201007
19801124
TRẦN QUỐC TOẢN
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201008
CH03201008
19911121
NGUYỄN THỊ MINH TRANG
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201009
CH03201009
19921124
NGUYỄN THẢO UYÊN
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201010
CH03201010
19810111
CAO MINH VINH
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201011
CH03201011
19920104
ĐINH QUỐC VƯƠNG
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03201012
CH03201012
19951108
TRẦN THỊ NGỌC YẾN
TNH201
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202001
CH03202001
19890928
HUỲNH MINH HIẾU
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202002
CH03202002
19981109
NGUYỄN TRUNG HIẾU
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202003
CH03202003
19841123
TRIỆU THỊ THANH HUYỀN
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202004
CH03202004
19920716
LÊ BẢO CHÂU NGÂN
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202005
CH03202005
19971208
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202006
CH03202006
19900806
NGUYỄN THỊ THANH THÚY
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202007
CH03202007
19880616
PHẠM LÊ NGỌC TRINH
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH03202008
CH03202008
19930304
HÀ THỊ LỆ XUÂN
TNH202
TCNH617
Marketing ngân hàng nâng cao
046
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHTN604
Truyện ngắn và truyện ngắn Việt Nam hiện đại
084
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHTO603
Thơ và thơ Việt Nam hiện đại
086
CH05201001
CH05201001
19850501
VŨ THỊ LỆ DUYÊN
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201002
CH05201002
19850406
NGUYỄN THỊ DUYÊN
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201003
CH05201003
19821013
VÕ THỊ THU HÀ
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201004
CH05201004
19970326
NGUYỄN HỒNG HẢI
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201005
CH05201005
19891024
ĐÀO THỊ HOA
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201006
CH05201006
19820527
ĐOÀN THỊ HỢP
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201007
CH05201007
19950512
LÊ THỊ HƯỜNG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201008
CH05201008
19880909
NGUYỄN PHƯỚC LỢI
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201009
CH05201009
19910930
TRƯƠNG HOÀNG LONG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201011
CH05201011
19970330
LÊ THỊ HUYỀN NHUNG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201012
CH05201012
19910726
ĐỖ CAO THẮNG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201013
CH05201013
19950828
NGUYỄN NGỌC NHƯ THẢO
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201014
CH05201014
19890509
HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201015
CH05201015
19880803
VƯƠNG THỊ THỦY
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201016
CH05201016
19870706
NGUYỄN NHÂN TÍN
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201017
CH05201017
19940120
NGUYỄN THỊ KIM TRÂM
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201018
CH05201018
19940523
VIỆT MỸ TRINH
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201019
CH05201019
19961020
LÝ THỤC TRINH
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201020
CH05201020
19931216
ĐỖ THỊ TƯƠI
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201021
CH05201021
19820825
VƯƠNG MỸ VÂN
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201022
CH05201022
19970118
TRẦN DIỆP GIANG BĂNG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201023
CH05201023
19710811
PHẠM THỊ THU HƯỜNG
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
CH05201024
CH05201024
19890402
NGUYỄN THỊ LOAN
VHV201
VHTT602
Tiểu thuyết và tiểu thuyết Việt Nam hiện đại
085
Nhập mã học viên
BÀI VIẾT LIÊN QUAN:
- Hướng dẫn học viên thi kết thúc học phần hình thức trực tuyến
- Thông báo v/v tổ chức thi kết thúc học phần đối với các lớp đào tạo trình độ thạc sĩ K20.1 và K20.2 theo hình thức trực tuyến
- Thông báo v/v tổ chức thi kết thúc học phần CTĐT tiếng Anh TĐCĐ 3/6 theo khung NLNN 6 bậc dùng cho VN trong đào tạo trình độ thạc sĩ-K19.2 (hình thức trực tuyến)
- Điểm thi học phần Bổ sung kiến thức tuyển sinh đào tạo trình độ thạc sĩ khóa 21.1 năm 2021
